moving in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start living in a new home.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu sống ở một ngôi nhà mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are moving in next week."
"Chúng tôi sẽ chuyển đến vào tuần tới."
-
"They're moving in together after dating for two years."
"Họ sẽ chuyển đến sống chung sau khi hẹn hò được hai năm."
-
"When are you moving in?"
"Khi nào bạn chuyển đến?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động chuyển đến một nơi ở mới, có thể là nhà, căn hộ, phòng trọ, v.v. Nó nhấn mạnh vào việc bắt đầu cuộc sống ở một địa điểm mới. Khác với 'moving house' (chuyển nhà), 'moving in' tập trung vào việc an cư tại một địa điểm cụ thể, còn 'moving house' tập trung vào hành động di chuyển đồ đạc và thay đổi địa điểm sống nói chung.
Ý nghĩa này ít phổ biến hơn. Nó đề cập đến hành động cho phép người khác đến sống trong nhà/căn hộ của mình. Thường liên quan đến mối quan hệ chủ nhà-khách thuê, hoặc bạn bè, gia đình.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ việc chuyển đến sống cùng với ai đó (ví dụ: 'moving in with my girlfriend').
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just moving in (mới chuyển vào)
-
still still moving in (vẫn đang chuyển vào)
-
currently currently moving in (hiện đang chuyển vào)
-
help with help with moving in (giúp đỡ việc chuyển nhà)
-
finish finish moving in (hoàn tất việc chuyển nhà)
-
start start moving in (bắt đầu chuyển vào)
-
before before moving in (trước khi chuyển vào)
-
after after moving in (sau khi chuyển vào)
-
during during moving in (trong lúc chuyển vào)
Idioms
-
moving in together
dọn về ở chung (thường ám chỉ các cặp đôi hoặc bạn bè)
"They've been dating for a year and are now moving in together."
(Họ đã hẹn hò một năm và giờ đang dọn về ở chung.)
-
moving-in day
ngày chuyển nhà
"Moving-in day is always chaotic, but exciting!"
(Ngày chuyển nhà lúc nào cũng hỗn loạn, nhưng đầy hứng khởi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moving in
Phrasal VerbBắt đầu sống ở một ngôi nhà mới.
"We are moving in next week."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are moving in next week. |
Họ sẽ chuyển đến vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not moving in with her boyfriend. |
Cô ấy sẽ không chuyển đến sống cùng bạn trai của mình. |
| Nghi vấn | Are you moving in with your family? |
Bạn có chuyển đến sống cùng gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moving in".
