(Top Banner Ad)
human-driven process
Công nghệ, Quản lý

human-driven process

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective humanitarian nhân đạo (liên quan đến các hoạt động cứu trợ, giúp đỡ)
Verb dehumanize phi nhân hóa, tước bỏ nhân tính
Noun driver người lái xe, yếu tố thúc đẩy/gây ra
Adjective driving thúc đẩy, quan trọng, chủ chốt (ví dụ: driving force)
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, chế biến, tiến hành
Noun processor bộ xử lý (ví dụ: bộ xử lý máy tính), máy chế biến

Subject Area

Công nghệ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dʰǵʰm̥mō
Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
humain
Modern English
human
Proto-Germanic
*drībaną
Old English
drīfan
Modern English
drive
Latin
processus
Old French
proces
Middle English
proces
Modern English
process

Nguồn gốc của "human-driven process"

Cụm từ "human-driven process" được hình thành từ sự kết hợp của ba yếu tố chính. "Human" (con người) có gốc từ tiếng Latin "humanus", nghĩa là 'thuộc về con người'. "Driven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "drive" (lái, thúc đẩy), xuất phát từ tiếng Anh cổ "drīfan". Cuối cùng, "process" (quy trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin "processus", chỉ 'sự tiến lên, tiến trình'. Khi ghép lại, "human-driven process" mô tả một quy trình mà các hoạt động, quyết định và kết quả chủ yếu đến từ hành động và sự can thiệp của con người, chứ không phải do tự nhiên hay máy móc điều khiển hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human-driven process
  • complex complex human-driven process
    (quy trình do con người điều khiển phức tạp)
  • efficient efficient human-driven process
    (quy trình do con người điều khiển hiệu quả)
  • flawed flawed human-driven process
    (quy trình do con người điều khiển có sai sót)
  • deliberate deliberate human-driven process
    (quy trình do con người điều khiển có chủ ý)
Verb + human-driven process
  • manage manage a human-driven process
    (quản lý một quy trình do con người điều khiển)
  • optimize optimize a human-driven process
    (tối ưu hóa một quy trình do con người điều khiển)
  • control control a human-driven process
    (kiểm soát một quy trình do con người điều khiển)
  • design design a human-driven process
    (thiết kế một quy trình do con người điều khiển)

Idioms

  • A purely human-driven process

    Một quy trình hoàn toàn do con người điều khiển/thực hiện (nhấn mạnh sự can thiệp tuyệt đối của con người, không có yếu tố tự động hoặc tự nhiên)

    "Unlike automated factories, the artisan workshop relies on a purely human-driven process for crafting each item."

    (Không giống các nhà máy tự động, xưởng thủ công mỹ nghệ dựa vào một quy trình hoàn toàn do con người điều khiển để chế tạo từng món đồ.)

  • To minimize human-driven errors in the process

    Giảm thiểu lỗi do con người gây ra trong quy trình (nhấn mạnh trách nhiệm của con người trong việc gây ra các lỗi)

    "Using checklists helps to minimize human-driven errors in the surgical process."

    (Việc sử dụng danh sách kiểm tra giúp giảm thiểu các lỗi do con người gây ra trong quy trình phẫu thuật.)

  • Shift from automated to human-driven process

    Chuyển đổi từ quy trình tự động sang quy trình do con người điều khiển (diễn tả sự thay đổi về phương thức vận hành hoặc kiểm soát)

    "Due to customer feedback, the company decided to shift from an automated to a more human-driven process for customer support."

    (Do phản hồi của khách hàng, công ty quyết định chuyển từ quy trình tự động sang quy trình do con người điều khiển hơn cho bộ phận hỗ trợ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human-driven process

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human-driven process".

Vai trò và trách nhiệm của con người trong các hệ thống

Khái niệm "human-driven process" thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng và trách nhiệm của con người trong việc vận hành, thiết kế và quản lý các hệ thống, dù đó là trong sản xuất, dịch vụ hay các vấn đề xã hội. Nó tạo sự đối lập rõ ràng với "natural process" (quy trình tự nhiên) hoặc "machine-driven/automated process" (quy trình do máy móc điều khiển/tự động hóa). Việc nhận định một quy trình là "human-driven" thường dẫn đến việc xem xét các yếu tố như đạo đức, hiệu quả, khả năng cải thiện hoặc các sai sót tiềm tàng của con người. Ví dụ, biến đổi khí hậu thường được gọi là một 'human-driven process' vì nguyên nhân chính được cho là từ hoạt động của con người.

Tầm quan trọng của yếu tố con người trong kỷ nguyên công nghệ số

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ và trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng phổ biến, việc phân biệt giữa 'human-driven process' và 'AI-driven process' trở nên cực kỳ quan trọng. 'Human-driven process' đề cao sự sáng tạo, linh hoạt, khả năng ra quyết định dựa trên kinh nghiệm, trực giác và cảm xúc của con người – những yếu tố mà máy móc khó có thể sao chép hoàn toàn. Nó nhắc nhở về giá trị không thể thay thế của sự can thiệp, giám sát và khả năng thích ứng của con người trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi sự tinh tế và phức tạp.