(Top Banner Ad)
breadwinner
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

breadwinner

UK: /ˈbredˌwɪnə(r)/ • US: /ˈbredˌwɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người trụ cột người gánh vác kinh tế gia đình người kiếm sống chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who earns the money to support a family or household.

Vietnamese Meaning

Người trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính để nuôi sống gia đình hoặc hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She became the breadwinner after her husband lost his job."

    "Cô ấy trở thành trụ cột gia đình sau khi chồng cô ấy mất việc."

  • "In many families, both parents are breadwinners."

    "Trong nhiều gia đình, cả bố và mẹ đều là trụ cột gia đình."

  • "He worked long hours to be a good breadwinner for his family."

    "Anh ấy làm việc nhiều giờ để trở thành một người trụ cột tốt cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breadwinner trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)
Noun/Adjective breadwinning việc kiếm sống nuôi gia đình
Noun bread bánh mì; (nghĩa bóng) kế sinh nhai, tiền bạc
Verb win chiến thắng; kiếm được, giành được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brēad (miếng, mẩu bánh mì) + winnan (lao động, đấu tranh để giành được)
Early 19th Century English
breadwinner (sự kết hợp để chỉ người lao động kiếm ăn cho gia đình)

Người 'Chiến Thắng' Bánh Mì

Trong văn hóa phương Tây, 'bread' (bánh mì) từ lâu đã là biểu tượng cho thức ăn và sự sống. Cụm từ 'to win bread' (giành được bánh mì) có nghĩa là làm việc đủ để mua thực phẩm. Do đó, 'breadwinner' là người 'chiến thắng' trong cuộc mưu sinh hàng ngày, mang 'bánh mì' (tức là tiền bạc, thức ăn) về cho cả gia đình.

Usage Note

Từ 'breadwinner' thường được sử dụng để chỉ người có thu nhập chính, đóng góp phần lớn hoặc toàn bộ vào ngân sách gia đình. Nó mang ý nghĩa trách nhiệm và sự gánh vác tài chính đối với những người phụ thuộc. Trong lịch sử, thường là người đàn ông trong gia đình, nhưng hiện nay có thể là bất kỳ thành viên nào, bất kể giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breadwinner
  • main breadwinner
    (người trụ cột chính)
  • sole breadwinner
    (người trụ cột duy nhất)
  • primary breadwinner
    (người trụ cột chính yếu)
Verb + breadwinner
  • be the breadwinner
    (là trụ cột (kinh tế) của gia đình)
  • become the breadwinner
    (trở thành trụ cột của gia đình)
Noun Phrase
  • the family's breadwinner
    (trụ cột của gia đình)

Idioms

  • bring home the bacon

    kiếm tiền nuôi gia đình; thành công và mang lại thành quả.

    "She works two jobs to bring home the bacon."

    (Cô ấy làm hai công việc để kiếm tiền nuôi gia đình.)

  • put bread on the table

    kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống cơ bản (mua thức ăn, trả hóa đơn).

    "My dad worked hard every day just to put bread on the table for us."

    (Bố tôi đã làm việc chăm chỉ mỗi ngày chỉ để kiếm đủ tiền trang trải cho chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breadwinner

Danh từ
Lật mặt

Người trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính để nuôi sống gia đình hoặc hộ gia đình.

"She became the breadwinner after her husband lost his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breadwinner".

Vai Trò Giới Truyền Thống và Hiện Đại

Trong lịch sử, đặc biệt là vào giữa thế kỷ 20 ở các nước phương Tây, người đàn ông thường được mặc định là 'breadwinner' duy nhất, còn người phụ nữ chăm lo việc nhà. Tuy nhiên, ngày nay khái niệm này đã thay đổi. Nhiều gia đình có cả hai vợ chồng cùng đi làm, và vai trò 'breadwinner' có thể thuộc về bất kỳ giới tính nào.

Áp Lực của 'Người Trụ Cột'

Việc là 'breadwinner' duy nhất có thể tạo ra áp lực tài chính và tâm lý rất lớn. Khái niệm này thường gắn liền với trách nhiệm và sự kỳ vọng của xã hội về việc phải chu cấp đầy đủ cho gia đình, đây là một chủ đề thường được thảo luận trong xã hội hiện đại.