(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ howl
B1

howl

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

kêu la gào khóc tru tréo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Howl'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kêu la, hú dài, thường là tiếng kêu đau khổ, buồn bã, như chó sói hú; than khóc.

Definition (English Meaning)

To utter a loud, sustained, dolorous sound, as a dog or wolf; to wail

Ví dụ Thực tế với 'Howl'

  • "The wolves howled at the moon."

    "Những con sói hú lên với mặt trăng."

  • "The baby howled with frustration."

    "Đứa bé gào khóc vì thất vọng."

  • "The audience howled with laughter."

    "Khán giả cười phá lên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Howl'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

wolf(con sói)
wind(gió)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Âm thanh

Ghi chú Cách dùng 'Howl'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'howl' thường được dùng để chỉ tiếng kêu kéo dài, âm lượng lớn, thể hiện sự đau đớn, giận dữ, hoặc cô đơn. Nó mạnh mẽ hơn 'cry' và 'whine', và thường liên quan đến động vật hoang dã hoặc cảm xúc mãnh liệt của con người. So với 'yell' hoặc 'shout', 'howl' tập trung vào âm thanh kéo dài và giai điệu, không chỉ đơn thuần là độ lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at with

howl at: Hú, kêu la vào ai/cái gì (thường thể hiện sự giận dữ hoặc chế giễu). howl with: Hú lên vì (một cảm xúc mạnh mẽ như đau đớn, vui sướng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Howl'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)