hugging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động ôm ai đó một cách chặt chẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hugging is a common way to show affection."
"Ôm là một cách phổ biến để thể hiện tình cảm."
-
"I enjoy hugging my children every day."
"Tôi thích ôm các con tôi mỗi ngày."
-
"Hugging can release stress."
"Việc ôm có thể giải tỏa căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng danh động từ của 'hug'. Thường được sử dụng để chỉ hành động ôm như một hoạt động hoặc một thói quen. Nó nhấn mạnh vào quá trình hơn là một cái ôm cụ thể.
Dạng tiếp diễn của động từ 'hug'. Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc một khoảng thời gian nào đó. Khác với 'embrace', 'hug' thường mang tính thân mật và tình cảm hơn. So với 'cuddle', 'hug' thường nhanh chóng và đơn giản hơn, trong khi 'cuddle' kéo dài hơn và thể hiện sự thoải mái.
Prepositions
* about: bày tỏ cảm xúc về việc ôm (e.g., "She was excited about hugging her friend.") * for: chỉ mục đích hoặc lý do của việc ôm (e.g., "Hugging is good for relieving stress.") * after: chỉ hành động xảy ra sau khi ôm (e.g., "After hugging, they felt much better.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight hugging (ôm chặt)
-
close close hugging (ôm sát, ôm gần)
-
warm warm hugging (ôm ấm áp)
-
body body-hugging (ôm sát người (chỉ quần áo))
-
tree tree hugging (hành động ôm cây (thường chỉ người yêu môi trường))
-
curb curb-hugging (bám sát lề đường (khi lái xe))
-
coastline coastline-hugging (bám sát bờ biển)
Idioms
-
tree-hugging
Chỉ người cực đoan về môi trường, yêu thiên nhiên một cách quá mức (thường mang hàm ý châm biếm hoặc tiêu cực)
"He's a bit of a tree-hugging environmentalist, always campaigning against new developments."
(Anh ấy là một nhà môi trường 'ôm cây' hơi quá khích, luôn vận động chống lại các dự án phát triển mới.)
-
hugging the curb/shoulder/road
Lái xe hoặc đi sát lề đường, mép đường hoặc bám sát một con đường cụ thể.
"The nervous new driver was hugging the curb all the way home."
(Người lái xe mới đầy lo lắng cứ bám sát lề đường suốt quãng đường về nhà.)
-
hugging the coastline
Đi theo sát đường bờ biển (thường dùng cho tuyến đường hoặc hành trình).
"The scenic route involves hugging the coastline for miles."
(Tuyến đường ngắm cảnh đẹp là đi theo sát bờ biển hàng dặm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hugging
Danh động từ (Gerund)Hành động ôm ai đó một cách chặt chẽ.
"Hugging is a common way to show affection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hugging".
