(Top Banner Ad)
yowl
B1
noun B1 Động vật học, Ngôn ngữ

yowl

UK: /jaʊl/ • US: /jaʊl/

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ kêu la than vãn gào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud, wailing cry, typically expressing pain or distress.

Vietnamese Meaning

Tiếng kêu rên rỉ, than vãn lớn tiếng, thường diễn tả sự đau đớn hoặc khổ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat let out a piercing yowl when I accidentally stepped on its tail."

    "Con mèo kêu rên rỉ thảm thiết khi tôi vô tình dẫm phải đuôi nó."

  • "I could hear the cat yowling outside my window all night."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng mèo rên rỉ bên ngoài cửa sổ cả đêm."

  • "He yowled in protest when his mother told him he couldn't have any more candy."

    "Cậu bé rên rỉ phản đối khi mẹ nói rằng cậu không được ăn thêm kẹo nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yowl kêu gào, rên rỉ (như mèo)
Noun yowl tiếng kêu gào, tiếng rên rỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
yowlen
Old English
ġeōlwan
Proto-Germanic
*geulwōną
Imitative
imitative of a howl

Tiếng kêu gào nguyên thủy

Từ 'yowl' có lẽ bắt nguồn từ việc bắt chước âm thanh kêu gào, đặc biệt là tiếng kêu của động vật như mèo hoặc chó. Nó phản ánh một cách trực tiếp cảm xúc đau khổ, giận dữ, hoặc đơn giản là sự không hài lòng.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả tiếng kêu của động vật (như mèo, chó) hoặc tiếng kêu của người khi bị đau hoặc tức giận. 'Yowl' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'meow' (tiếng kêu của mèo) hay 'whine' (tiếng rên rỉ nhỏ nhẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yowl
  • plaintive a plaintive yowl
    (một tiếng kêu gào ai oán)
  • high-pitched a high-pitched yowl
    (một tiếng kêu gào the thé)
Verb + yowl
  • let out let out a yowl
    (kêu lên một tiếng gào)
  • answer with answer with a yowl
    (trả lời bằng một tiếng gào)

Idioms

  • to set up a yowl

    bắt đầu kêu la, phàn nàn ầm ĩ

    "The baby set up a yowl as soon as his mother left the room."

    (Đứa bé bắt đầu kêu la ngay khi mẹ nó rời khỏi phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yowl

noun
Lật mặt

Tiếng kêu rên rỉ, than vãn lớn tiếng, thường diễn tả sự đau đớn hoặc khổ sở.

"The cat let out a piercing yowl when I accidentally stepped on its tail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Suddenly, a loud yowl, a terrifying sound, echoed through the dark alley, startling the passersby.
Đột nhiên, một tiếng hú lớn, một âm thanh kinh hoàng, vọng lại qua con hẻm tối tăm, làm giật mình những người qua đường.
Phủ định
Unlike cats, which often yowl when distressed, dogs typically do not, except in cases of extreme pain.
Không giống như mèo, loài thường kêu gào khi đau khổ, chó thường không làm vậy, trừ những trường hợp đau đớn tột cùng.
Nghi vấn
Having heard the yowl, do you, along with your neighbors, think it's a stray cat or something more sinister?
Sau khi nghe thấy tiếng hú, bạn và những người hàng xóm của bạn có nghĩ đó là một con mèo lạc hay một điều gì đó xấu xa hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat is yowling loudly in the garden.
Con mèo đang kêu gào ầm ĩ trong vườn.
Phủ định
The dog isn't yowling at the mailman anymore.
Con chó không còn tru tréo với người đưa thư nữa.
Nghi vấn
Are you yowling along with that terrible song?
Bạn đang hát theo bài hát kinh khủng đó hả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yowl".

Âm thanh của sự khó chịu

Trong văn hóa phương Tây, tiếng 'yowl' thường liên quan đến sự đau khổ, phàn nàn, hoặc khó chịu. Nó có thể ám chỉ một phản ứng mạnh mẽ đối với một tình huống không mong muốn.