yowl
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Yowl'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tiếng kêu rên rỉ, than vãn lớn tiếng, thường diễn tả sự đau đớn hoặc khổ sở.
Definition (English Meaning)
A loud, wailing cry, typically expressing pain or distress.
Ví dụ Thực tế với 'Yowl'
-
"The cat let out a piercing yowl when I accidentally stepped on its tail."
"Con mèo kêu rên rỉ thảm thiết khi tôi vô tình dẫm phải đuôi nó."
-
"I could hear the cat yowling outside my window all night."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng mèo rên rỉ bên ngoài cửa sổ cả đêm."
-
"He yowled in protest when his mother told him he couldn't have any more candy."
"Cậu bé rên rỉ phản đối khi mẹ nói rằng cậu không được ăn thêm kẹo nữa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Yowl'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: yowl
- Verb: yowl
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Yowl'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để miêu tả tiếng kêu của động vật (như mèo, chó) hoặc tiếng kêu của người khi bị đau hoặc tức giận. 'Yowl' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'meow' (tiếng kêu của mèo) hay 'whine' (tiếng rên rỉ nhỏ nhẹ).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Yowl'
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The cat is yowling loudly in the garden.
|
Con mèo đang kêu gào ầm ĩ trong vườn. |
| Phủ định |
The dog isn't yowling at the mailman anymore.
|
Con chó không còn tru tréo với người đưa thư nữa. |
| Nghi vấn |
Are you yowling along with that terrible song?
|
Bạn đang hát theo bài hát kinh khủng đó hả? |