(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ yowl
B1

yowl

noun

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ kêu la than vãn gào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Yowl'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếng kêu rên rỉ, than vãn lớn tiếng, thường diễn tả sự đau đớn hoặc khổ sở.

Definition (English Meaning)

A loud, wailing cry, typically expressing pain or distress.

Ví dụ Thực tế với 'Yowl'

  • "The cat let out a piercing yowl when I accidentally stepped on its tail."

    "Con mèo kêu rên rỉ thảm thiết khi tôi vô tình dẫm phải đuôi nó."

  • "I could hear the cat yowling outside my window all night."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng mèo rên rỉ bên ngoài cửa sổ cả đêm."

  • "He yowled in protest when his mother told him he couldn't have any more candy."

    "Cậu bé rên rỉ phản đối khi mẹ nói rằng cậu không được ăn thêm kẹo nữa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Yowl'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: yowl
  • Verb: yowl
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

meow(tiếng kêu của mèo)
bark(tiếng sủa)
growl(tiếng gầm gừ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Ngôn ngữ

Ghi chú Cách dùng 'Yowl'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để miêu tả tiếng kêu của động vật (như mèo, chó) hoặc tiếng kêu của người khi bị đau hoặc tức giận. 'Yowl' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'meow' (tiếng kêu của mèo) hay 'whine' (tiếng rên rỉ nhỏ nhẹ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Yowl'

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is yowling loudly in the garden.
Con mèo đang kêu gào ầm ĩ trong vườn.
Phủ định
The dog isn't yowling at the mailman anymore.
Con chó không còn tru tréo với người đưa thư nữa.
Nghi vấn
Are you yowling along with that terrible song?
Bạn đang hát theo bài hát kinh khủng đó hả?
(Vị trí vocab_tab4_inline)