howl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kêu la, hú dài, thường là tiếng kêu đau khổ, buồn bã, như chó sói hú; than khóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wolves howled at the moon."
"Những con sói hú lên với mặt trăng."
-
"The baby howled with frustration."
"Đứa bé gào khóc vì thất vọng."
-
"The audience howled with laughter."
"Khán giả cười phá lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'howl' thường được dùng để chỉ tiếng kêu kéo dài, âm lượng lớn, thể hiện sự đau đớn, giận dữ, hoặc cô đơn. Nó mạnh mẽ hơn 'cry' và 'whine', và thường liên quan đến động vật hoang dã hoặc cảm xúc mãnh liệt của con người. So với 'yell' hoặc 'shout', 'howl' tập trung vào âm thanh kéo dài và giai điệu, không chỉ đơn thuần là độ lớn.
Prepositions
howl at: Hú, kêu la vào ai/cái gì (thường thể hiện sự giận dữ hoặc chế giễu). howl with: Hú lên vì (một cảm xúc mạnh mẽ như đau đớn, vui sướng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mournful a mournful howl (một tiếng hú thảm thiết)
-
eerie an eerie howl (một tiếng hú rợn người)
-
loud a loud howl (một tiếng hú lớn)
-
prolonged a prolonged howl (một tiếng hú kéo dài)
-
wolves wolves howl (chó sói hú)
-
dogs dogs howl (chó hú)
-
the wind the wind howls (gió rít)
-
howl with howl with laughter (cười phá lên)
-
howl in howl in pain (kêu gào trong đau đớn)
Idioms
-
howl at the moon
Than thở một cách vô vọng, than vãn về điều không thể thay đổi; làm điều vô ích.
"He spent all night howling at the moon about his lost opportunity, but it won't change anything."
(Anh ấy đã thức cả đêm than thở về cơ hội đã mất, nhưng điều đó sẽ không thay đổi được gì.)
-
howl with laughter/pain
Cười phá lên một cách không kiểm soát được / Kêu gào trong đau đớn dữ dội.
"The comedian was so funny that the entire audience howled with laughter."
(Diễn viên hài rất vui tính đến nỗi cả khán giả cười phá lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
howl
Động từKêu la, hú dài, thường là tiếng kêu đau khổ, buồn bã, như chó sói hú; than khóc.
"The wolves howled at the moon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "howl".
