(Top Banner Ad)
great deal
B1
Noun Phrase B1 General

great deal

UK: /ˈɡreɪt diːl/ • US: /ˈɡreɪt diːl/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều một lượng lớn nhiều đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent a great deal of money on his new car."

    "Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào chiếc xe mới của mình."

  • "She has a great deal of experience in marketing."

    "Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "This new evidence could make a great deal of difference to the case."

    "Bằng chứng mới này có thể tạo ra một sự khác biệt lớn cho vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great Tuyệt vời, to lớn, vĩ đại
Adverb greatly Rất nhiều, một cách đáng kể
Noun greatness Sự vĩ đại, sự to lớn
Verb deal Giải quyết, đối phó; phân phát (bài)
Noun deal Sự thỏa thuận, giao dịch; một phần, một số lượng
Noun dealer Người buôn bán, đại lý

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
great
Proto-Germanic
*grautaz
Old English
dæl
Proto-Germanic
*dailijaną

Sự kết hợp của 'lớn' và 'phần'

Cụm từ 'great deal' xuất phát từ ý nghĩa cơ bản của hai từ riêng lẻ. 'Great' (từ tiếng Anh cổ 'great') có nghĩa là 'lớn' hoặc 'quan trọng'. 'Deal' (từ tiếng Anh cổ 'dæl') ban đầu có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một số lượng'. Khi kết hợp lại, 'a great deal' trở thành 'một phần lớn' hoặc 'một số lượng đáng kể', sau đó phát triển thành nghĩa 'rất nhiều' hoặc 'một món hời lớn' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'great deal' thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn không cụ thể. Nó có thể được sử dụng với cả danh từ đếm được và không đếm được, mặc dù nó phổ biến hơn với danh từ không đếm được. Sự khác biệt chính với 'a lot' là 'a great deal' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong những tình huống trang trọng hơn. So với 'much', 'a great deal' mạnh hơn về mức độ.

Prepositions

of

Luôn đi kèm với giới từ 'of' khi theo sau là một danh từ. Ví dụ: a great deal of money, a great deal of time.

Collocations (Từ đi kèm)

a great deal of + Noun
  • a great deal of a great deal of time
    (rất nhiều thời gian)
  • a great deal of a great deal of money
    (rất nhiều tiền)
  • a great deal of a great deal of effort
    (rất nhiều nỗ lực)
  • a great deal of a great deal of work
    (rất nhiều công việc)
Verb + a great deal (rất nhiều)
  • learn learn a great deal
    (học hỏi được rất nhiều)
  • help help a great deal
    (giúp đỡ rất nhiều)
  • care care a great deal
    (rất quan tâm)
  • appreciate appreciate a great deal
    (đánh giá cao rất nhiều)
Adverb + great deal (món hời)
  • pretty a pretty great deal
    (một món hời khá lớn/tốt)
  • fairly a fairly great deal
    (một món hời khá lớn/tốt)

Idioms

  • a great deal

    Rất nhiều; một món hời lớn (đặc biệt là khi mua sắm)

    "She spends a great deal of time studying. Buying that car was a great deal."

    (Cô ấy dành rất nhiều thời gian để học. Mua chiếc xe đó là một món hời lớn.)

  • make a great deal of something

    Coi trọng, làm cho cái gì đó có vẻ rất quan trọng hoặc gây ồn ào về nó

    "Don't make a great deal of his mistake; it was minor."

    (Đừng làm quá lên về lỗi lầm của anh ấy; nó chỉ nhỏ thôi.)

  • it's no great deal

    Không phải là vấn đề lớn, không quan trọng lắm

    "Missing the party is no great deal; we can meet next week."

    (Bỏ lỡ bữa tiệc cũng không phải là vấn đề lớn; chúng ta có thể gặp nhau vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

great deal

Noun Phrase
Lật mặt

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn của một cái gì đó.

"He spent a great deal of money on his new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "great deal".

Văn hóa mua sắm và mặc cả

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, cụm từ 'a great deal' thường được sử dụng để chỉ một 'món hời' hoặc 'giá tốt' khi mua sắm. Điều này phản ánh văn hóa tiêu dùng và sự ưa thích tìm kiếm các chương trình giảm giá, khuyến mãi ('deals') như Black Friday hoặc Cyber Monday, nơi mọi người mong muốn 'get a great deal' (mua được giá hời).

Giá trị của nỗ lực và sự quan trọng

Khi nói 'a great deal of effort' (rất nhiều nỗ lực) hoặc 'it matters a great deal' (điều đó rất quan trọng), cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chăm chỉ, cống hiến và các giá trị tinh thần trong cuộc sống. Nó cho thấy việc đầu tư thời gian và công sức vào một việc gì đó được đánh giá cao và mang lại kết quả đáng kể.