department store
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Department store'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cửa hàng bán lẻ lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau được chia thành các khu vực (bộ phận) riêng biệt.
Definition (English Meaning)
A large retail store selling a wide variety of goods in different departments.
Ví dụ Thực tế với 'Department store'
-
"She spent the whole afternoon at the department store, shopping for new clothes."
"Cô ấy đã dành cả buổi chiều ở trung tâm thương mại, mua sắm quần áo mới."
-
"The department store is having a big sale this weekend."
"Trung tâm thương mại đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."
-
"I work at the cosmetics counter in a department store."
"Tôi làm việc tại quầy mỹ phẩm trong một trung tâm thương mại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Department store'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: department store
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Department store'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Department store thường lớn hơn các cửa hàng bán lẻ thông thường và cung cấp nhiều loại sản phẩm hơn, từ quần áo, đồ gia dụng, mỹ phẩm đến đồ điện tử. Điểm khác biệt chính là sự phân chia thành các khu vực (departments) chuyên biệt. Ví dụ, một 'department' có thể chuyên bán quần áo nam, một 'department' khác chuyên bán đồ gia dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- in a department store': Diễn tả việc ở bên trong, hoặc đề cập đến một bộ phận cụ thể trong cửa hàng. Ví dụ: 'I bought this dress in the women's clothing department of a department store.' '- at a department store': Dùng để chỉ địa điểm chung chung hơn. Ví dụ: 'I saw her at the department store yesterday.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Department store'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She went to the department store to buy a dress.
|
Cô ấy đã đến cửa hàng bách hóa để mua một chiếc váy. |
| Phủ định |
They don't have a department store in this small town.
|
Họ không có cửa hàng bách hóa nào ở thị trấn nhỏ này. |
| Nghi vấn |
Is there a department store near the train station?
|
Có cửa hàng bách hóa nào gần ga tàu không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had more money, I would buy everything in that department store.
|
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua mọi thứ trong cửa hàng bách hóa đó. |
| Phủ định |
If the department store weren't so crowded, I wouldn't mind shopping there.
|
Nếu cửa hàng bách hóa không quá đông đúc, tôi sẽ không ngại mua sắm ở đó. |
| Nghi vấn |
Would you shop at that department store if it had better customer service?
|
Bạn có mua sắm tại cửa hàng bách hóa đó không nếu nó có dịch vụ khách hàng tốt hơn? |