(Top Banner Ad)
new home
A1
Danh từ ghép A1 Nhà ở, Sinh hoạt

new home

UK: /njuː həʊm/ • US: /nuː hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà mới tổ ấm mới
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly built or acquired house or apartment that is used as a residence.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà hoặc căn hộ mới xây hoặc mới mua được sử dụng làm nơi ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are very happy in their new home."

    "Họ rất hạnh phúc trong ngôi nhà mới của mình."

  • "We're moving into our new home next week."

    "Chúng tôi sẽ chuyển đến ngôi nhà mới của mình vào tuần tới."

  • "Congratulations on your new home!"

    "Chúc mừng bạn về ngôi nhà mới!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa từng có
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun news tin tức
Noun novelty sự mới lạ
Noun home nhà, tổ ấm
Adjective homeless vô gia cư
Noun homeowner chủ nhà
Adjective homely ấm cúng, giản dị (về nhà cửa)
Noun homework bài tập về nhà

Synonyms

new residence (nơi ở mới)new dwelling (chỗ ở mới)

Antonyms

old home (nhà cũ)

Related Words

Subject Area

Nhà ở, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Modern English
new
PIE
*tkei-
Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Middle English
hoom
Modern English
home

Nguồn gốc của 'new' và 'home'

Cả hai từ 'new' (mới) và 'home' (nhà, tổ ấm) đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. 'New' xuất phát từ *néwos, mang ý nghĩa về sự tươi trẻ, chưa từng có. 'Home' bắt nguồn từ *tkei- (có nghĩa là định cư, trú ngụ), diễn tả nơi ở, nơi thuộc về gia đình. Khi kết hợp, 'new home' không chỉ đơn thuần là một 'ngôi nhà mới' mà còn hàm ý một khởi đầu mới, một không gian sống đầy tiềm năng và hy vọng.

Usage Note

Cụm từ 'new home' nhấn mạnh đến sự mới mẻ, lần đầu sở hữu hoặc chuyển đến một nơi ở khác. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự khởi đầu mới và những cơ hội mới. So với 'house' hoặc 'apartment', 'new home' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao bọc bên trong không gian của ngôi nhà mới, ví dụ: 'settle in the new home' (ổn định cuộc sống trong ngôi nhà mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new home
  • dream dream new home
    (ngôi nhà mới mơ ước)
  • beautiful beautiful new home
    (ngôi nhà mới đẹp)
  • lovely lovely new home
    (ngôi nhà mới đáng yêu)
  • spacious spacious new home
    (ngôi nhà mới rộng rãi)
  • cozy cozy new home
    (ngôi nhà mới ấm cúng)
Verb + new home
  • buy buy a new home
    (mua một ngôi nhà mới)
  • move into move into a new home
    (chuyển đến một ngôi nhà mới)
  • build build a new home
    (xây một ngôi nhà mới)
  • find find a new home
    (tìm một ngôi nhà mới)
  • decorate decorate a new home
    (trang trí một ngôi nhà mới)
Preposition + new home
  • in in their new home
    (trong ngôi nhà mới của họ)
  • to to a new home
    (đến một ngôi nhà mới)
  • for for their new home
    (cho ngôi nhà mới của họ)

Idioms

  • Welcome to your new home!

    Chào mừng bạn đến với ngôi nhà mới của mình!

    "When our friends moved in, we said, 'Welcome to your new home!'"

    (Khi bạn bè chúng tôi chuyển đến, chúng tôi nói, 'Chào mừng bạn đến với ngôi nhà mới của mình!')

  • settle into a new home

    ổn định cuộc sống ở ngôi nhà mới; làm quen với nhà mới

    "It took them a few weeks to fully settle into their new home."

    (Họ mất vài tuần để hoàn toàn ổn định cuộc sống ở ngôi nhà mới.)

  • make a new home for themselves

    xây dựng một tổ ấm mới cho bản thân/họ

    "After moving to a new country, they worked hard to make a new home for themselves."

    (Sau khi chuyển đến một đất nước mới, họ đã cố gắng rất nhiều để xây dựng một tổ ấm mới cho bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new home

Danh từ ghép
Lật mặt

Một ngôi nhà hoặc căn hộ mới xây hoặc mới mua được sử dụng làm nơi ở.

"They are very happy in their new home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should move to their new home next month.
Họ nên chuyển đến ngôi nhà mới của họ vào tháng tới.
Phủ định
We cannot buy a new home this year because of financial problems.
Chúng ta không thể mua một ngôi nhà mới trong năm nay vì vấn đề tài chính.
Nghi vấn
Could we find a new home with a big garden?
Liệu chúng ta có thể tìm được một ngôi nhà mới với một khu vườn lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new home".

Tiệc tân gia (Housewarming Party)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, khi ai đó chuyển đến một ngôi nhà mới, bạn bè và gia đình thường tổ chức một 'tiệc tân gia' (housewarming party). Mọi người mang quà tặng hữu ích cho ngôi nhà mới (như đồ dùng gia đình, cây cảnh) và chúc phúc cho chủ nhà, giúp họ cảm thấy được chào đón và dễ dàng hòa nhập vào không gian sống mới.

Giấc mơ sở hữu nhà riêng (Homeownership Dream)

Sở hữu một ngôi nhà riêng (homeownership) là một biểu tượng quan trọng của sự ổn định tài chính và thành công cá nhân trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Đối với nhiều người, việc mua một 'new home' không chỉ là đầu tư vào bất động sản mà còn là hiện thực hóa giấc mơ về một tổ ấm, một nơi để xây dựng gia đình và tạo dựng tương lai lâu dài.