housewares store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A retail store that sells household equipment and supplies, such as kitchen utensils, appliances, and linens.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán lẻ các thiết bị và đồ dùng gia đình, chẳng hạn như dụng cụ nhà bếp, thiết bị gia dụng và đồ vải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a new toaster at the housewares store."
"Chúng tôi đã mua một cái lò nướng bánh mì mới tại cửa hàng đồ gia dụng."
-
"The housewares store is having a big sale this weekend."
"Cửa hàng đồ gia dụng đang có chương trình giảm giá lớn vào cuối tuần này."
-
"I need to go to the housewares store to buy some new pots and pans."
"Tôi cần đến cửa hàng đồ gia dụng để mua một vài nồi và chảo mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | houseware | Đồ dùng gia đình (số ít) |
| Noun | household | Hộ gia đình |
| Adjective | homeware | Liên quan đến đồ dùng gia đình (tương tự housewares) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các cửa hàng chuyên bán đồ gia dụng, khác với các cửa hàng bách hóa lớn có khu vực riêng bán đồ gia dụng. Nó bao hàm một phạm vi rộng các sản phẩm dành cho gia đình, từ những vật dụng nhỏ nhất đến các thiết bị lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Large housewares store (Cửa hàng đồ gia dụng lớn)
-
Local housewares store (Cửa hàng đồ gia dụng địa phương)
-
Discount housewares store (Cửa hàng đồ gia dụng giảm giá)
-
Visit a housewares store (Ghé thăm một cửa hàng đồ gia dụng)
-
Browse a housewares store (Xem lướt qua một cửa hàng đồ gia dụng)
-
Shop at a housewares store (Mua sắm tại một cửa hàng đồ gia dụng)
Idioms
-
Like a bull in a housewares store
Vụng về, thiếu tế nhị (giống như một con bò tót trong cửa hàng đồ gia dụng, có thể làm vỡ mọi thứ)
"He was like a bull in a housewares store when he tried to help with the dishes."
(Anh ta vụng về như một con bò tót trong cửa hàng đồ gia dụng khi cố gắng giúp rửa bát.)
-
Everything but the kitchen sink (can be found in a housewares store)
Gần như mọi thứ (có thể tìm thấy trong cửa hàng đồ gia dụng)
"You can find everything but the kitchen sink at that housewares store."
(Bạn có thể tìm thấy gần như mọi thứ ở cửa hàng đồ gia dụng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housewares store
Danh từMột cửa hàng bán lẻ các thiết bị và đồ dùng gia đình, chẳng hạn như dụng cụ nhà bếp, thiết bị gia dụng và đồ vải.
"We bought a new toaster at the housewares store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housewares store".
