(Top Banner Ad)
tiny quantity
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

tiny quantity

UK: /ˈtaɪni ˈkwɒntəti/ • US: /ˈtaɪni ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng rất nhỏ một chút xíu lượng không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small amount or number of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng hoặc số lượng rất nhỏ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was only a tiny quantity of milk left in the carton."

    "Chỉ còn một lượng sữa rất nhỏ trong hộp."

  • "The recipe calls for only a tiny quantity of salt."

    "Công thức chỉ yêu cầu một lượng muối rất nhỏ."

  • "We detected a tiny quantity of the chemical in the water."

    "Chúng tôi đã phát hiện một lượng hóa chất rất nhỏ trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj tiny rất nhỏ, bé xíu
Noun tininess sự nhỏ bé, sự bé xíu
Noun quantity số lượng, khối lượng
Verb quantify định lượng, đo lường số lượng
Adj quantifiable có thể định lượng được, đo lường được
Noun quantification sự định lượng, sự đo lường số lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷo-
Latin
quantus
Old French
quantité
Middle English
quantite
English
quantity
Middle English
tyny
English
tiny

Nguồn gốc của 'quantity'

Từ 'quantity' (số lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus', mang ý nghĩa 'bao nhiêu' hoặc 'lớn đến mức nào'. Nó đã được tiếp nhận qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh trung đại, giữ vững ý nghĩa về việc đo lường một số lượng cụ thể.

Nguồn gốc của 'tiny'

Từ 'tiny' (rất nhỏ, bé xíu) xuất hiện trong tiếng Anh trung đại dưới dạng 'tyny'. Nguồn gốc của nó không hoàn toàn chắc chắn nhưng có thể liên quan đến các từ chỉ sự nhỏ bé, tinh tế, hoặc một lượng rất ít ỏi.

Sự kết hợp 'tiny quantity'

'Tiny quantity' là một cụm từ ghép được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'rất nhỏ' của 'tiny' và 'số lượng' của 'quantity', tạo thành cách diễn đạt trực tiếp để chỉ một lượng vô cùng ít ỏi, nhỏ bé.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự nhỏ bé của một lượng, thường nhỏ đến mức không đáng kể. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến đời sống hàng ngày. So sánh với 'small amount', 'tiny quantity' nhấn mạnh sự ít ỏi hơn nhiều.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ 'một lượng nhỏ *của cái gì*'. Ví dụ: 'a tiny quantity of sugar' (một lượng đường rất nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tiny quantity
  • add add a tiny quantity of sugar
    (thêm một lượng đường rất nhỏ)
  • use use a tiny quantity of oil
    (sử dụng một lượng dầu rất nhỏ)
  • detect detect a tiny quantity of chemicals
    (phát hiện một lượng hóa chất rất nhỏ)
Adjective + tiny quantity
  • just just a tiny quantity
    (chỉ một lượng rất nhỏ)
  • only only a tiny quantity of information
    (chỉ một lượng thông tin rất nhỏ)
  • a mere a mere tiny quantity of something
    (chỉ vỏn vẹn một lượng rất nhỏ của cái gì đó)
tiny quantity + Prepositional Phrase
  • of a tiny quantity of salt
    (một lượng muối rất nhỏ)
  • of a tiny quantity of hope
    (một chút hy vọng mong manh)

Idioms

  • A tiny quantity of [something]

    Một lượng rất nhỏ của [cái gì đó], dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc không đáng kể của nó.

    "A tiny quantity of rain fell, but it wasn't enough to help the crops."

    (Một lượng mưa rất nhỏ đã rơi, nhưng không đủ để giúp mùa màng.)

  • Even a tiny quantity

    Ngay cả một lượng rất nhỏ, thường dùng để nhấn mạnh rằng một lượng nhỏ nhất cũng có thể có tác động hoặc ý nghĩa.

    "Even a tiny quantity of pollution can harm marine life."

    (Ngay cả một lượng ô nhiễm rất nhỏ cũng có thể gây hại cho sinh vật biển.)

  • Just a tiny quantity

    Chỉ một lượng rất nhỏ, dùng để giới hạn hoặc nhấn mạnh rằng chỉ cần một lượng cực kỳ ít.

    "You only need just a tiny quantity of spice for this recipe."

    (Bạn chỉ cần một lượng gia vị rất nhỏ cho công thức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiny quantity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lượng hoặc số lượng rất nhỏ của một cái gì đó.

"There was only a tiny quantity of milk left in the carton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He added a tiny quantity of salt to the soup.
Anh ấy đã thêm một lượng rất nhỏ muối vào súp.
Phủ định
She didn't use a tiny quantity of sugar in the recipe.
Cô ấy đã không sử dụng một lượng nhỏ đường trong công thức.
Nghi vấn
Did they find a tiny quantity of gold in the stream?
Họ có tìm thấy một lượng nhỏ vàng trong dòng suối không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in research, they would have a tiny quantity of unsold products now.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, họ sẽ có một số lượng nhỏ các sản phẩm chưa bán được bây giờ.
Phủ định
If she weren't so meticulous, she wouldn't have noticed the tiny quantity of missing ingredients that have ruined the recipe.
Nếu cô ấy không quá tỉ mỉ, cô ấy đã không nhận thấy số lượng nhỏ các thành phần bị thiếu mà đã làm hỏng công thức.
Nghi vấn
If we had measured more carefully, would we have such a tiny quantity of paint left over?
Nếu chúng ta đo cẩn thận hơn, liệu chúng ta có số lượng sơn còn sót lại ít như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used a tiny quantity of salt in the soup.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một lượng muối rất nhỏ trong món súp.
Phủ định
He said that he did not expect such a tiny quantity of people to attend the meeting.
Anh ấy nói rằng anh ấy không ngờ có một số lượng người ít ỏi như vậy đến tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
She asked if I had noticed the tiny quantity of sugar in her tea.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận thấy lượng đường rất nhỏ trong trà của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny quantity".

Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tiny quantity' (lượng nhỏ) thường gắn liền với chủ nghĩa tối giản. Đây là một phong cách sống và thiết kế nhấn mạnh việc chỉ sở hữu hoặc sử dụng những thứ thực sự cần thiết, đề cao chất lượng hơn số lượng, và tìm kiếm sự tự do trong việc có ít đồ đạc hơn.

Khoa học và Độ chính xác

Trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, 'tiny quantity' mang ý nghĩa quan trọng về độ chính xác và hiệu quả. Nhiều thí nghiệm, đặc biệt trong hóa học, y học hay công nghệ nano, đòi hỏi phải làm việc với những 'lượng cực nhỏ' để đạt được kết quả chính xác nhất hoặc để giảm thiểu lãng phí và tác động môi trường.