(Top Banner Ad)
html parser
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

html parser

UK: /ˌeɪtʃˌtiːˌɛmˈel ˈpɑːsə(r)/ • US: /ˌeɪtʃˌtiːˌɛmˈel ˈpɑːrsər/

Nghĩa tiếng Việt

trình phân tích cú pháp HTML bộ phân tích HTML
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software component that takes HTML code as input and transforms it into a data structure, usually a parse tree, which represents the syntactic structure of the document.

Vietnamese Meaning

Một thành phần phần mềm nhận mã HTML làm đầu vào và chuyển đổi nó thành một cấu trúc dữ liệu, thường là một cây phân tích cú pháp, đại diện cho cấu trúc cú pháp của tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The HTML parser extracts the relevant data from the webpage."

    "Trình phân tích cú pháp HTML trích xuất dữ liệu liên quan từ trang web."

  • "Many web scraping tools rely on robust HTML parsers to accurately extract information."

    "Nhiều công cụ cào dữ liệu web dựa vào các trình phân tích cú pháp HTML mạnh mẽ để trích xuất thông tin một cách chính xác."

  • "The HTML parser helps to convert the raw HTML into a structured format that can be easily processed."

    "Trình phân tích cú pháp HTML giúp chuyển đổi HTML thô thành định dạng có cấu trúc, có thể dễ dàng xử lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb parse phân tích cú pháp (tài liệu, dữ liệu)
Noun parser trình phân tích cú pháp (một chương trình máy tính hoặc công cụ)
Noun parsing sự phân tích cú pháp
Adjective parseable có thể phân tích cú pháp được
Noun (Acronym) HTML Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản

Synonyms

HTML analyzer (Trình phân tích HTML)HTML processor (Bộ xử lý HTML)

Related Words

DOM (Document Object Model) (Mô hình đối tượng tài liệu)XPath (Ngôn ngữ truy vấn XML Path)Web scraping (Cào dữ liệu web)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partire
Old French
parser
English
parse
English
parser
English (Acronym)
HTML

Nguồn gốc của từ 'Parser'

Từ 'parser' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'parse', có nghĩa là 'phân tích ngữ pháp'. Gốc rễ xa xưa của nó nằm ở tiếng Latinh 'pars' (nghĩa là 'phần') và 'partire' (nghĩa là 'chia thành nhiều phần'). Ban đầu, 'parse' được dùng trong ngữ cảnh ngữ pháp để chia nhỏ một câu thành các thành phần cấu tạo của nó. Đến thế kỷ 20, với sự phát triển của máy tính, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi trong khoa học máy tính để chỉ quá trình phân tích cú pháp dữ liệu hoặc mã nguồn.

HTML: Ngôn ngữ của Web

HTML là viết tắt của HyperText Markup Language (Ngôn ngữ Đánh dấu Siêu văn bản), được Tim Berners-Lee phát minh vào đầu những năm 1990 tại CERN. Mục đích của ông là tạo ra một cách đơn giản để các nhà khoa học có thể chia sẻ tài liệu trực tuyến. HTML đã trở thành nền tảng cơ bản cho tất cả các trang web. Một 'HTML parser' là chương trình máy tính chuyên dụng có nhiệm vụ 'đọc' và 'hiểu' cấu trúc của mã HTML, biến nó từ chuỗi văn bản thành một mô hình dữ liệu có tổ chức mà trình duyệt web hoặc các ứng dụng khác có thể sử dụng để hiển thị trang.

Usage Note

HTML parsers được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng web để trích xuất thông tin, thao tác với DOM (Document Object Model), và thực hiện các tác vụ khác liên quan đến xử lý HTML. Khác với trình duyệt web, HTML parser thường được dùng trong các ứng dụng backend, script để tự động hóa việc lấy dữ liệu từ website (web scraping).

Prepositions

for with

* `for`: Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà HTML parser được sử dụng (ví dụ: 'an HTML parser for extracting data').
* `with`: Sử dụng để chỉ công cụ hoặc thư viện đi kèm (ví dụ: 'an HTML parser with BeautifulSoup').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + html parser
  • build build an HTML parser
    (xây dựng một trình phân tích HTML)
  • implement implement an HTML parser
    (triển khai một trình phân tích HTML)
  • use use an HTML parser
    (sử dụng một trình phân tích HTML)
  • develop develop an HTML parser
    (phát triển một trình phân tích HTML)
Adjective + html parser
  • robust robust HTML parser
    (trình phân tích HTML mạnh mẽ/ổn định)
  • efficient efficient HTML parser
    (trình phân tích HTML hiệu quả)
  • custom custom HTML parser
    (trình phân tích HTML tùy chỉnh)
  • simple simple HTML parser
    (trình phân tích HTML đơn giản)
Noun + html parser
  • HTML parser HTML parser library
    (thư viện trình phân tích HTML)
  • HTML parser HTML parser engine
    (công cụ/bộ máy trình phân tích HTML)
  • HTML parser HTML parser tool
    (công cụ trình phân tích HTML)

Idioms

  • under the hood of an HTML parser

    đi sâu vào cơ chế hoạt động bên trong của một trình phân tích HTML

    "To truly understand how web browsers work, you need to look under the hood of an HTML parser."

    (Để thực sự hiểu cách các trình duyệt web hoạt động, bạn cần đi sâu vào cơ chế hoạt động bên trong của một trình phân tích HTML.)

  • the core of an HTML parser

    phần cốt lõi/trung tâm của một trình phân tích HTML (chức năng chính)

    "The tokenization and tree-building algorithms form the core of an HTML parser."

    (Các thuật toán tách từ và xây dựng cây cấu trúc tạo nên phần cốt lõi của một trình phân tích HTML.)

  • a battle-tested HTML parser

    một trình phân tích HTML đã được kiểm nghiệm qua nhiều trường hợp khó khăn/thực tế

    "We chose a battle-tested HTML parser for our web scraping project because of its reliability."

    (Chúng tôi đã chọn một trình phân tích HTML đã được kiểm nghiệm qua nhiều trường hợp khó khăn cho dự án thu thập dữ liệu web của mình vì độ tin cậy của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

html parser

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần phần mềm nhận mã HTML làm đầu vào và chuyển đổi nó thành một cấu trúc dữ liệu, thường là một cây phân tích cú pháp, đại diện cho cấu trúc cú pháp của tài liệu.

"The HTML parser extracts the relevant data from the webpage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "html parser".

Cổng vào thế giới web

Trình phân tích HTML đóng vai trò trung tâm trong mọi trình duyệt web. Nó là công cụ 'đọc hiểu' mã HTML của một trang web, biến các ký tự văn bản thành cấu trúc mà trình duyệt có thể hiển thị dưới dạng hình ảnh, văn bản và các yếu tố tương tác. Nếu không có nó, chúng ta sẽ không thể xem được các trang web như ngày nay, biến nó thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm internet hiện đại và là 'cánh cổng' đưa chúng ta vào thế giới thông tin trực tuyến.

Giải pháp cho sự lộn xộn của web

Thực tế là nhiều trang web không tuân thủ hoàn hảo các tiêu chuẩn HTML do lỗi của nhà phát triển hoặc mã nguồn cũ. Điều này đặt ra thách thức lớn cho các trình phân tích. Các trình phân tích HTML hiện đại được thiết kế để 'thông cảm' với lỗi, cố gắng sửa chữa hoặc đoán ý định của nhà phát triển để vẫn hiển thị trang một cách hợp lý. Khả năng chịu lỗi này là yếu tố then chốt giúp web vẫn hoạt động trơn tru và nhất quán dù có sự đa dạng lớn về chất lượng mã nguồn trên toàn cầu.