(Top Banner Ad)
hug
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

hug

UK: /hʌɡ/ • US: /hʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

ôm cái ôm vòng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To clasp (someone) tightly in the arms, especially to express affection.

Vietnamese Meaning

Ôm chặt ai đó bằng vòng tay, đặc biệt để thể hiện tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hugged her son tightly after he came back from school."

    "Cô ấy ôm chặt con trai sau khi nó đi học về."

  • "Give your mother a hug."

    "Hãy ôm mẹ của bạn đi."

  • "She gave him a big hug."

    "Cô ấy ôm anh ta thật chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hug ôm, vỗ về, giữ chặt
Noun hug cái ôm, sự ôm
Adjective huggable dễ ôm, đáng yêu (thường dùng cho người hoặc vật)
Noun hugger người hay ôm; người ôm chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hugga
Middle English
huggen
English
hug

Nguồn gốc cổ xưa của 'hug'

Từ 'hug' trong tiếng Anh hiện đại có lẽ bắt nguồn từ từ 'hugga' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'an ủi, vỗ về'. Sau đó, nó phát triển thành 'huggen' trong tiếng Anh Trung cổ, với nghĩa 'ôm ấp, trân trọng'. Đến nay, 'hug' đã trở thành một hành động quen thuộc thể hiện tình cảm, sự an ủi và gắn kết giữa mọi người.

Usage Note

Động từ "hug" diễn tả hành động ôm một cách trìu mến, thể hiện sự yêu thương, an ủi, hoặc chào đón. Nó thường mang tính thân mật và gần gũi hơn so với chỉ đơn thuần là "hold". "Embrace" có thể được dùng thay thế, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hoặc biểu cảm mạnh mẽ hơn.

Prepositions

around

"Hug around" thường được sử dụng để mô tả việc ôm ai đó quanh một phần cơ thể, ví dụ: "hug around the waist" (ôm quanh eo).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hug
  • give give a hug
    (tặng một cái ôm, ôm ai đó)
  • get get a hug
    (nhận một cái ôm)
  • share share a hug
    (chia sẻ một cái ôm, cùng ôm nhau)
  • offer offer a hug
    (ngỏ ý muốn ôm, đề nghị ôm)
  • need need a hug
    (cần một cái ôm)
Adjective + hug
  • warm a warm hug
    (một cái ôm ấm áp)
  • tight a tight hug
    (một cái ôm thật chặt)
  • big a big hug
    (một cái ôm thật lớn (thể hiện tình cảm sâu sắc))
  • gentle a gentle hug
    (một cái ôm nhẹ nhàng)
  • quick a quick hug
    (một cái ôm nhanh)
  • bear a bear hug
    (một cái ôm gấu (ôm chặt và mạnh))
Noun + hug
  • group a group hug
    (một cái ôm tập thể)

Idioms

  • hug the road/coast/curve

    đi sát đường/bờ biển/đường cong (giữ chặt để không bị lệch)

    "The car hugged the road as it went around the sharp bend."

    (Chiếc xe ôm sát mặt đường khi vào cua gấp.)

  • hug it out

    ôm nhau để làm hòa, giải quyết mâu thuẫn bằng một cái ôm (thường thân mật, không trang trọng)

    "They had an argument, but decided to hug it out and move on."

    (Họ đã cãi nhau, nhưng quyết định ôm nhau làm hòa và bỏ qua chuyện đó.)

  • a bear hug

    một cái ôm gấu (một cái ôm rất chặt và mạnh mẽ, như gấu ôm)

    "He gave his daughter a big bear hug when she returned from college."

    (Anh ấy dành cho con gái một cái ôm gấu thật chặt khi cô bé trở về từ trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hug

động từ
Lật mặt

Ôm chặt ai đó bằng vòng tay, đặc biệt để thể hiện tình cảm.

"She hugged her son tightly after he came back from school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hug".

Tầm quan trọng của cái ôm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cái ôm là một hình thức chào hỏi, chia tay hoặc thể hiện tình cảm phổ biến giữa bạn bè và người thân. Nó thường mang ý nghĩa của sự an ủi, hỗ trợ, tình yêu thương và sự gắn kết xã hội. Tần suất và mức độ thân mật của cái ôm có thể khác nhau tùy thuộc vào từng quốc gia và mối quan hệ.

Lợi ích sức khỏe từ cái ôm

Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng việc ôm có thể giải phóng oxytocin (hormone tình yêu), giúp giảm căng thẳng, lo âu, cải thiện tâm trạng và thậm chí tăng cường hệ miễn dịch. Vì vậy, cái ôm không chỉ là một cử chỉ đẹp mà còn có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần.