(Top Banner Ad)
whisper
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

whisper

UK: /ˈwɪspə(r)/ • US: /ˈwɪspər/

Nghĩa tiếng Việt

nói thầm nói khẽ thì thầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to speak very softly using one's breath rather than one's throat, especially for secrecy

Vietnamese Meaning

nói thì thầm, nói khẽ, thường để giữ bí mật

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She whispered a secret in my ear."

    "Cô ấy thì thầm một bí mật vào tai tôi."

  • "The wind whispered through the trees."

    "Gió thì thầm qua những hàng cây."

  • "Don't whisper, speak up!"

    "Đừng thì thầm, hãy nói lớn lên!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whisper Thì thầm, nói nhỏ; rỉ tai
Noun whisper Tiếng thì thầm; lời thì thầm
Noun whisperer Người thì thầm; người nói nhỏ
Adjective whispering Thì thầm, xào xạc (âm thanh); đang thì thầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeis-
Proto-Germanic
*hwisprijaną
Old English
hwisprian
Middle English
wispren
Modern English
whisper

Nguồn gốc tiếng thì thầm

Từ 'whisper' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwisprian', liên quan đến âm thanh 'hiss' (tiếng rít) hoặc tiếng gió xào xạc. Nó gợi lên hình ảnh một âm thanh nhỏ, kín đáo, thường dùng để truyền tải bí mật hoặc những lời nói nhẹ nhàng.

Usage Note

Whisper thường được dùng để chỉ hành động nói rất khẽ, gần như không phát ra âm thanh, thường là để giữ bí mật hoặc không làm phiền người khác. So với 'murmur' (nói thầm, lẩm bẩm), 'whisper' có chủ ý hơn và thường hướng đến một người nghe cụ thể. 'Mutter' (lầm bầm) thường mang tính tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng.

Prepositions

about to in

Whisper about: nói thì thầm về điều gì đó (thường là tin đồn). Whisper to: nói thì thầm với ai đó. Whisper in: nói thì thầm vào (tai ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whisper
  • soft soft whisper
    (Tiếng thì thầm nhẹ nhàng)
  • hushed hushed whisper
    (Tiếng thì thầm khẽ khàng, im ắng)
  • faint faint whisper
    (Tiếng thì thầm yếu ớt)
  • urgent urgent whisper
    (Lời thì thầm khẩn cấp)
Verb + whisper
  • hear hear a whisper
    (Nghe thấy một tiếng thì thầm)
  • speak in speak in a whisper
    (Nói thì thầm)
  • to whisper secrets
    (Thì thầm những bí mật)
  • to whisper a warning
    (Thì thầm lời cảnh báo)
Noun + of + whisper
  • a a whisper of hope
    (Một chút hy vọng mong manh)
  • a a whisper of wind
    (Một làn gió nhẹ)
Whisper + Preposition
  • to whisper to someone
    (Thì thầm với ai đó)
  • in whisper in someone's ear
    (Thì thầm vào tai ai đó)

Idioms

  • whisper sweet nothings

    Thì thầm những lời yêu đương ngọt ngào, lãng mạn (thường không có nghĩa lý gì nhiều)

    "He often whispers sweet nothings to his girlfriend."

    (Anh ấy thường thì thầm những lời yêu đương ngọt ngào vào tai bạn gái mình.)

  • whisper campaign

    Chiến dịch thì thầm (lan truyền tin đồn, thông tin tiêu cực một cách bí mật để gây tổn hại đến danh tiếng của ai đó)

    "A whisper campaign was launched against the new candidate."

    (Một chiến dịch thì thầm đã được khởi động để chống lại ứng cử viên mới.)

  • a whisper of a chance

    Một cơ hội mong manh, rất nhỏ

    "There's only a whisper of a chance that they will win."

    (Chỉ có một cơ hội mong manh là họ sẽ thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whisper

động từ
Lật mặt

nói thì thầm, nói khẽ, thường để giữ bí mật

"She whispered a secret in my ear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whisper".

Sự thân mật và bí mật

Hành động thì thầm thường gắn liền với sự thân mật giữa hai người hoặc việc chia sẻ bí mật. Nó tạo ra một không gian riêng tư, tách biệt khỏi những người xung quanh, cho phép truyền tải thông tin nhạy cảm hoặc tình cảm cá nhân một cách kín đáo.

Trò chơi 'Điện thoại bị hỏng' (Chinese Whispers)

Ở các nước phương Tây, có một trò chơi gọi là 'Chinese Whispers' (ở Việt Nam thường gọi là 'Điện thoại bị hỏng'). Người chơi thì thầm một câu vào tai người bên cạnh, và câu nói được truyền đi từ người này sang người khác. Mục đích là để xem thông điệp ban đầu thay đổi như thế nào khi đến tai người cuối cùng, làm nổi bật việc thông tin dễ bị sai lệch khi truyền miệng.