human-driven process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| Adjective | humanitarian | nhân đạo (liên quan đến các hoạt động cứu trợ, giúp đỡ) |
| Verb | dehumanize | phi nhân hóa, tước bỏ nhân tính |
| Noun | driver | người lái xe, yếu tố thúc đẩy/gây ra |
| Adjective | driving | thúc đẩy, quan trọng, chủ chốt (ví dụ: driving force) |
| Noun | process | quy trình, quá trình |
| Verb | process | xử lý, chế biến, tiến hành |
| Noun | processor | bộ xử lý (ví dụ: bộ xử lý máy tính), máy chế biến |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex human-driven process (quy trình do con người điều khiển phức tạp)
-
efficient efficient human-driven process (quy trình do con người điều khiển hiệu quả)
-
flawed flawed human-driven process (quy trình do con người điều khiển có sai sót)
-
deliberate deliberate human-driven process (quy trình do con người điều khiển có chủ ý)
-
manage manage a human-driven process (quản lý một quy trình do con người điều khiển)
-
optimize optimize a human-driven process (tối ưu hóa một quy trình do con người điều khiển)
-
control control a human-driven process (kiểm soát một quy trình do con người điều khiển)
-
design design a human-driven process (thiết kế một quy trình do con người điều khiển)
Idioms
-
A purely human-driven process
Một quy trình hoàn toàn do con người điều khiển/thực hiện (nhấn mạnh sự can thiệp tuyệt đối của con người, không có yếu tố tự động hoặc tự nhiên)
"Unlike automated factories, the artisan workshop relies on a purely human-driven process for crafting each item."
(Không giống các nhà máy tự động, xưởng thủ công mỹ nghệ dựa vào một quy trình hoàn toàn do con người điều khiển để chế tạo từng món đồ.)
-
To minimize human-driven errors in the process
Giảm thiểu lỗi do con người gây ra trong quy trình (nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc gây ra các lỗi)
"Using checklists helps to minimize human-driven errors in the surgical process."
(Việc sử dụng danh sách kiểm tra giúp giảm thiểu các lỗi do con người gây ra trong quy trình phẫu thuật.)
-
Shift from automated to human-driven process
Chuyển đổi từ quy trình tự động sang quy trình do con người điều khiển (diễn tả sự thay đổi về phương thức vận hành hoặc kiểm soát)
"Due to customer feedback, the company decided to shift from an automated to a more human-driven process for customer support."
(Do phản hồi của khách hàng, công ty quyết định chuyển từ quy trình tự động sang quy trình do con người điều khiển hơn cho bộ phận hỗ trợ khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human-driven process
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-driven process".
