(Top Banner Ad)
embracing
B2
Động từ (V-ing form) B2 Tổng quát

embracing

UK: /ɪmˈbreɪsɪŋ/ • US: /ɪmˈbreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đón nhận chấp nhận ủng hộ hoan nghênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accepting or supporting something willingly and enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách sẵn lòng và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is embracing new technologies to improve efficiency."

    "Công ty đang áp dụng các công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."

  • "We are embracing the challenge with enthusiasm."

    "Chúng tôi đang đón nhận thử thách với sự nhiệt tình."

  • "The city has an embracing attitude towards immigrants."

    "Thành phố có một thái độ cởi mở đối với người nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embrace Ôm; chấp nhận, đón nhận
Noun embrace Cái ôm; sự chấp nhận, sự đón nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bracchium
Latin
imbracchiare
Old French
embracer
Middle English
embracen
Modern English
embrace

Từ vòng tay đến ý tưởng

Từ 'embrace' và do đó 'embracing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'bracchium', có nghĩa là 'cánh tay'. Ban đầu, nó mô tả hành động 'ôm vào lòng' theo đúng nghĩa đen. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng ra để chỉ việc chấp nhận một ý tưởng, một sự thay đổi, hoặc một cơ hội một cách nhiệt tình và toàn diện, như thể bạn đang 'ôm' chúng vào tâm trí mình.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả sự chấp nhận một ý tưởng mới, một thay đổi, hoặc một cơ hội. Nó mang sắc thái tích cực và chủ động hơn so với 'accepting' đơn thuần. 'Embracing' nhấn mạnh vào sự chào đón và tận dụng lợi thế của điều được chấp nhận.

Prepositions

with of

Ví dụ: 'Embracing with enthusiasm' (chấp nhận với sự nhiệt tình). 'Embracing of change' (chấp nhận sự thay đổi). 'With' nhấn mạnh cách thức hành động, trong khi 'of' thể hiện đối tượng được chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Embracing + Danh từ
  • change embracing change
    (Đón nhận sự thay đổi)
  • diversity embracing diversity
    (Tiếp nhận sự đa dạng)
  • new ideas embracing new ideas
    (Tiếp thu những ý tưởng mới)
  • challenges embracing challenges
    (Đón nhận thử thách)
  • technology embracing technology
    (Ứng dụng/tiếp nhận công nghệ)
Trạng từ + embracing
  • warmly warmly embracing
    (Nhiệt liệt đón nhận/ôm)
  • fully fully embracing
    (Hoàn toàn chấp nhận/thực hiện)
  • eagerly eagerly embracing
    (Háo hức đón nhận)
  • openly openly embracing
    (Công khai đón nhận/ủng hộ)

Idioms

  • Embrace change

    Đón nhận/chấp nhận sự thay đổi

    "To succeed, companies must embrace change and innovation."

    (Để thành công, các công ty phải đón nhận sự thay đổi và đổi mới.)

  • Embrace an opportunity

    Nắm bắt cơ hội

    "She decided to embrace the opportunity to study abroad."

    (Cô ấy quyết định nắm bắt cơ hội đi du học.)

  • Embrace a philosophy/lifestyle

    Theo đuổi một triết lý/lối sống

    "Many people are now embracing a minimalist lifestyle."

    (Nhiều người hiện đang theo đuổi lối sống tối giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embracing

Động từ (V-ing form)
Lật mặt

Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách sẵn lòng và nhiệt tình.

"The company is embracing new technologies to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is clear: embracing innovation is their key strategy.
Thành công của công ty là điều hiển nhiên: đón nhận sự đổi mới là chiến lược chính của họ.
Phủ định
He refused to embrace change: he preferred the old ways of doing things.
Anh ấy từ chối đón nhận sự thay đổi: anh ấy thích những cách làm cũ.
Nghi vấn
Are they embracing new technologies: is this the reason for their recent growth?
Họ có đang đón nhận các công nghệ mới không: đây có phải là lý do cho sự tăng trưởng gần đây của họ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Embrace new challenges with enthusiasm!
Hãy đón nhận những thử thách mới với sự nhiệt tình!
Phủ định
Don't embrace negative thoughts; focus on the positive.
Đừng ôm lấy những suy nghĩ tiêu cực; hãy tập trung vào điều tích cực.
Nghi vấn
Do embrace the opportunity to learn and grow!
Hãy nắm lấy cơ hội để học hỏi và phát triển!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embracing".

Ôm: Cử chỉ thân mật toàn cầu

Hành động 'ôm' (embracing) là một cử chỉ thân mật và phổ biến trên toàn thế giới để thể hiện tình cảm, sự an ủi, lời chào hỏi hoặc sự đoàn tụ. Tuy nhiên, mức độ và ngữ cảnh của việc ôm có thể khác nhau tùy theo văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây, ôm là điều bình thường giữa bạn bè thân thiết hoặc thành viên gia đình, trong khi ở một số nền văn hóa châu Á, nó có thể ít phổ biến hơn giữa những người không quá thân thiết hoặc trong không gian công cộng.

Tư duy 'Embrace' trong phát triển cá nhân và kinh doanh

Trong bối cảnh hiện đại, 'embracing' (đón nhận/chấp nhận) thường được dùng để chỉ một tư duy tích cực, sẵn sàng đối mặt và hòa nhập với những điều mới mẻ như sự thay đổi, công nghệ mới, hoặc sự đa dạng. Đây là một khái niệm quan trọng trong phát triển cá nhân và thành công trong kinh doanh, khuyến khích sự linh hoạt và khả năng thích nghi để tiến bộ.