diy (do it yourself)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of making or repairing things yourself, especially in your home.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tự làm hoặc sửa chữa đồ đạc, đặc biệt là trong nhà của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's very good at DIY."
"Anh ấy rất giỏi việc tự làm."
-
"DIY projects can be very rewarding."
"Các dự án tự làm có thể rất bổ ích."
-
"The internet is full of DIY tips and tutorials."
"Internet có đầy rẫy các mẹo và hướng dẫn tự làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
DIY thường liên quan đến việc thực hiện các dự án sửa chữa, cải tạo hoặc xây dựng mà không cần thuê chuyên gia. Nó nhấn mạnh tính tự lực và tiết kiệm chi phí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great DIY projects (các dự án DIY tuyệt vời)
-
simple simple DIY tips (các mẹo DIY đơn giản)
-
challenging challenging DIY tasks (các nhiệm vụ DIY đầy thử thách)
-
budget-friendly budget-friendly DIY ideas (ý tưởng DIY thân thiện với ngân sách)
-
do do DIY (thực hiện các công việc DIY)
-
try try DIY (thử làm DIY)
-
embrace embrace DIY (đón nhận văn hóa DIY)
-
love love DIY (yêu thích việc tự làm)
-
DIY DIY enthusiast (người đam mê DIY)
-
DIY DIY store (cửa hàng đồ DIY)
-
DIY DIY project (dự án DIY)
-
DIY DIY kit (bộ dụng cụ DIY)
-
DIY DIY culture (văn hóa DIY)
Idioms
-
DIY approach
cách tiếp cận tự làm (tự lực)
"They decided to take a DIY approach to decorating their new apartment."
(Họ quyết định tự mình trang trí căn hộ mới.)
-
DIY attitude
thái độ tự làm lấy, không ngại khó
"With a strong DIY attitude, she fixed the broken shelf in no time."
(Với thái độ tự làm lấy mạnh mẽ, cô ấy đã sửa xong cái kệ bị hỏng rất nhanh chóng.)
-
DIY lifestyle
lối sống tự làm, tự chủ
"Many young people are embracing a DIY lifestyle to save money and be more self-sufficient."
(Nhiều người trẻ đang theo đuổi lối sống tự làm để tiết kiệm tiền và tự chủ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diy (do it yourself)
nounHoạt động tự làm hoặc sửa chữa đồ đạc, đặc biệt là trong nhà của bạn.
"He's very good at DIY."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be doing some DIY projects this weekend. |
Tôi sẽ thực hiện một vài dự án DIY vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She won't be DIY-ing her wedding decorations; she's hiring a professional. |
Cô ấy sẽ không tự làm đồ trang trí đám cưới; cô ấy thuê một người chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Will they be DIY-ing the furniture for their new apartment? |
Liệu họ có tự làm đồ nội thất cho căn hộ mới của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to enjoy DIY projects in her free time. |
Cô ấy đã từng thích các dự án DIY vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | He didn't use to be interested in DIY home improvement. |
Anh ấy đã từng không quan tâm đến việc cải thiện nhà cửa theo kiểu DIY. |
| Nghi vấn | Did they use to sell DIY kits at that store? |
Họ đã từng bán bộ dụng cụ DIY tại cửa hàng đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diy (do it yourself)".
