(Top Banner Ad)
hubble's law
C1
noun C1 Vật lý thiên văn (Astrophysics), Vũ trụ học (Cosmology)

hubble's law

UK: /ˈhʌbəlz lɔː/ • US: /ˈhʌbəlz lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

định luật Hubble luật Hubble
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The observation in cosmology that galaxies are receding from us at a speed proportional to their distance. This means the farther away a galaxy is, the faster it is moving away from us.

Vietnamese Meaning

Một quan sát trong vũ trụ học cho thấy các thiên hà đang lùi xa khỏi chúng ta với tốc độ tỷ lệ thuận với khoảng cách của chúng. Điều này có nghĩa là một thiên hà càng ở xa thì nó càng di chuyển nhanh hơn ra khỏi chúng ta.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hubble's law is a cornerstone of modern cosmology."

    "Định luật Hubble là một nền tảng của vũ trụ học hiện đại."

  • "The astronomer used Hubble's law to estimate the distance to the distant galaxy."

    "Nhà thiên văn học đã sử dụng định luật Hubble để ước tính khoảng cách đến thiên hà xa xôi đó."

  • "Hubble's law implies that the universe is expanding."

    "Định luật Hubble ngụ ý rằng vũ trụ đang giãn nở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hubble constant Hằng số Hubble (hằng số tỷ lệ giữa vận tốc lùi xa của thiên hà và khoảng cách của nó, một yếu tố quan trọng trong Định luật Hubble)
Noun Hubble expansion Sự giãn nở của Hubble (thuật ngữ chỉ sự giãn nở của vũ trụ được mô tả bởi Định luật Hubble)
Noun Hubble flow Dòng chảy Hubble (thuật ngữ dùng để chỉ sự chuyển động có hệ thống của các thiên hà ra xa nhau do sự giãn nở của vũ trụ theo Định luật Hubble)

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn (Astrophysics), Vũ trụ học (Cosmology)

Etymology (Nguồn gốc)

English
Edwin Hubble
English
Hubble's law

Nguồn gốc tên gọi Định luật Hubble

Định luật Hubble được đặt theo tên của nhà thiên văn học người Mỹ nổi tiếng Edwin Hubble (1889–1953). Vào những năm 1920, Hubble đã thực hiện các quan sát quan trọng, chứng minh rằng các thiên hà đang di chuyển ra xa Trái Đất và tốc độ này tỷ lệ thuận với khoảng cách của chúng. Khám phá đột phá này đã cung cấp bằng chứng vững chắc cho sự giãn nở của vũ trụ và đặt nền móng cho lý thuyết Vụ Nổ Lớn, mở ra một kỷ nguyên mới trong ngành vũ trụ học.

Usage Note

Luật Hubble là một trong những nền tảng của lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang). Nó cho thấy vũ trụ đang giãn nở. Quan trọng là cần hiểu rằng các thiên hà không 'di chuyển trong không gian' mà là không gian giữa chúng đang giãn nở.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hubble's law
  • state state Hubble's law
    (phát biểu Định luật Hubble)
  • establish establish Hubble's law
    (thiết lập Định luật Hubble)
  • confirm confirm Hubble's law
    (xác nhận Định luật Hubble)
  • apply apply Hubble's law
    (áp dụng Định luật Hubble)
Adjective + hubble's law
  • famous famous Hubble's law
    (Định luật Hubble nổi tiếng)
  • fundamental fundamental Hubble's law
    (Định luật Hubble cơ bản)
  • empirical empirical Hubble's law
    (Định luật Hubble thực nghiệm)
Prepositional Phrase + hubble's law
  • according to according to Hubble's law
    (theo Định luật Hubble)
  • consistent with consistent with Hubble's law
    (phù hợp với Định luật Hubble)

Idioms

  • apply Hubble's law

    áp dụng Định luật Hubble (để tính toán hoặc giải thích các hiện tượng vũ trụ)

    "Cosmologists apply Hubble's law to estimate the age and size of the observable universe."

    (Các nhà vũ trụ học áp dụng Định luật Hubble để ước tính tuổi và kích thước của vũ trụ quan sát được.)

  • violate Hubble's law

    vi phạm Định luật Hubble (ám chỉ một hiện tượng hoặc quan sát không tuân theo nguyên tắc của định luật)

    "Recent findings on the behavior of distant galaxies do not appear to violate Hubble's law."

    (Những phát hiện gần đây về hành vi của các thiên hà xa xôi dường như không vi phạm Định luật Hubble.)

  • test Hubble's law

    kiểm chứng Định luật Hubble (thực hiện các thí nghiệm hoặc quan sát để xác minh tính chính xác của định luật)

    "New telescopes are being used to test Hubble's law with greater precision at extreme distances."

    (Các kính viễn vọng mới đang được sử dụng để kiểm chứng Định luật Hubble với độ chính xác cao hơn ở những khoảng cách cực lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hubble's law

noun
Lật mặt

Một quan sát trong vũ trụ học cho thấy các thiên hà đang lùi xa khỏi chúng ta với tốc độ tỷ lệ thuận với khoảng cách của chúng. Điều này có nghĩa là một thiên hà càng ở xa thì nó càng di chuyển nhanh hơn ra khỏi chúng ta.

"Hubble's law is a cornerstone of modern cosmology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists observe a galaxy's redshift, they will be able to estimate its distance based on Hubble's law.
Nếu các nhà khoa học quan sát thấy độ dịch chuyển đỏ của một thiên hà, họ sẽ có thể ước tính khoảng cách của nó dựa trên định luật Hubble.
Phủ định
If Hubble's law is not applied correctly, scientists will not get an accurate estimate of the galaxy's recession velocity.
Nếu định luật Hubble không được áp dụng chính xác, các nhà khoa học sẽ không có được ước tính chính xác về vận tốc lùi xa của thiên hà.
Nghi vấn
Will astronomers understand the universe better if they continue to refine Hubble's law?
Liệu các nhà thiên văn học có hiểu rõ hơn về vũ trụ nếu họ tiếp tục tinh chỉnh định luật Hubble?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hubble's Law describes the expansion of the universe.
Định luật Hubble mô tả sự giãn nở của vũ trụ.
Phủ định
The expansion rate described by Hubble's Law isn't constant over all cosmic time.
Tốc độ giãn nở được mô tả bởi Định luật Hubble không phải là hằng số trong suốt thời gian vũ trụ.
Nghi vấn
What does Hubble's Law tell us about the universe?
Định luật Hubble cho chúng ta biết điều gì về vũ trụ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hubble's law was a groundbreaking discovery in the field of astronomy.
Định luật Hubble là một khám phá mang tính đột phá trong lĩnh vực thiên văn học.
Phủ định
Scientists didn't fully understand the implications of Hubble's law at first.
Các nhà khoa học đã không hoàn toàn hiểu hết ý nghĩa của định luật Hubble lúc ban đầu.
Nghi vấn
Did Hubble's law change our understanding of the universe's expansion?
Định luật Hubble có làm thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự giãn nở của vũ trụ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood Hubble's Law better; it's so complex.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về Định luật Hubble; nó quá phức tạp.
Phủ định
If only Hubble hadn't discovered the law of cosmic expansion so early; maybe we'd have a different understanding of the universe now.
Giá như Hubble không khám phá ra định luật về sự giãn nở vũ trụ sớm như vậy; có lẽ bây giờ chúng ta đã có một sự hiểu biết khác về vũ trụ.
Nghi vấn
If only scientists could challenge Hubble's Law and propose a new model!
Giá như các nhà khoa học có thể thách thức Định luật Hubble và đề xuất một mô hình mới!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hubble's law".

Cuộc cách mạng trong vũ trụ học

Định luật Hubble đã thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của nhân loại về vũ trụ. Trước phát hiện này, nhiều nhà khoa học tin rằng vũ trụ là tĩnh. Tuy nhiên, bằng chứng của Hubble về sự giãn nở của vũ trụ đã cung cấp bằng chứng cốt lõi cho lý thuyết Vụ Nổ Lớn (Big Bang), cho thấy vũ trụ có một khởi đầu và đang liên tục phát triển. Đây là một trong những cột mốc vĩ đại nhất trong lịch sử thiên văn học và vật lý.

Chìa khóa xác định tuổi vũ trụ

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Định luật Hubble là giúp các nhà khoa học ước tính tuổi của vũ trụ. Bằng cách đo tốc độ giãn nở của vũ trụ (thông qua Hằng số Hubble) và khoảng cách của các thiên hà, các nhà vật lý có thể ngoại suy ngược thời gian để xác định khi nào vũ trụ bắt đầu giãn nở từ một điểm duy nhất, điều này liên quan trực tiếp đến tuổi của vũ trụ. Đây là một thành tựu khoa học có ý nghĩa sâu rộng.