(Top Banner Ad)
small amount
A2
Cụm danh từ A2 Tổng quát

small amount

UK: /smɔːl əˈmaʊnt/ • US: /smɔl əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

một lượng nhỏ một ít chút ít
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity that is not large.

Vietnamese Meaning

Một số lượng nhỏ, không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a small amount of salt to the soup."

    "Anh ấy đã thêm một lượng nhỏ muối vào súp."

  • "A small amount of rain fell during the night."

    "Một lượng nhỏ mưa đã rơi trong đêm."

  • "I only need a small amount of time to finish the task."

    "Tôi chỉ cần một ít thời gian để hoàn thành nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Noun smallness sự nhỏ bé, kích thước nhỏ
Noun amount số lượng, lượng
Verb amount to lên tới, tổng cộng là; tương đương với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
*smæl
Modern English
small
Latin
ad montem
Old French
amonter
Modern English
amount

Từ 'Lên Núi' Đến 'Số Lượng'

Từ 'amount' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad montem', nghĩa là 'lên núi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ hành động đi lên hoặc tăng lên, như việc leo núi. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ tổng số hoặc số lượng của một cái gì đó, như thể các phần tử được cộng lại và chất chồng lên nhau thành một 'ngọn núi' tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ về số lượng, kích thước, hoặc mức độ. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: 'small amount of water', 'small amount of money', 'small amount of effort'. Cần phân biệt với 'a few' (dùng cho danh từ đếm được số nhiều) và 'a little' (dùng cho danh từ không đếm được). 'Small amount' có thể dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được, nhưng thường trang trọng hơn 'a little'.

Prepositions

of for

'- of' thường đi sau 'small amount' để chỉ rõ cái gì có số lượng nhỏ (small amount of something). '- for' có thể được sử dụng để chỉ mục đích của một số lượng nhỏ nào đó (small amount for something), tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small amount
  • tiny a tiny small amount
    (một lượng cực kỳ nhỏ)
  • relatively a relatively small amount
    (một lượng tương đối nhỏ)
  • negligible a negligible small amount
    (một lượng nhỏ không đáng kể)
Verb + small amount
  • receive receive a small amount
    (nhận một lượng nhỏ)
  • contribute contribute a small amount
    (đóng góp một lượng nhỏ)
  • add add a small amount
    (thêm một lượng nhỏ)
  • need need a small amount
    (cần một lượng nhỏ)
small amount + of (noun)
  • of money a small amount of money
    (một ít tiền)
  • of time a small amount of time
    (một ít thời gian, một khoảng thời gian ngắn)
  • of effort a small amount of effort
    (một chút nỗ lực)

Idioms

  • Every small amount helps.

    Mỗi chút nhỏ đều hữu ích / giúp ích.

    "Even donating a small amount to charity, every small amount helps towards a bigger goal."

    (Ngay cả khi chỉ quyên góp một khoản nhỏ cho từ thiện, mỗi chút nhỏ đều giúp ích hướng tới một mục tiêu lớn hơn.)

  • A small amount goes a long way.

    Một lượng nhỏ cũng có thể tạo ra tác động lớn / có giá trị lâu dài.

    "If you're careful with your budget, even a small amount goes a long way."

    (Nếu bạn cẩn thận với ngân sách của mình, ngay cả một khoản nhỏ cũng có thể có giá trị lâu dài.)

  • In a small amount of time

    Trong một khoảng thời gian ngắn / Rất nhanh.

    "They managed to complete the difficult task in a surprisingly small amount of time."

    (Họ đã hoàn thành nhiệm vụ khó khăn đó trong một khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small amount

Cụm danh từ
Lật mặt

Một số lượng nhỏ, không lớn.

"He added a small amount of salt to the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest a small amount of money, you will see it grow over time.
Nếu bạn đầu tư một khoản tiền nhỏ, bạn sẽ thấy nó tăng trưởng theo thời gian.
Phủ định
If you don't save a small amount each month, you won't have enough for retirement.
Nếu bạn không tiết kiệm một khoản nhỏ mỗi tháng, bạn sẽ không có đủ tiền cho việc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will you be able to buy that car if you save a small amount every week?
Bạn có thể mua chiếc xe đó không nếu bạn tiết kiệm một khoản nhỏ mỗi tuần?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been adding a small amount of sugar to her coffee every morning before she realized she was already sweet enough.
Cô ấy đã thêm một lượng nhỏ đường vào cà phê mỗi sáng trước khi nhận ra mình đã đủ ngọt ngào rồi.
Phủ định
He hadn't been investing a small amount of his salary wisely, which is why he was broke.
Anh ấy đã không đầu tư một lượng nhỏ tiền lương của mình một cách khôn ngoan, đó là lý do tại sao anh ấy phá sản.
Nghi vấn
Had they been donating a small amount to charity regularly before the campaign started?
Họ đã quyên góp một khoản nhỏ cho tổ chức từ thiện thường xuyên trước khi chiến dịch bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small amount".

Tiết kiệm từng chút một

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những quốc gia có truyền thống Thanh giáo hoặc chủ nghĩa tư bản ban đầu, giá trị của việc tiết kiệm dù chỉ một 'small amount' (lượng nhỏ) đã được nhấn mạnh. Câu nói 'Every penny saved is a penny earned' (Mỗi xu tiết kiệm được là mỗi xu kiếm được) phản ánh quan niệm này, khuyến khích mọi người trân trọng và tích lũy từng khoản nhỏ để có được sự ổn định tài chính và thịnh vượng lâu dài.

Giá trị của đóng góp nhỏ

Khái niệm 'small amount' cũng rất quan trọng trong hoạt động từ thiện và cộng đồng. Ngay cả một khoản đóng góp nhỏ (a small amount) cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn khi nhiều người cùng tham gia. Triết lý 'every drop counts' (mỗi giọt nước đều có giá trị) thể hiện niềm tin rằng dù ít ỏi, những đóng góp cá nhân vẫn góp phần vào mục tiêu chung lớn hơn và có thể tạo ra ảnh hưởng đáng kể.