(Top Banner Ad)
appliance store
A2
danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

appliance store

UK: /əˈplaɪəns stɔː(r)/ • US: /əˈplaɪəns stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng điện máy cửa hàng thiết bị gia dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail store that sells household appliances such as refrigerators, washing machines, and ovens.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ các thiết bị gia dụng như tủ lạnh, máy giặt và lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the appliance store to buy a new washing machine."

    "Chúng tôi đã đến cửa hàng thiết bị gia dụng để mua một chiếc máy giặt mới."

  • "The appliance store is having a big sale this weekend."

    "Cửa hàng thiết bị gia dụng đang có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."

  • "You can find a wide range of refrigerators at the appliance store."

    "Bạn có thể tìm thấy nhiều loại tủ lạnh tại cửa hàng thiết bị gia dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appliance thiết bị, dụng cụ (thường là điện gia dụng)
Verb apply ứng dụng, áp dụng
Noun application ứng dụng, sự áp dụng

Synonyms

electronics store (sometimes) (cửa hàng điện tử (đôi khi))

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
appliance
English
store
English
appliance store

Nguồn gốc của 'appliance store'

Thuật ngữ 'appliance store' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'appliance' (thiết bị gia dụng) và 'store' (cửa hàng). Các cửa hàng này bắt đầu trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi điện được ứng dụng rộng rãi và các thiết bị gia dụng hiện đại ra đời, giúp cuộc sống con người trở nên dễ dàng hơn. Trước đó, việc mua sắm các thiết bị gia dụng thường phân tán ở nhiều cửa hàng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một cửa hàng chuyên bán các thiết bị điện gia dụng, khác với các cửa hàng điện tử lớn hơn có thể bán nhiều loại sản phẩm khác. Nó thường được sử dụng để chỉ một cửa hàng vật lý, nhưng cũng có thể ám chỉ các cửa hàng trực tuyến chuyên về thiết bị gia dụng.

Prepositions

at in near

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của cửa hàng. Ví dụ: 'The appliance store is at the corner.' (Cửa hàng thiết bị gia dụng ở góc đường.), 'There's a good appliance store in town.' (Có một cửa hàng thiết bị gia dụng tốt trong thị trấn.), 'The appliance store is near the post office.' (Cửa hàng thiết bị gia dụng gần bưu điện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appliance store
  • local local appliance store
    (cửa hàng điện máy địa phương)
  • big big appliance store
    (cửa hàng điện máy lớn)
  • discount discount appliance store
    (cửa hàng điện máy giảm giá)
Verb + appliance store
  • visit visit an appliance store
    (ghé thăm một cửa hàng điện máy)
  • shop at shop at an appliance store
    (mua sắm tại một cửa hàng điện máy)
  • work at work at an appliance store
    (làm việc tại một cửa hàng điện máy)

Idioms

  • like a kid in a candy store

    như trẻ con lạc vào cửa hàng kẹo (rất vui sướng và hào hứng)

    "He was like a kid in a candy store when he entered the appliance store."

    (Anh ấy vui như trẻ con lạc vào cửa hàng kẹo khi bước vào cửa hàng điện máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appliance store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ các thiết bị gia dụng như tủ lạnh, máy giặt và lò nướng.

"We went to the appliance store to buy a new washing machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often visit the appliance store to purchase new refrigerators.
Mọi người thường đến cửa hàng thiết bị để mua tủ lạnh mới.
Phủ định
Only after searching extensively online did I find the specific model at the appliance store.
Chỉ sau khi tìm kiếm rộng rãi trên mạng, tôi mới tìm thấy mẫu máy cụ thể tại cửa hàng thiết bị.
Nghi vấn
Should you need a new washing machine, the appliance store downtown is highly recommended.
Nếu bạn cần một chiếc máy giặt mới, thì cửa hàng thiết bị ở trung tâm thành phố rất được khuyến khích.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new appliance store opens next month, they will have been advertising the grand opening for six months.
Vào thời điểm cửa hàng thiết bị mới khai trương vào tháng tới, họ sẽ đã quảng cáo lễ khai trương trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been stocking shelves at the appliance store for very long when the manager arrives.
Họ sẽ không chất hàng lên kệ ở cửa hàng thiết bị được lâu khi người quản lý đến.
Nghi vấn
Will they have been offering discounts at the appliance store all week when the sale ends?
Liệu họ có đang giảm giá tại cửa hàng thiết bị cả tuần khi đợt giảm giá kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appliance store".

Văn hóa tiêu dùng ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc mua sắm thiết bị gia dụng thường là một dịp quan trọng, đặc biệt là khi mua những thiết bị lớn như tủ lạnh, máy giặt. Người dân thường so sánh giá cả, tìm hiểu kỹ về tính năng và tham khảo ý kiến của bạn bè, người thân trước khi quyết định mua.