new home celebration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bữa tiệc hoặc sự kiện được tổ chức để ăn mừng việc chuyển đến một ngôi nhà hoặc căn hộ mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They threw a new home celebration for their friends and family."
"Họ đã tổ chức một buổi tiệc mừng nhà mới cho bạn bè và gia đình."
-
"We are having a new home celebration next weekend."
"Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc mừng nhà mới vào cuối tuần tới."
-
"The new home celebration included a barbecue and games."
"Buổi tiệc mừng nhà mới bao gồm tiệc nướng và các trò chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một dịp vui vẻ, mang tính cộng đồng, nhằm chúc mừng chủ nhà mới và chia sẻ niềm vui với họ. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu mới và niềm hy vọng cho tương lai tại không gian sống mới.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích của buổi tiệc (e.g., celebration for the new home). 'of' có thể được dùng để diễn tả sự kiện ăn mừng thuộc về ngôi nhà mới (e.g., a celebration of the new home). Tuy nhiên, 'for' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand new home celebration (buổi ăn mừng nhà mới hoành tráng)
-
festive festive new home celebration (buổi ăn mừng nhà mới tưng bừng)
-
joyful joyful new home celebration (buổi ăn mừng nhà mới vui vẻ)
-
intimate intimate new home celebration (buổi ăn mừng nhà mới thân mật)
-
host host a new home celebration (tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới)
-
throw throw a new home celebration (tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới (thông tục))
-
attend attend a new home celebration (tham dự một buổi ăn mừng nhà mới)
-
plan plan a new home celebration (lên kế hoạch cho buổi ăn mừng nhà mới)
Idioms
-
to host a new home celebration
tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới
"They are planning to host a new home celebration next month."
(Họ đang lên kế hoạch tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới vào tháng tới.)
-
to attend a new home celebration
tham dự một buổi ăn mừng nhà mới
"Many friends came to attend her new home celebration."
(Nhiều bạn bè đã đến tham dự buổi ăn mừng nhà mới của cô ấy.)
-
to throw a new home celebration
tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới (thân mật)
"We decided to throw a small new home celebration for our close family."
(Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi ăn mừng nhà mới nhỏ cho gia đình thân thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new home celebration
Noun PhraseMột bữa tiệc hoặc sự kiện được tổ chức để ăn mừng việc chuyển đến một ngôi nhà hoặc căn hộ mới.
"They threw a new home celebration for their friends and family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new home celebration".
