(Top Banner Ad)
new home celebration
A2
Noun Phrase A2 Xã hội, Văn hóa

new home celebration

UK: /njuː həʊm ˌsɛlɪˈbreɪʃən/ • US: /nuː hoʊm ˌsɛləˈbreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc mừng nhà mới lễ tân gia ăn mừng nhà mới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party or event held to celebrate moving into a new house or apartment.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc hoặc sự kiện được tổ chức để ăn mừng việc chuyển đến một ngôi nhà hoặc căn hộ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They threw a new home celebration for their friends and family."

    "Họ đã tổ chức một buổi tiệc mừng nhà mới cho bạn bè và gia đình."

  • "We are having a new home celebration next weekend."

    "Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc mừng nhà mới vào cuối tuần tới."

  • "The new home celebration included a barbecue and games."

    "Buổi tiệc mừng nhà mới bao gồm tiệc nướng và các trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness sự mới mẻ, tính chất mới
Noun homeowner chủ nhà
Noun celebrant người tham gia lễ kỷ niệm
Verb renew làm mới, đổi mới
Verb celebrate ăn mừng, kỷ niệm
Adjective celebratory mang tính ăn mừng
Adjective homely ấm cúng, thân thuộc (liên quan đến nhà)
Adverb newly mới, gần đây

Synonyms

housewarming party (tiệc tân gia)new house party (tiệc nhà mới)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz (new)
Old English
nīwe (new)
Proto-Germanic
*haimaz (home)
Old English
hām (home)
Latin
celebrātiō (celebration)
Old French
célébration (celebration)
English
new home celebration (modern compound)

Nguồn gốc của 'Ăn mừng nhà mới'

Cụm từ 'new home celebration' là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh 'new' (mới), 'home' (nhà, tổ ấm) và 'celebration' (lễ kỷ niệm, ăn mừng). Mỗi từ đều có lịch sử lâu đời, nhưng việc kết hợp chúng để chỉ một buổi tiệc ăn mừng khi chuyển đến nhà mới là một cách diễn đạt trực tiếp và hiện đại. Tập quán ăn mừng khi có nhà mới, thường được gọi là 'housewarming party', có từ thời xa xưa, khi mọi người mang tặng củi để giữ ấm ngôi nhà mới, biểu tượng cho sự chào đón và may mắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một dịp vui vẻ, mang tính cộng đồng, nhằm chúc mừng chủ nhà mới và chia sẻ niềm vui với họ. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu mới và niềm hy vọng cho tương lai tại không gian sống mới.

Prepositions

for of

'for' được dùng để chỉ mục đích của buổi tiệc (e.g., celebration for the new home). 'of' có thể được dùng để diễn tả sự kiện ăn mừng thuộc về ngôi nhà mới (e.g., a celebration of the new home). Tuy nhiên, 'for' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new home celebration
  • grand grand new home celebration
    (buổi ăn mừng nhà mới hoành tráng)
  • festive festive new home celebration
    (buổi ăn mừng nhà mới tưng bừng)
  • joyful joyful new home celebration
    (buổi ăn mừng nhà mới vui vẻ)
  • intimate intimate new home celebration
    (buổi ăn mừng nhà mới thân mật)
Verb + new home celebration
  • host host a new home celebration
    (tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới)
  • throw throw a new home celebration
    (tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới (thông tục))
  • attend attend a new home celebration
    (tham dự một buổi ăn mừng nhà mới)
  • plan plan a new home celebration
    (lên kế hoạch cho buổi ăn mừng nhà mới)

Idioms

  • to host a new home celebration

    tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới

    "They are planning to host a new home celebration next month."

    (Họ đang lên kế hoạch tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới vào tháng tới.)

  • to attend a new home celebration

    tham dự một buổi ăn mừng nhà mới

    "Many friends came to attend her new home celebration."

    (Nhiều bạn bè đã đến tham dự buổi ăn mừng nhà mới của cô ấy.)

  • to throw a new home celebration

    tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới (thân mật)

    "We decided to throw a small new home celebration for our close family."

    (Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới nhỏ cho gia đình thân thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new home celebration

Noun Phrase
Lật mặt

Một bữa tiệc hoặc sự kiện được tổ chức để ăn mừng việc chuyển đến một ngôi nhà hoặc căn hộ mới.

"They threw a new home celebration for their friends and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new home celebration".

Housewarming Party: Nguồn gốc và Ý nghĩa

Thuật ngữ 'housewarming party' (tiệc tân gia) bắt nguồn từ truyền thống xưa khi những vị khách đến thăm nhà mới sẽ mang theo củi đốt để 'làm ấm' ngôi nhà theo đúng nghĩa đen, vừa giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí sưởi ấm, vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho sự ấm áp, chào đón và xua đuổi tà ma. Ngày nay, tiệc tân gia là dịp để bạn bè và người thân chúc mừng chủ nhà và mang theo quà tặng.

Quà tặng tân gia truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có những món quà tân gia truyền thống mang ý nghĩa đặc biệt: Bánh mì (để chủ nhà không bao giờ đói), muối (để cuộc sống luôn có hương vị), và rượu (để niềm vui không bao giờ cạn). Các món quà hiện đại có thể là đồ dùng gia đình, cây cảnh, hoặc đồ trang trí.