(Top Banner Ad)
hugeness
B2
danh từ B2 Tổng quát

hugeness

UK: /ˈhjuːdʒnəs/ • US: /ˈhjuːdʒnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự to lớn tính vĩ đại sự bao la độ sộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being extremely large; vastness.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái cực kỳ lớn; sự rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hugeness of the universe is difficult to comprehend."

    "Sự rộng lớn của vũ trụ rất khó để lĩnh hội."

  • "The sheer hugeness of the project overwhelmed the team."

    "Sự to lớn của dự án đã khiến cả đội choáng ngợp."

  • "He was struck by the hugeness of the task before him."

    "Anh ta bị choáng ngợp bởi sự to lớn của nhiệm vụ trước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective huge rất lớn, khổng lồ, vĩ đại
Adverb hugely vô cùng, cực kỳ, rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ahuge
English
huge
English
hugeness

Nguồn Gốc Của 'Hugeness'

'Hugeness' là một danh từ được tạo thành từ tính từ 'huge' và hậu tố '-ness'. Bản thân từ 'huge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ahuge', mang ý nghĩa 'lớn, vĩ đại'. Qua thời gian, 'hugeness' đã trở thành một cách hiệu quả để diễn tả kích thước, quy mô hoặc tầm vóc cực kỳ lớn của một sự vật, sự việc hoặc khái niệm.

Usage Note

Từ 'hugeness' nhấn mạnh đến kích thước vượt trội, to lớn đến mức gây ấn tượng mạnh. Nó thường được dùng để miêu tả những vật thể, không gian hoặc khái niệm có quy mô rất lớn. Sự khác biệt so với 'largeness' nằm ở mức độ: 'hugeness' biểu thị sự lớn hơn rất nhiều so với 'largeness'. So với 'enormity', 'hugeness' thường tập trung vào kích thước vật lý hơn là mức độ nghiêm trọng (thường thấy ở 'enormity').

Prepositions

of

Hugeness *of* something: The hugeness of the mountain was breathtaking.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hugeness
  • sheer the sheer hugeness
    (sự khổng lồ/vĩ đại tuyệt đối)
  • immense the immense hugeness
    (sự to lớn mênh mông)
  • astonishing the astonishing hugeness
    (sự khổng lồ đáng kinh ngạc)
  • breathtaking breathtaking hugeness
    (sự to lớn ngoạn mục)
Verb + hugeness
  • grasp grasp the hugeness
    (nắm bắt/hiểu được sự to lớn)
  • appreciate appreciate the hugeness
    (đánh giá cao/nhận ra sự vĩ đại)
  • convey convey the hugeness
    (truyền tải sự khổng lồ)
Noun + of + hugeness
  • scale the scale of its hugeness
    (quy mô sự khổng lồ của nó)
  • sense a sense of hugeness
    (một cảm giác về sự rộng lớn)

Idioms

  • the sheer hugeness of something

    sự khổng lồ/vĩ đại tuyệt đối của cái gì đó

    "The sheer hugeness of the task intimidated them."

    (Quy mô khổng lồ tuyệt đối của nhiệm vụ đã làm họ nản chí.)

  • to grasp/comprehend the hugeness of a problem/challenge

    nắm bắt/hiểu được quy mô to lớn của một vấn đề/thử thách

    "It's hard to grasp the hugeness of the environmental crisis we face."

    (Thật khó để nắm bắt được quy mô to lớn của cuộc khủng hoảng môi trường mà chúng ta đang đối mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hugeness

danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái cực kỳ lớn; sự rộng lớn.

"The hugeness of the universe is difficult to comprehend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hugeness of the mountain was breathtaking, wasn't it?
Sự vĩ đại của ngọn núi thật ngoạn mục, đúng không?
Phủ định
The building wasn't huge, was it?
Tòa nhà không lớn, phải không?
Nghi vấn
It is a huge task, isn't it?
Đó là một nhiệm vụ to lớn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hugeness".

Sự Choáng Ngợp Và Ngưỡng Mộ

Trong văn hóa phương Tây, 'hugeness' thường được dùng để miêu tả những thứ gây ấn tượng mạnh mẽ, mang lại cảm giác choáng ngợp hoặc ngưỡng mộ. Đó có thể là các kỳ quan thiên nhiên như núi non hùng vĩ, đại dương bao la, hay quy mô của các công trình kiến trúc đồ sộ. Nó gợi lên cảm xúc về sự vô hạn, mạnh mẽ vượt quá tầm hiểu biết thông thường của con người.

Quy Mô Của Khái Niệm Trừu Tượng

Từ 'hugeness' không chỉ giới hạn ở kích thước vật lý mà còn được sử dụng rộng rãi để diễn tả quy mô, tầm vóc của các khái niệm, vấn đề hoặc ý tưởng trừu tượng. Chẳng hạn, 'the hugeness of the responsibility' (quy mô to lớn của trách nhiệm) không nói về kích thước mà là mức độ quan trọng, ảnh hưởng và sự đòi hỏi của trách nhiệm đó. Điều này cho thấy tính linh hoạt trong cách người nói tiếng Anh dùng từ này để nhấn mạnh tầm ảnh hưởng và độ lớn của nhiều khía cạnh trong cuộc sống.