new home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà hoặc căn hộ mới xây hoặc mới mua được sử dụng làm nơi ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are very happy in their new home."
"Họ rất hạnh phúc trong ngôi nhà mới của mình."
-
"We're moving into our new home next week."
"Chúng tôi sẽ chuyển đến ngôi nhà mới của mình vào tuần tới."
-
"Congratulations on your new home!"
"Chúc mừng bạn về ngôi nhà mới!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'new home' nhấn mạnh đến sự mới mẻ, lần đầu sở hữu hoặc chuyển đến một nơi ở khác. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự khởi đầu mới và những cơ hội mới. So với 'house' hoặc 'apartment', 'new home' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự bao bọc bên trong không gian của ngôi nhà mới, ví dụ: 'settle in the new home' (ổn định cuộc sống trong ngôi nhà mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dream dream new home (ngôi nhà mới mơ ước)
-
beautiful beautiful new home (ngôi nhà mới đẹp)
-
lovely lovely new home (ngôi nhà mới đáng yêu)
-
spacious spacious new home (ngôi nhà mới rộng rãi)
-
cozy cozy new home (ngôi nhà mới ấm cúng)
-
buy buy a new home (mua một ngôi nhà mới)
-
move into move into a new home (chuyển đến một ngôi nhà mới)
-
build build a new home (xây một ngôi nhà mới)
-
find find a new home (tìm một ngôi nhà mới)
-
decorate decorate a new home (trang trí một ngôi nhà mới)
-
in in their new home (trong ngôi nhà mới của họ)
-
to to a new home (đến một ngôi nhà mới)
-
for for their new home (cho ngôi nhà mới của họ)
Idioms
-
Welcome to your new home!
Chào mừng bạn đến với ngôi nhà mới của mình!
"When our friends moved in, we said, 'Welcome to your new home!'"
(Khi bạn bè chúng tôi chuyển đến, chúng tôi nói, 'Chào mừng bạn đến với ngôi nhà mới của mình!')
-
settle into a new home
ổn định cuộc sống ở ngôi nhà mới; làm quen với nhà mới
"It took them a few weeks to fully settle into their new home."
(Họ mất vài tuần để hoàn toàn ổn định cuộc sống ở ngôi nhà mới.)
-
make a new home for themselves
xây dựng một tổ ấm mới cho bản thân/họ
"After moving to a new country, they worked hard to make a new home for themselves."
(Sau khi chuyển đến một đất nước mới, họ đã cố gắng rất nhiều để xây dựng một tổ ấm mới cho bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new home
Danh từ ghépMột ngôi nhà hoặc căn hộ mới xây hoặc mới mua được sử dụng làm nơi ở.
"They are very happy in their new home."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They should move to their new home next month. |
Họ nên chuyển đến ngôi nhà mới của họ vào tháng tới. |
| Phủ định | We cannot buy a new home this year because of financial problems. |
Chúng ta không thể mua một ngôi nhà mới trong năm nay vì vấn đề tài chính. |
| Nghi vấn | Could we find a new home with a big garden? |
Liệu chúng ta có thể tìm được một ngôi nhà mới với một khu vườn lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new home".
