(Top Banner Ad)
furniture store
A2
Danh từ A2 Thương mại, Nội thất

furniture store

UK: /ˈfɜːnɪtʃə stɔː/ • US: /ˈfɜːrnɪtʃər stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng đồ nội thất tiệm bán đồ nội thất cửa hàng nội thất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store selling furniture.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new sofa at the furniture store."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc sofa mới ở cửa hàng đồ nội thất."

  • "The furniture store is having a big sale this weekend."

    "Cửa hàng đồ nội thất đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."

  • "They went to the furniture store to look for a new dining table."

    "Họ đã đến cửa hàng đồ nội thất để tìm một chiếc bàn ăn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furniture Đồ đạc, nội thất
Verb furnish Trang bị, cung cấp đồ đạc
Adjective furnished Được trang bị đồ đạc
Adjective unfurnished Không có đồ đạc (chưa được trang bị)
Noun store Cửa hàng; kho dự trữ
Verb store Cất giữ, dự trữ
Noun storage Sự cất giữ, kho chứa
Noun storekeeper Chủ cửa hàng, người quản lý kho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instaurare
Old French
estorer
Proto-Germanic
*frumjaną
Old French
fournir
Old French
forniture
Old French
estore
Middle English
furnyture
Middle English
stor, store
English
furniture store

Nguồn gốc 'furniture' và 'store'

Từ 'furniture' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'forniture' (nghĩa là thiết bị, đồ dùng), vốn xuất phát từ động từ 'fournir' (cung cấp, trang bị). Còn từ 'store' cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'estore' (sự cung cấp, kho dự trữ), ban đầu từ động từ 'estorer' (xây dựng, thiết lập). Khi ghép lại, 'furniture store' đơn giản là 'cửa hàng cung cấp đồ nội thất'.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại hình cửa hàng cụ thể, chuyên bán các mặt hàng như bàn, ghế, giường, tủ,... phục vụ cho việc trang trí và sử dụng trong nhà. Khác với 'department store' (cửa hàng bách hóa) bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, 'furniture store' tập trung vào đồ nội thất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furniture store
  • big big furniture store
    (cửa hàng nội thất lớn)
  • small small furniture store
    (cửa hàng nội thất nhỏ)
  • local local furniture store
    (cửa hàng nội thất địa phương)
  • discount discount furniture store
    (cửa hàng nội thất giảm giá)
  • modern modern furniture store
    (cửa hàng nội thất hiện đại)
  • antique antique furniture store
    (cửa hàng nội thất đồ cổ)
Verb + furniture store
  • go to go to a furniture store
    (đi đến một cửa hàng nội thất)
  • visit visit a furniture store
    (ghé thăm một cửa hàng nội thất)
  • shop at shop at a furniture store
    (mua sắm tại một cửa hàng nội thất)
  • open open a new furniture store
    (mở một cửa hàng nội thất mới)
  • close close down a furniture store
    (đóng cửa một cửa hàng nội thất)
  • buy from buy furniture from a furniture store
    (mua đồ nội thất từ một cửa hàng nội thất)
Noun + furniture store
  • chain a furniture store chain
    (một chuỗi cửa hàng nội thất)
  • manager furniture store manager
    (quản lý cửa hàng nội thất)
  • customer furniture store customer
    (khách hàng của cửa hàng nội thất)

Idioms

  • go to a furniture store

    đi đến một cửa hàng nội thất (để xem hoặc mua đồ)

    "We need to go to a furniture store this weekend to find a new sofa."

    (Cuối tuần này chúng ta cần đi đến một cửa hàng nội thất để tìm một chiếc ghế sofa mới.)

  • shop around at furniture stores

    đi xem, tham khảo nhiều cửa hàng nội thất (để so sánh giá cả, mẫu mã)

    "Before buying, it's wise to shop around at different furniture stores."

    (Trước khi mua, nên tham khảo nhiều cửa hàng nội thất khác nhau là một việc làm khôn ngoan.)

  • browse in a furniture store

    dạo xem trong cửa hàng nội thất (không nhất thiết phải mua ngay)

    "She enjoys browsing in furniture stores for design inspiration."

    (Cô ấy thích dạo xem trong các cửa hàng nội thất để tìm cảm hứng thiết kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furniture store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ đồ nội thất.

"We bought a new sofa at the furniture store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After browsing several furniture stores, we finally found the perfect sofa, and we bought it immediately.
Sau khi xem qua vài cửa hàng đồ nội thất, cuối cùng chúng tôi đã tìm thấy chiếc диван hoàn hảo, và chúng tôi đã mua nó ngay lập tức.
Phủ định
Unlike other furniture stores, this one doesn't offer free delivery, so we had to rent a truck.
Không giống như các cửa hàng đồ nội thất khác, cửa hàng này không cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí, vì vậy chúng tôi phải thuê một chiếc xe tải.
Nghi vấn
John, did you visit that new furniture store, or did you go somewhere else?
John, bạn đã ghé thăm cửa hàng đồ nội thất mới đó chưa, hay bạn đã đi đâu khác?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had bought a new sofa at the furniture store yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc ghế sofa mới ở cửa hàng nội thất ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he didn't want to go to the furniture store.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đến cửa hàng nội thất.
Nghi vấn
She asked me if I had ever worked at a furniture store.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng làm việc ở cửa hàng nội thất chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will go to the furniture store tomorrow to buy a new sofa.
Tôi sẽ đến cửa hàng đồ nội thất vào ngày mai để mua một chiếc sofa mới.
Phủ định
She is not going to visit the furniture store because she already bought a table online.
Cô ấy sẽ không đến thăm cửa hàng đồ nội thất vì cô ấy đã mua một chiếc bàn trực tuyến rồi.
Nghi vấn
Will you open a furniture store in this area next year?
Bạn sẽ mở một cửa hàng nội thất ở khu vực này vào năm tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furniture store".

Vai trò của cửa hàng nội thất trong việc tạo dựng tổ ấm

Ở các nước phương Tây, việc mua sắm đồ nội thất không chỉ đơn thuần là mua sắm vật dụng mà còn là một phần quan trọng trong quá trình tạo dựng một 'tổ ấm' (home). Các cửa hàng nội thất cung cấp đa dạng phong cách, từ cổ điển đến hiện đại, cho phép mỗi cá nhân hoặc gia đình thể hiện cá tính và gu thẩm mỹ riêng của mình qua không gian sống.

Trải nghiệm mua sắm và xu hướng 'showrooming'

Đối với nhiều người, việc đi mua sắm đồ nội thất là một trải nghiệm đáng kể, thường diễn ra cùng gia đình hoặc bạn bè để đưa ra quyết định lớn. Tuy nhiên, một xu hướng gần đây là 'showrooming', tức là khách hàng đến các cửa hàng nội thất để trực tiếp xem, chạm và cảm nhận sản phẩm, sau đó lại mua hàng trực tuyến từ các nhà bán lẻ khác với giá tốt hơn. Điều này đặt ra thách thức cho các cửa hàng truyền thống.