(Top Banner Ad)
housewares store
B1
Danh từ B1 Thương mại, Bán lẻ

housewares store

UK: /ˈhaʊsweəz stɔː(r)/ • US: /ˈhaʊswerz stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ gia dụng cửa hàng bán đồ gia dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells household equipment and supplies, such as kitchen utensils, appliances, and linens.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các thiết bị và đồ dùng gia đình, chẳng hạn như dụng cụ nhà bếp, thiết bị gia dụng và đồ vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new toaster at the housewares store."

    "Chúng tôi đã mua một cái lò nướng bánh mì mới tại cửa hàng đồ gia dụng."

  • "The housewares store is having a big sale this weekend."

    "Cửa hàng đồ gia dụng đang có chương trình giảm giá lớn vào cuối tuần này."

  • "I need to go to the housewares store to buy some new pots and pans."

    "Tôi cần đến cửa hàng đồ gia dụng để mua một vài nồi và chảo mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun houseware Đồ dùng gia đình (số ít)
Noun household Hộ gia đình
Adjective homeware Liên quan đến đồ dùng gia đình (tương tự housewares)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
housewares
English
store
English
housewares store

Nguồn gốc của 'housewares'

Từ 'housewares' xuất phát từ việc kết hợp từ 'house' (nhà) và 'wares' (đồ dùng). Nó chỉ các vật dụng, thiết bị và đồ dùng được sử dụng trong nhà. Các cửa hàng bán 'housewares' trở nên phổ biến khi các hộ gia đình bắt đầu có nhiều nhu cầu hơn về các tiện nghi gia đình.

Sự ra đời của 'store'

Từ 'store' có nghĩa là cửa hàng, nơi lưu trữ và bán hàng hóa. Việc kết hợp 'housewares' và 'store' tạo ra một địa điểm chuyên bán các đồ dùng gia đình.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng chuyên bán đồ gia dụng, khác với các cửa hàng bách hóa lớn có khu vực riêng bán đồ gia dụng. Nó bao hàm một phạm vi rộng các sản phẩm dành cho gia đình, từ những vật dụng nhỏ nhất đến các thiết bị lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housewares store
  • Large housewares store
    (Cửa hàng đồ gia dụng lớn)
  • Local housewares store
    (Cửa hàng đồ gia dụng địa phương)
  • Discount housewares store
    (Cửa hàng đồ gia dụng giảm giá)
Verb + housewares store
  • Visit a housewares store
    (Ghé thăm một cửa hàng đồ gia dụng)
  • Browse a housewares store
    (Xem lướt qua một cửa hàng đồ gia dụng)
  • Shop at a housewares store
    (Mua sắm tại một cửa hàng đồ gia dụng)

Idioms

  • Like a bull in a housewares store

    Vụng về, thiếu tế nhị (giống như một con bò tót trong cửa hàng đồ gia dụng, có thể làm vỡ mọi thứ)

    "He was like a bull in a housewares store when he tried to help with the dishes."

    (Anh ta vụng về như một con bò tót trong cửa hàng đồ gia dụng khi cố gắng giúp rửa bát.)

  • Everything but the kitchen sink (can be found in a housewares store)

    Gần như mọi thứ (có thể tìm thấy trong cửa hàng đồ gia dụng)

    "You can find everything but the kitchen sink at that housewares store."

    (Bạn có thể tìm thấy gần như mọi thứ ở cửa hàng đồ gia dụng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housewares store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các thiết bị và đồ dùng gia đình, chẳng hạn như dụng cụ nhà bếp, thiết bị gia dụng và đồ vải.

"We bought a new toaster at the housewares store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housewares store".

Văn hóa mua sắm đồ gia dụng

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua sắm đồ gia dụng là một phần quan trọng trong việc thiết lập một ngôi nhà. Các cửa hàng đồ gia dụng thường cung cấp nhiều lựa chọn về phong cách và giá cả, cho phép mọi người thể hiện cá tính và tạo ra không gian sống thoải mái.

Ảnh hưởng của các chương trình TV về nhà cửa

Các chương trình truyền hình về trang trí nhà cửa và sửa chữa nhà cửa đã làm tăng sự quan tâm đến đồ gia dụng và thiết kế nội thất. Điều này dẫn đến sự phát triển của các cửa hàng chuyên bán đồ gia dụng độc đáo và sáng tạo.