breadwinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who earns the money to support a family or household.
Vietnamese Meaning
Người trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính để nuôi sống gia đình hoặc hộ gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She became the breadwinner after her husband lost his job."
"Cô ấy trở thành trụ cột gia đình sau khi chồng cô ấy mất việc."
-
"In many families, both parents are breadwinners."
"Trong nhiều gia đình, cả bố và mẹ đều là trụ cột gia đình."
-
"He worked long hours to be a good breadwinner for his family."
"Anh ấy làm việc nhiều giờ để trở thành một người trụ cột tốt cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breadwinner | trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính) |
| Noun/Adjective | breadwinning | việc kiếm sống nuôi gia đình |
| Noun | bread | bánh mì; (nghĩa bóng) kế sinh nhai, tiền bạc |
| Verb | win | chiến thắng; kiếm được, giành được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breadwinner' thường được sử dụng để chỉ người có thu nhập chính, đóng góp phần lớn hoặc toàn bộ vào ngân sách gia đình. Nó mang ý nghĩa trách nhiệm và sự gánh vác tài chính đối với những người phụ thuộc. Trong lịch sử, thường là người đàn ông trong gia đình, nhưng hiện nay có thể là bất kỳ thành viên nào, bất kể giới tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main breadwinner (người trụ cột chính)
-
sole breadwinner (người trụ cột duy nhất)
-
primary breadwinner (người trụ cột chính yếu)
-
be the breadwinner (là trụ cột (kinh tế) của gia đình)
-
become the breadwinner (trở thành trụ cột của gia đình)
-
the family's breadwinner (trụ cột của gia đình)
Idioms
-
bring home the bacon
kiếm tiền nuôi gia đình; thành công và mang lại thành quả.
"She works two jobs to bring home the bacon."
(Cô ấy làm hai công việc để kiếm tiền nuôi gia đình.)
-
put bread on the table
kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống cơ bản (mua thức ăn, trả hóa đơn).
"My dad worked hard every day just to put bread on the table for us."
(Bố tôi đã làm việc chăm chỉ mỗi ngày chỉ để kiếm đủ tiền trang trải cho chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breadwinner
Danh từNgười trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính để nuôi sống gia đình hoặc hộ gia đình.
"She became the breadwinner after her husband lost his job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breadwinner".
