(Top Banner Ad)
family income
B1
Danh từ B1 Kinh tế

family income

UK: /ˈfæməli ˈɪnkʌm/ • US: /ˈfæməli ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập gia đình lợi tức gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total income earned by all members of a family within a specific period, usually a year.

Vietnamese Meaning

Tổng thu nhập kiếm được bởi tất cả các thành viên trong một gia đình trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The median family income in the United States has stagnated in recent years."

    "Thu nhập trung bình của các hộ gia đình ở Hoa Kỳ đã trì trệ trong những năm gần đây."

  • "Many families rely on two incomes to maintain their standard of living."

    "Nhiều gia đình dựa vào hai nguồn thu nhập để duy trì mức sống của họ."

  • "The government provides assistance to low-income families."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình
Noun income thu nhập
Verb come đến, có được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
familia
Old French
famille
Middle English
familie
Modern English
family
Old English
incumen
Middle English
income
Modern English
income

Nguồn gốc từ 'Family'

Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia', ban đầu dùng để chỉ những người sống trong một ngôi nhà, bao gồm cả nô lệ và người hầu, không chỉ riêng người thân ruột thịt. Qua thời gian, nghĩa của từ đã thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, chia sẻ cuộc sống chung.

Nguồn gốc từ 'Income'

Từ 'income' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'incumen', nghĩa là 'đi vào' hoặc 'đến'. Nó phát triển thành 'income' trong tiếng Anh Trung đại để chỉ một khoản tiền hoặc lợi nhuận 'đến' với một người hoặc một tổ chức. Khi ghép với 'family', nó tạo thành 'family income' (thu nhập gia đình) để chỉ tổng số tiền kiếm được bởi các thành viên trong một gia đình.

Usage Note

Cụm từ 'family income' thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế và xã hội học để phân tích mức sống, nghèo đói, và sự bất bình đẳng thu nhập. Nó bao gồm tất cả các nguồn thu nhập như lương, tiền công, tiền lãi từ đầu tư, lợi nhuận kinh doanh, và các khoản trợ cấp xã hội mà các thành viên trong gia đình nhận được.

Prepositions

on for

'on family income': thường được sử dụng để thảo luận về ảnh hưởng hoặc tác động của một yếu tố nào đó lên thu nhập gia đình (ví dụ: 'The tax increase had a significant impact on family income'). 'for family income': thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của thu nhập gia đình (ví dụ: 'A large portion of the family income is used for housing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + family income
  • average average family income
    (thu nhập gia đình trung bình)
  • high high family income
    (thu nhập gia đình cao)
  • low low family income
    (thu nhập gia đình thấp)
  • stable stable family income
    (thu nhập gia đình ổn định)
  • disposable disposable family income
    (thu nhập gia đình khả dụng (sau thuế và các khoản bắt buộc))
  • gross gross family income
    (tổng thu nhập gia đình (trước thuế))
  • net net family income
    (thu nhập gia đình ròng (sau thuế))
  • median median family income
    (thu nhập gia đình trung vị)
Verb + family income
  • supplement supplement family income
    (bổ sung/kiếm thêm thu nhập gia đình)
  • boost boost family income
    (tăng cường thu nhập gia đình)
  • depend on depend on family income
    (phụ thuộc vào thu nhập gia đình)
  • contribute to contribute to family income
    (đóng góp vào thu nhập gia đình)
  • earn earn family income
    (kiếm thu nhập gia đình)
  • manage manage family income
    (quản lý thu nhập gia đình)
  • increase increase family income
    (tăng thu nhập gia đình)

Idioms

  • struggle with low family income

    gặp khó khăn với thu nhập gia đình thấp

    "Many families struggle with low family income in this region."

    (Nhiều gia đình gặp khó khăn với thu nhập gia đình thấp ở khu vực này.)

  • live on a modest family income

    sống dựa vào một khoản thu nhập gia đình khiêm tốn

    "They learned to save money while living on a modest family income."

    (Họ học cách tiết kiệm tiền khi sống dựa vào một khoản thu nhập gia đình khiêm tốn.)

  • supplement one's family income

    kiếm thêm/bổ sung thu nhập cho gia đình

    "She took a part-time job to supplement her family income."

    (Cô ấy làm thêm một công việc bán thời gian để bổ sung thu nhập cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family income

Danh từ
Lật mặt

Tổng thu nhập kiếm được bởi tất cả các thành viên trong một gia đình trong một khoảng thời gian cụ thể, thường là một năm.

"The median family income in the United States has stagnated in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family income".

Ngưỡng Nghèo và Thu nhập Gia đình

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'ngưỡng nghèo' (poverty line) là một chỉ số quan trọng dùng để xác định mức thu nhập tối thiểu cần thiết để một gia đình có thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, chỗ ở và chăm sóc sức khỏe. Thu nhập gia đình dưới ngưỡng này thường được xem là sống trong cảnh nghèo đói và có thể nhận được hỗ trợ từ chính phủ.

Hộ Gia đình Có Hai Nguồn Thu nhập

Khái niệm 'hộ gia đình có hai nguồn thu nhập' (dual-income household) ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây, nơi cả cha và mẹ đều đi làm để đóng góp vào tổng thu nhập gia đình. Điều này phản ánh sự thay đổi về vai trò giới tính và áp lực kinh tế, nơi một nguồn thu nhập có thể không đủ để duy trì mức sống mong muốn.