(Top Banner Ad)
aggregate income
C1
Danh từ C1 Kinh tế

aggregate income

UK: /ˈæɡrɪɡeɪt ˈɪnkʌm/ • US: /ˈæɡrɪɡət ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tổng thu nhập tổng sản lượng thu nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total income earned by all individuals or entities within a specific region or economy during a particular period.

Vietnamese Meaning

Tổng thu nhập kiếm được bởi tất cả các cá nhân hoặc tổ chức trong một khu vực hoặc nền kinh tế cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aggregate income of the state increased by 5% last year."

    "Tổng thu nhập của bang đã tăng 5% vào năm ngoái."

  • "Economists analyze aggregate income to understand trends in the labor market."

    "Các nhà kinh tế phân tích tổng thu nhập để hiểu các xu hướng trên thị trường lao động."

  • "Changes in aggregate income can be an indicator of economic recession or recovery."

    "Những thay đổi trong tổng thu nhập có thể là một chỉ số về suy thoái hoặc phục hồi kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aggregate Tổng hợp, tập hợp lại
Noun aggregation Sự tổng hợp, sự tập hợp
Adjective aggregative Mang tính tổng hợp, liên quan đến sự tập hợp
Noun income Thu nhập, lợi tức
Adjective incoming Sắp đến, sắp nhận được (thường dùng để chỉ tiền hoặc thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + grex/gregis (flock, herd)
Latin
aggregare (to join to a flock)
Old English
incumen (a coming in, revenue)
Compound Formation
aggregate income (Total revenue collected)

Nguồn gốc của 'Aggregate' (Tổng hợp)

Từ 'aggregate' có nguồn gốc từ tiếng Latin, liên quan đến việc 'tập hợp lại thành một đàn (grex)'. Ban đầu, nó mô tả hành động chăn nuôi gia súc, đưa các cá thể riêng lẻ về chung một nhóm. Trong kinh tế, nó mang ý nghĩa tương tự: gộp tất cả các khoản thu nhập riêng lẻ lại để tạo thành một con số duy nhất.

Ý nghĩa đơn giản của 'Income' (Thu nhập)

Trong tiếng Anh cổ, 'income' (thu nhập) chỉ đơn giản là 'sự đi vào' (in + come). Nó ám chỉ dòng tiền 'chảy vào' túi người nhận, đối lập với 'outcome' (kết quả/chi tiêu), là dòng tiền 'chảy ra'. Sự kết hợp 'aggregate income' nhấn mạnh việc tổng hợp mọi thứ 'chảy vào' đó.

Usage Note

Cụm từ 'aggregate income' nhấn mạnh tổng số tiền kiếm được, không phải thu nhập của một cá nhân hay một công ty. Nó được sử dụng để đánh giá sức khỏe kinh tế của một khu vực hoặc quốc gia. Nó khác với 'personal income' (thu nhập cá nhân) hoặc 'national income' (thu nhập quốc gia) mặc dù có liên quan.

Prepositions

of for

‘Aggregate income of [region/population]’ dùng để chỉ tổng thu nhập của khu vực/dân số đó. ‘Aggregate income for [period]’ dùng để chỉ tổng thu nhập trong khoảng thời gian đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggregate income
  • gross gross aggregate income
    (Tổng thu nhập gộp (chưa trừ bất kỳ khoản nào))
  • taxable taxable aggregate income
    (Tổng thu nhập chịu thuế)
  • projected projected aggregate income
    (Tổng thu nhập dự kiến)
  • global global aggregate income
    (Tổng thu nhập toàn cầu (từ mọi quốc gia))
Verb + aggregate income
  • calculate calculate the aggregate income
    (Tính toán tổng thu nhập)
  • report report the aggregate income
    (Báo cáo tổng thu nhập)
  • exceed aggregate income must not exceed
    (Tổng thu nhập không được vượt quá)

Idioms

  • Adjusted Gross Aggregate Income (AGAI)

    Tổng thu nhập gộp điều chỉnh (Một thuật ngữ thuế phức tạp ở Mỹ, là thu nhập gộp sau khi đã trừ đi các khoản điều chỉnh nhất định)

    "You must file form 1040 to determine your Adjusted Gross Aggregate Income."

    (Bạn phải nộp mẫu 1040 để xác định Tổng thu nhập gộp đã điều chỉnh của mình.)

  • Sources of aggregate income

    Các nguồn tạo ra tổng thu nhập (chỉ mọi nguồn tiền hợp pháp)

    "The bank required a complete breakdown of all sources of aggregate income."

    (Ngân hàng yêu cầu phải có bảng phân tích đầy đủ tất cả các nguồn tạo ra tổng thu nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggregate income

Danh từ
Lật mặt

Tổng thu nhập kiếm được bởi tất cả các cá nhân hoặc tổ chức trong một khu vực hoặc nền kinh tế cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.

"The aggregate income of the state increased by 5% last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggregate income".

Nền tảng của Thuế Lũy Tiến

Khái niệm 'aggregate income' là nền tảng của hệ thống thuế lũy tiến ở nhiều quốc gia phương Tây. Để đảm bảo tính công bằng, chính phủ phải tổng hợp mọi hình thức thu nhập (từ lương, đầu tư, cho thuê, v.v.) của một cá nhân trong năm tài chính. Tổng con số này (aggregate income) sẽ quyết định người đó thuộc vào bậc thuế nào, từ đó xác định mức thuế suất áp dụng.

Chỉ số Kinh tế Vĩ mô

Ở cấp độ vĩ mô, khái niệm này giúp các nhà kinh tế đo lường sức khỏe của nền kinh tế. Tổng thu nhập quốc dân (GNI – Gross National Income) về bản chất là tổng hợp tất cả thu nhập của công dân và doanh nghiệp trong một quốc gia, là chỉ số quan trọng để đánh giá sự phát triển kinh tế và so sánh với các quốc gia khác.