(Top Banner Ad)
department store
A2
noun A2 Thương mại, Bán lẻ

department store

UK: /dɪˈpɑːtmənt stɔː(r)/ • US: /dɪˈpɑːrtmənt stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm thương mại cửa hàng bách hóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large retail store selling a wide variety of goods in different departments.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau được chia thành các khu vực (bộ phận) riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the whole afternoon at the department store, shopping for new clothes."

    "Cô ấy đã dành cả buổi chiều ở trung tâm thương mại, mua sắm quần áo mới."

  • "The department store is having a big sale this weekend."

    "Trung tâm thương mại đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."

  • "I work at the cosmetics counter in a department store."

    "Tôi làm việc tại quầy mỹ phẩm trong một trung tâm thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun department phòng ban, bộ phận
Adjective departmental thuộc về phòng ban/bộ phận
Noun store cửa hàng, kho hàng
Verb store cất giữ, lưu trữ
Noun storefront mặt tiền cửa hàng
Noun retail ngành bán lẻ; sự bán lẻ
Verb retail bán lẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- + partire (to divide, distribute)
Old French
départir (to divide, separate)
Middle French
département (division, administrative district)
English
department (part of a larger whole, administrative division, then a section in a store)
Old French
estorer (to restore, build, provide)
Middle English
store (provisions, stock)
English
store (a place where goods are sold)
English (19th C.)
department store (compound term emerges for a retail establishment)

Lịch sử 'department store'

Thuật ngữ 'department store' (cửa hàng bách hóa) xuất hiện vào thế kỷ 19, cùng với sự ra đời của những cửa hàng lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, mỗi loại được sắp xếp vào các 'phòng ban' riêng biệt. Khác với các chợ truyền thống hay cửa hàng chuyên biệt, department store là nơi người mua có thể tìm thấy mọi thứ từ quần áo, đồ gia dụng đến mỹ phẩm dưới cùng một mái nhà. Đây là một khái niệm mua sắm mới mẻ và mang tính cách mạng thời bấy giờ, thay đổi cách con người mua sắm và giải trí.

Usage Note

Department store thường lớn hơn các cửa hàng bán lẻ thông thường và cung cấp nhiều loại sản phẩm hơn, từ quần áo, đồ gia dụng, mỹ phẩm đến đồ điện tử. Điểm khác biệt chính là sự phân chia thành các khu vực (departments) chuyên biệt. Ví dụ, một 'department' có thể chuyên bán quần áo nam, một 'department' khác chuyên bán đồ gia dụng.

Prepositions

in at

'- in a department store': Diễn tả việc ở bên trong, hoặc đề cập đến một bộ phận cụ thể trong cửa hàng. Ví dụ: 'I bought this dress in the women's clothing department of a department store.' '- at a department store': Dùng để chỉ địa điểm chung chung hơn. Ví dụ: 'I saw her at the department store yesterday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + department store
  • large a large department store
    (một cửa hàng bách hóa lớn)
  • luxury a luxury department store
    (một cửa hàng bách hóa sang trọng)
  • upscale an upscale department store
    (một cửa hàng bách hóa cao cấp)
  • discount a discount department store
    (một cửa hàng bách hóa giảm giá)
  • flagship a flagship department store
    (một cửa hàng bách hóa chủ lực/biểu tượng)
Verb + department store
  • go to go to a department store
    (đi đến cửa hàng bách hóa)
  • shop at shop at a department store
    (mua sắm tại cửa hàng bách hóa)
  • visit visit a department store
    (ghé thăm cửa hàng bách hóa)
  • open open a new department store
    (mở một cửa hàng bách hóa mới)
Department store + Noun
  • chain department store chain
    (chuỗi cửa hàng bách hóa)
  • sales department store sales
    (doanh số bán hàng của cửa hàng bách hóa)
  • manager department store manager
    (quản lý cửa hàng bách hóa)

Idioms

  • like a department store

    (ví von) phong phú, đa dạng như một cửa hàng bách hóa (có nhiều lựa chọn)

    "Her wardrobe is like a department store; she has clothes for every occasion imaginable."

    (Tủ quần áo của cô ấy như một cửa hàng bách hóa; cô ấy có quần áo cho mọi dịp có thể tưởng tượng được.)

  • department store brand

    nhãn hiệu/thương hiệu được bán tại các cửa hàng bách hóa (thường ngụ ý chất lượng tốt hơn nhãn hiệu siêu thị)

    "I prefer buying department store brands for cosmetics as they often have better quality."

    (Tôi thích mua mỹ phẩm của các nhãn hiệu từ cửa hàng bách hóa hơn vì chúng thường có chất lượng tốt hơn.)

  • Department Store Santa

    ông già Noel tại các cửa hàng bách hóa (người đóng giả ông già Noel để trẻ em đến gặp và chụp ảnh trong mùa lễ)

    "Every Christmas, children line up to tell Department Store Santa what they want for presents."

    (Mỗi dịp Giáng sinh, trẻ em xếp hàng để nói với ông già Noel ở cửa hàng bách hóa về những món quà chúng muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

department store

noun
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau được chia thành các khu vực (bộ phận) riêng biệt.

"She spent the whole afternoon at the department store, shopping for new clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to the department store to buy a dress.
Cô ấy đã đến cửa hàng bách hóa để mua một chiếc váy.
Phủ định
They don't have a department store in this small town.
Họ không có cửa hàng bách hóa nào ở thị trấn nhỏ này.
Nghi vấn
Is there a department store near the train station?
Có cửa hàng bách hóa nào gần ga tàu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy everything in that department store.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua mọi thứ trong cửa hàng bách hóa đó.
Phủ định
If the department store weren't so crowded, I wouldn't mind shopping there.
Nếu cửa hàng bách hóa không quá đông đúc, tôi sẽ không ngại mua sắm ở đó.
Nghi vấn
Would you shop at that department store if it had better customer service?
Bạn có mua sắm tại cửa hàng bách hóa đó không nếu nó có dịch vụ khách hàng tốt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "department store".

Trung tâm xã hội và giải trí

Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các department store không chỉ là nơi mua sắm mà còn là trung tâm xã hội quan trọng, đặc biệt đối với phụ nữ. Chúng cung cấp không gian an toàn và lịch sự để họ đi dạo, ăn trưa, và gặp gỡ bạn bè, một điều khá hiếm hoi vào thời điểm đó. Các department store còn là những địa điểm đầu tiên có thang cuốn, thang máy và hệ thống chiếu sáng hiện đại, mang đến trải nghiệm mua sắm sang trọng và giải trí.

Biểu tượng mùa lễ hội

Department store đóng vai trò lớn trong việc định hình các truyền thống mua sắm và trang trí mùa lễ hội ở phương Tây. Các cửa sổ trưng bày được trang trí công phu vào dịp Giáng sinh thường thu hút đám đông lớn. Ngoài ra, việc có 'Department Store Santa' (ông già Noel tại cửa hàng bách hóa) để trẻ em đến gặp và kể về điều ước đã trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm Giáng sinh đối với nhiều gia đình.