househusband
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who stays at home to manage the household and take care of the children, while his wife or partner goes out to work.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông ở nhà để quản lý việc nhà và chăm sóc con cái, trong khi vợ hoặc bạn đời của anh ta đi làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John is a househusband, and he enjoys cooking and taking care of the kids."
"John là một người nội trợ, và anh ấy thích nấu ăn và chăm sóc bọn trẻ."
-
"With his wife earning a high salary, he became a househusband and focused on raising their children."
"Với việc vợ anh ấy kiếm được mức lương cao, anh ấy trở thành một người nội trợ và tập trung vào việc nuôi dạy con cái của họ."
-
"Being a househusband is a rewarding but challenging job."
"Trở thành một người nội trợ là một công việc đáng làm nhưng đầy thử thách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'househusband' nhấn mạnh vai trò đảo ngược so với truyền thống, khi người đàn ông đảm nhận vai trò nội trợ và chăm sóc gia đình thường do phụ nữ đảm nhận. Thường được sử dụng để mô tả tình huống mà người đàn ông lựa chọn hoặc buộc phải ở nhà do hoàn cảnh (ví dụ: thất nghiệp, sức khỏe yếu, hoặc thu nhập của vợ cao hơn). Khác với 'stay-at-home dad', 'househusband' thường ngụ ý vợ là người kiếm tiền chính.
Prepositions
'househusband of': thường dùng để chỉ người vợ hoặc bạn đời của househusband. Ví dụ: 'He is the househusband of a successful lawyer.' (Anh ấy là người nội trợ của một luật sư thành đạt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated househusband (người chồng nội trợ tận tụy)
-
stay-at-home househusband (người chồng nội trợ)
-
modern househusband (người chồng nội trợ hiện đại)
-
become a househusband (trở thành một người chồng nội trợ)
-
support a househusband (hỗ trợ một người chồng nội trợ)
Idioms
-
Not all heroes wear capes (some are househusbands).
Không phải tất cả anh hùng đều mặc áo choàng (một số là những người chồng nội trợ).
"My husband stays home and takes care of the kids so I can work. Not all heroes wear capes, some are househusbands."
(Chồng tôi ở nhà chăm sóc con cái để tôi có thể đi làm. Không phải tất cả anh hùng đều mặc áo choàng, một số là những người chồng nội trợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
househusband
danh từMột người đàn ông ở nhà để quản lý việc nhà và chăm sóc con cái, trong khi vợ hoặc bạn đời của anh ta đi làm.
"John is a househusband, and he enjoys cooking and taking care of the kids."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had agreed to be a househusband, his wife would travel more for her work. |
Nếu anh ấy đã đồng ý làm một người chồng nội trợ, vợ anh ấy sẽ đi công tác nhiều hơn. |
| Phủ định | If she weren't a successful businesswoman, her husband wouldn't have become a househusband. |
Nếu cô ấy không phải là một nữ doanh nhân thành đạt, chồng cô ấy đã không trở thành một người chồng nội trợ. |
| Nghi vấn | If John had lost his job, would Mary be the househusband now? |
Nếu John mất việc, Mary có phải là người chồng nội trợ bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "househusband".
