(Top Banner Ad)
huge amount
B1
Cụm từ B1 Tổng quát

huge amount

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lớn rất nhiều một lượng lớn một khối lượng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng rất lớn của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent a huge amount of money on the project."

    "Họ đã chi một số tiền rất lớn cho dự án đó."

  • "There's a huge amount of work to do."

    "Có một lượng công việc khổng lồ cần phải làm."

  • "A huge amount of data was collected during the experiment."

    "Một lượng dữ liệu khổng lồ đã được thu thập trong quá trình thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective huge to lớn, khổng lồ
Noun hugeness sự to lớn, sự khổng lồ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'huge'

Từ 'huge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ahue', có nghĩa là 'cao lớn, khổng lồ'. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Việc sử dụng 'huge' để chỉ một lượng lớn là một sự mở rộng nghĩa theo thời gian. Ban đầu, nó chỉ dùng để miêu tả kích thước vật lý, sau đó được dùng để miêu tả số lượng, tầm quan trọng và mức độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, khó đếm được của một vật chất hoặc một thứ gì đó trừu tượng. Nó nhấn mạnh vào độ lớn của số lượng. So với 'large amount', 'huge amount' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự vượt trội và đáng kể hơn. 'Great amount' cũng tương tự, nhưng 'huge amount' thường được dùng để diễn tả những thứ có thể đo lường được hơn là những thứ trừu tượng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì đang được nói đến có số lượng lớn. Ví dụ: 'a huge amount of money', 'a huge amount of data'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + huge amount
  • absolutely absolutely huge amount of money
    (một khoản tiền cực kỳ lớn)
  • relatively relatively huge amount of data
    (một lượng dữ liệu tương đối lớn)
Verb + huge amount
  • spend spend a huge amount of time
    (dành một lượng thời gian rất lớn)
  • waste waste a huge amount of money
    (lãng phí một lượng tiền rất lớn)
  • require require a huge amount of effort
    (đòi hỏi một nỗ lực rất lớn)

Idioms

  • a king's ransom (a huge amount of money)

    một khoản tiền kếch xù

    "That painting must be worth a king's ransom."

    (Bức tranh đó chắc hẳn đáng giá cả một gia tài.)

  • cost an arm and a leg (a huge amount of money)

    rất đắt đỏ

    "Buying a house in London costs an arm and a leg."

    (Mua một căn nhà ở London tốn rất nhiều tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

huge amount

Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng rất lớn của cái gì đó.

"They spent a huge amount of money on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huge amount".

Tiêu dùng và lượng lớn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có xu hướng tiêu thụ một lượng lớn hàng hóa và dịch vụ. Điều này đôi khi được thể hiện qua việc sử dụng các cụm từ như 'huge amount' để mô tả sự tiêu thụ này. Ví dụ, một gia đình có thể tiêu thụ 'a huge amount of' điện năng.