(Top Banner Ad)
human relations
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

human relations

UK: /ˈhjuːmən rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈhjuːmən rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ con người mối quan hệ giữa người với người nhân sự và các mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of interactions among people, particularly in an organizational setting.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các tương tác giữa con người, đặc biệt trong môi trường tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective human relations are crucial for a positive work environment."

    "Các mối quan hệ tốt đẹp giữa con người là rất quan trọng để tạo ra một môi trường làm việc tích cực."

  • "The course focuses on improving human relations in the workplace."

    "Khóa học tập trung vào việc cải thiện quan hệ giữa con người tại nơi làm việc."

  • "Good human relations can increase productivity and reduce conflict."

    "Quan hệ tốt đẹp giữa con người có thể làm tăng năng suất và giảm xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người
Adjective humane nhân đạo
Noun relation mối quan hệ
Verb relate liên hệ, liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Latin
relatio
English
human relations

Nguồn gốc của 'Human Relations'

Thuật ngữ 'human relations' bắt nguồn từ sự quan tâm ngày càng tăng về cách con người tương tác và làm việc cùng nhau trong môi trường làm việc và xã hội vào đầu thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ tích cực và hiệu quả giữa các cá nhân.

Usage Note

Thuật ngữ 'human relations' tập trung vào cách con người tương tác và làm việc cùng nhau, nhấn mạnh sự hiểu biết, tôn trọng và hợp tác. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự, tâm lý học công nghiệp và các lĩnh vực liên quan đến giao tiếp và hành vi con người trong các tổ chức.

Prepositions

in at within

* in: trong lĩnh vực, bối cảnh (e.g., a career in human relations).
* at: tại một công ty, tổ chức (e.g., improving human relations at the company).
* within: trong phạm vi (e.g., addressing human relations issues within a team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human relations
  • good human relations
    (mối quan hệ tốt đẹp)
  • poor human relations
    (mối quan hệ kém)
  • positive human relations
    (mối quan hệ tích cực)
  • effective human relations
    (mối quan hệ hiệu quả)
Verb + human relations
  • improve human relations
    (cải thiện các mối quan hệ)
  • build human relations
    (xây dựng các mối quan hệ)
  • damage human relations
    (làm tổn hại đến các mối quan hệ)
  • foster human relations
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy các mối quan hệ)

Idioms

  • People person

    Người giỏi giao tiếp, hòa đồng

    "She's a real people person and is great at human relations."

    (Cô ấy là một người rất giỏi giao tiếp và rất tuyệt trong các mối quan hệ.)

  • Get along with

    Hòa thuận với ai đó

    "It's important to get along with your coworkers to have good human relations in the office."

    (Điều quan trọng là phải hòa thuận với đồng nghiệp để có các mối quan hệ tốt đẹp trong văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human relations

danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về các tương tác giữa con người, đặc biệt trong môi trường tổ chức.

"Effective human relations are crucial for a positive work environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human relations".

Tầm quan trọng của giao tiếp trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trực tiếp thường được đánh giá cao trong môi trường làm việc. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp và cấp trên được xem là yếu tố quan trọng để đạt được thành công nghề nghiệp.

Xây dựng mối quan hệ trong kinh doanh

Ở nhiều nước phương Tây, việc xây dựng mối quan hệ cá nhân trước khi tiến hành các giao dịch kinh doanh là điều quan trọng. Các bữa ăn trưa hoặc sự kiện xã hội thường được sử dụng để thiết lập sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.