tiny quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very small amount or number of something.
Vietnamese Meaning
Một lượng hoặc số lượng rất nhỏ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was only a tiny quantity of milk left in the carton."
"Chỉ còn một lượng sữa rất nhỏ trong hộp."
-
"The recipe calls for only a tiny quantity of salt."
"Công thức chỉ yêu cầu một lượng muối rất nhỏ."
-
"We detected a tiny quantity of the chemical in the water."
"Chúng tôi đã phát hiện một lượng hóa chất rất nhỏ trong nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | tiny | rất nhỏ, bé xíu |
| Noun | tininess | sự nhỏ bé, sự bé xíu |
| Noun | quantity | số lượng, khối lượng |
| Verb | quantify | định lượng, đo lường số lượng |
| Adj | quantifiable | có thể định lượng được, đo lường được |
| Noun | quantification | sự định lượng, sự đo lường số lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhỏ bé của một lượng, thường nhỏ đến mức không đáng kể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến đời sống hàng ngày. So sánh với 'small amount', 'tiny quantity' nhấn mạnh sự ít ỏi hơn nhiều.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ 'một lượng nhỏ *của cái gì*'. Ví dụ: 'a tiny quantity of sugar' (một lượng đường rất nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
add add a tiny quantity of sugar (thêm một lượng đường rất nhỏ)
-
use use a tiny quantity of oil (sử dụng một lượng dầu rất nhỏ)
-
detect detect a tiny quantity of chemicals (phát hiện một lượng hóa chất rất nhỏ)
-
just just a tiny quantity (chỉ một lượng rất nhỏ)
-
only only a tiny quantity of information (chỉ một lượng thông tin rất nhỏ)
-
a mere a mere tiny quantity of something (chỉ vỏn vẹn một lượng rất nhỏ của cái gì đó)
-
of a tiny quantity of salt (một lượng muối rất nhỏ)
-
of a tiny quantity of hope (một chút hy vọng mong manh)
Idioms
-
A tiny quantity of [something]
Một lượng rất nhỏ của [cái gì đó], dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc không đáng kể của nó.
"A tiny quantity of rain fell, but it wasn't enough to help the crops."
(Một lượng mưa rất nhỏ đã rơi, nhưng không đủ để giúp mùa màng.)
-
Even a tiny quantity
Ngay cả một lượng rất nhỏ, thường dùng để nhấn mạnh rằng một lượng nhỏ nhất cũng có thể có tác động hoặc ý nghĩa.
"Even a tiny quantity of pollution can harm marine life."
(Ngay cả một lượng ô nhiễm rất nhỏ cũng có thể gây hại cho sinh vật biển.)
-
Just a tiny quantity
Chỉ một lượng rất nhỏ, dùng để giới hạn hoặc nhấn mạnh rằng chỉ cần một lượng cực kỳ ít.
"You only need just a tiny quantity of spice for this recipe."
(Bạn chỉ cần một lượng gia vị rất nhỏ cho công thức này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiny quantity
Cụm danh từMột lượng hoặc số lượng rất nhỏ của một cái gì đó.
"There was only a tiny quantity of milk left in the carton."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He added a tiny quantity of salt to the soup. |
Anh ấy đã thêm một lượng rất nhỏ muối vào súp. |
| Phủ định | She didn't use a tiny quantity of sugar in the recipe. |
Cô ấy đã không sử dụng một lượng nhỏ đường trong công thức. |
| Nghi vấn | Did they find a tiny quantity of gold in the stream? |
Họ có tìm thấy một lượng nhỏ vàng trong dòng suối không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested more in research, they would have a tiny quantity of unsold products now. |
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, họ sẽ có một số lượng nhỏ các sản phẩm chưa bán được bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so meticulous, she wouldn't have noticed the tiny quantity of missing ingredients that have ruined the recipe. |
Nếu cô ấy không quá tỉ mỉ, cô ấy đã không nhận thấy số lượng nhỏ các thành phần bị thiếu mà đã làm hỏng công thức. |
| Nghi vấn | If we had measured more carefully, would we have such a tiny quantity of paint left over? |
Nếu chúng ta đo cẩn thận hơn, liệu chúng ta có số lượng sơn còn sót lại ít như vậy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had used a tiny quantity of salt in the soup. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một lượng muối rất nhỏ trong món súp. |
| Phủ định | He said that he did not expect such a tiny quantity of people to attend the meeting. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không ngờ có một số lượng người ít ỏi như vậy đến tham dự cuộc họp. |
| Nghi vấn | She asked if I had noticed the tiny quantity of sugar in her tea. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận thấy lượng đường rất nhỏ trong trà của cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny quantity".
