family income
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total income earned by all members of a family within a specific period, usually a year.
Vietnamese Meaning
Tổng thu nhập kiếm được bởi tất cả các thành viên trong một gia đình trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The median family income in the United States has stagnated in recent years."
"Thu nhập trung bình của các hộ gia đình ở Hoa Kỳ đã trì trệ trong những năm gần đây."
-
"Many families rely on two incomes to maintain their standard of living."
"Nhiều gia đình dựa vào hai nguồn thu nhập để duy trì mức sống của họ."
-
"The government provides assistance to low-income families."
"Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'family income' thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế và xã hội học để phân tích mức sống, nghèo đói, và sự bất bình đẳng thu nhập. Nó bao gồm tất cả các nguồn thu nhập như lương, tiền công, tiền lãi từ đầu tư, lợi nhuận kinh doanh, và các khoản trợ cấp xã hội mà các thành viên trong gia đình nhận được.
Prepositions
'on family income': thường được sử dụng để thảo luận về ảnh hưởng hoặc tác động của một yếu tố nào đó lên thu nhập gia đình (ví dụ: 'The tax increase had a significant impact on family income'). 'for family income': thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thu nhập gia đình (ví dụ: 'A large portion of the family income is used for housing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
average average family income (thu nhập gia đình trung bình)
-
high high family income (thu nhập gia đình cao)
-
low low family income (thu nhập gia đình thấp)
-
stable stable family income (thu nhập gia đình ổn định)
-
disposable disposable family income (thu nhập gia đình khả dụng (sau thuế và các khoản bắt buộc))
-
gross gross family income (tổng thu nhập gia đình (trước thuế))
-
net net family income (thu nhập gia đình ròng (sau thuế))
-
median median family income (thu nhập gia đình trung vị)
-
supplement supplement family income (bổ sung/kiếm thêm thu nhập gia đình)
-
boost boost family income (tăng cường thu nhập gia đình)
-
depend on depend on family income (phụ thuộc vào thu nhập gia đình)
-
contribute to contribute to family income (đóng góp vào thu nhập gia đình)
-
earn earn family income (kiếm thu nhập gia đình)
-
manage manage family income (quản lý thu nhập gia đình)
-
increase increase family income (tăng thu nhập gia đình)
Idioms
-
struggle with low family income
gặp khó khăn với thu nhập gia đình thấp
"Many families struggle with low family income in this region."
(Nhiều gia đình gặp khó khăn với thu nhập gia đình thấp ở khu vực này.)
-
live on a modest family income
sống dựa vào một khoản thu nhập gia đình khiêm tốn
"They learned to save money while living on a modest family income."
(Họ học cách tiết kiệm tiền khi sống dựa vào một khoản thu nhập gia đình khiêm tốn.)
-
supplement one's family income
kiếm thêm/bổ sung thu nhập cho gia đình
"She took a part-time job to supplement her family income."
(Cô ấy làm thêm một công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập cho gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family income
Danh từTổng thu nhập kiếm được bởi tất cả các thành viên trong một gia đình trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.
"The median family income in the United States has stagnated in recent years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family income".
