huge amount
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very large quantity of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng rất lớn của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent a huge amount of money on the project."
"Họ đã chi một số tiền rất lớn cho dự án đó."
-
"There's a huge amount of work to do."
"Có một lượng công việc khổng lồ cần phải làm."
-
"A huge amount of data was collected during the experiment."
"Một lượng dữ liệu khổng lồ đã được thu thập trong quá trình thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, khó đếm được của một vật chất hoặc một thứ gì đó trừu tượng. Nó nhấn mạnh vào độ lớn của số lượng. So với 'large amount', 'huge amount' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự vượt trội và đáng kể hơn. 'Great amount' cũng tương tự, nhưng 'huge amount' thường được dùng để diễn tả những thứ có thể đo lường được hơn là những thứ trừu tượng.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì đang được nói đến có số lượng lớn. Ví dụ: 'a huge amount of money', 'a huge amount of data'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely absolutely huge amount of money (một khoản tiền cực kỳ lớn)
-
relatively relatively huge amount of data (một lượng dữ liệu tương đối lớn)
-
spend spend a huge amount of time (dành một lượng thời gian rất lớn)
-
waste waste a huge amount of money (lãng phí một lượng tiền rất lớn)
-
require require a huge amount of effort (đòi hỏi một nỗ lực rất lớn)
Idioms
-
a king's ransom (a huge amount of money)
một khoản tiền kếch xù
"That painting must be worth a king's ransom."
(Bức tranh đó chắc hẳn đáng giá cả một gia tài.)
-
cost an arm and a leg (a huge amount of money)
rất đắt đỏ
"Buying a house in London costs an arm and a leg."
(Mua một căn nhà ở London tốn rất nhiều tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
huge amount
Cụm từMột số lượng rất lớn của cái gì đó.
"They spent a huge amount of money on the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "huge amount".
