(Top Banner Ad)
howl
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Âm thanh

howl

UK: /haʊl/ • US: /haʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kêu la gào khóc tru tréo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To utter a loud, sustained, dolorous sound, as a dog or wolf; to wail

Vietnamese Meaning

Kêu la, hú dài, thường là tiếng kêu đau khổ, buồn bã, như chó sói hú; than khóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wolves howled at the moon."

    "Những con sói hú lên với mặt trăng."

  • "The baby howled with frustration."

    "Đứa bé gào khóc vì thất vọng."

  • "The audience howled with laughter."

    "Khán giả cười phá lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun howl tiếng hú, tiếng gào
Verb howl hú, gào thét
Adjective howling đang hú/gào (thường dùng cho gió hoặc động vật); dữ dội, ghê gớm (trong thành ngữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūlian
Middle English
houlen
Modern English
howl

Nguồn gốc tiếng hú

Từ 'howl' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hūlian', sau đó phát triển thành 'houlen' trong tiếng Anh Trung cổ. Từ này được cho là một từ tượng thanh, bắt chước chính âm thanh mà động vật như chó sói tạo ra khi chúng hú hoặc gào thét. Vì vậy, khi bạn nói 'howl', bạn đang tạo ra một âm thanh gần giống với tiếng hú thực tế!

Usage Note

Từ 'howl' thường được dùng để chỉ tiếng kêu kéo dài, âm lượng lớn, thể hiện sự đau đớn, giận dữ, hoặc cô đơn. Nó mạnh mẽ hơn 'cry' và 'whine', và thường liên quan đến động vật hoang dã hoặc cảm xúc mãnh liệt của con người. So với 'yell' hoặc 'shout', 'howl' tập trung vào âm thanh kéo dài và giai điệu, không chỉ đơn thuần là độ lớn.

Prepositions

at with

howl at: Hú, kêu la vào ai/cái gì (thường thể hiện sự giận dữ hoặc chế giễu). howl with: Hú lên vì (một cảm xúc mạnh mẽ như đau đớn, vui sướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + howl (Tính từ + howl)
  • mournful a mournful howl
    (một tiếng hú thảm thiết)
  • eerie an eerie howl
    (một tiếng hú rợn người)
  • loud a loud howl
    (một tiếng hú lớn)
  • prolonged a prolonged howl
    (một tiếng hú kéo dài)
Verb + howl (Động từ + howl)
  • wolves wolves howl
    (chó sói hú)
  • dogs dogs howl
    (chó hú)
  • the wind the wind howls
    (gió rít)
  • howl with howl with laughter
    (cười phá lên)
  • howl in howl in pain
    (kêu gào trong đau đớn)

Idioms

  • howl at the moon

    Than thở một cách vô vọng, than vãn về điều không thể thay đổi; làm điều vô ích.

    "He spent all night howling at the moon about his lost opportunity, but it won't change anything."

    (Anh ấy đã thức cả đêm than thở về cơ hội đã mất, nhưng điều đó sẽ không thay đổi được gì.)

  • howl with laughter/pain

    Cười phá lên một cách không kiểm soát được / Kêu gào trong đau đớn dữ dội.

    "The comedian was so funny that the entire audience howled with laughter."

    (Diễn viên hài rất vui tính đến nỗi cả khán giả cười phá lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

howl

Động từ
Lật mặt

Kêu la, hú dài, thường là tiếng kêu đau khổ, buồn bã, như chó sói hú; than khóc.

"The wolves howled at the moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "howl".

Tiếng hú của chó sói và bí ẩn

Trong văn hóa dân gian phương Tây, tiếng hú của chó sói thường gắn liền với sự hoang dã, bí ẩn và đôi khi là cảm giác cô đơn hoặc điềm gở. Chúng thường hú lên vào ban đêm, đặc biệt là khi trăng tròn, tạo nên một hình ảnh đầy kịch tính trong phim ảnh và văn học.

Chó nhà hú và ý nghĩa

Chó nhà đôi khi cũng hú, và hành vi này thường được giải thích là dấu hiệu của sự đau khổ, lo lắng, hoặc đôi khi là phản ứng với các âm thanh tần số cao như còi báo động. Một số người còn tin rằng chó hú có thể báo hiệu một điều gì đó sắp xảy ra, dù đây chỉ là quan niệm dân gian.