(Top Banner Ad)
interpersonal relations
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

interpersonal relations

UK: /ˌɪntəˈpɜːsənəl rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˌɪntərˈpɜːrsənəl rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ giữa các cá nhân mối quan hệ liên cá nhân tương quan giữa người với người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relationships and interactions between people, especially in a social or professional context.

Vietnamese Meaning

Các mối quan hệ và tương tác giữa người với người, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective interpersonal relations are crucial for success in teamwork."

    "Các mối quan hệ giữa cá nhân hiệu quả là rất quan trọng để thành công trong làm việc nhóm."

  • "The workshop focuses on improving interpersonal relations in the workplace."

    "Hội thảo tập trung vào việc cải thiện các mối quan hệ giữa cá nhân tại nơi làm việc."

  • "Strong interpersonal relations can lead to increased productivity and job satisfaction."

    "Các mối quan hệ giữa cá nhân mạnh mẽ có thể dẫn đến tăng năng suất và sự hài lòng trong công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person Người, cá nhân
Adjective personal Thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally Một cách cá nhân, đích thân
Verb relate Liên hệ, kể lại, có liên quan
Noun relation Sự liên hệ, mối quan hệ
Noun relationship Mối quan hệ (thường ám chỉ mối quan hệ sâu sắc hơn)
Adjective interpersonal Giữa các cá nhân, liên cá nhân
Adverb interpersonally Một cách giữa các cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
persona
Latin
personalis
Latin
referre
Latin
relatio
Old French
relacion
English
personal
English
relation
English
interpersonal
English
interpersonal relations

Interpersonal - Giữa Người Với Người

Từ 'interpersonal' được ghép từ tiền tố 'inter-' có nghĩa là 'giữa, lẫn nhau' (từ tiếng Latin 'inter') và từ 'personal' (thuộc về cá nhân), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò, con người). Do đó, 'interpersonal' nhấn mạnh đến những gì diễn ra 'giữa' hoặc 'lẫn nhau' giữa các cá nhân.

Relations - Hành Động Kết Nối

Từ 'relations' (quan hệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự mang trở lại, sự báo cáo'. Nó xuất phát từ động từ 'referre' (mang trở lại, liên hệ). Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ sự liên kết, mối ràng buộc hoặc sự kết nối giữa người với người hay giữa các sự vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chất lượng của các mối quan hệ giữa các cá nhân, bao gồm cả cách họ giao tiếp, hợp tác và giải quyết xung đột. Nó bao hàm sự hiểu biết, tôn trọng và đồng cảm lẫn nhau. Khác với 'human relations' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các chính sách và quy trình của một tổ chức đối với nhân viên, 'interpersonal relations' tập trung vào sự tương tác trực tiếp giữa các cá nhân.

Prepositions

in with between

in: đề cập đến bối cảnh mà các mối quan hệ tồn tại (e.g., 'in interpersonal relations'). with: đề cập đến sự tương tác hoặc hành động liên quan đến các mối quan hệ (e.g., 'dealing with interpersonal relations'). between: nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người (e.g., 'understanding interpersonal relations between team members').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interpersonal relations
  • strong strong interpersonal relations
    (các mối quan hệ cá nhân bền chặt)
  • effective effective interpersonal relations
    (các mối quan hệ cá nhân hiệu quả)
  • healthy healthy interpersonal relations
    (các mối quan hệ cá nhân lành mạnh)
  • strained strained interpersonal relations
    (các mối quan hệ cá nhân căng thẳng)
  • difficult difficult interpersonal relations
    (các mối quan hệ cá nhân khó khăn)
Verb + interpersonal relations
  • build build interpersonal relations
    (xây dựng các mối quan hệ cá nhân)
  • foster foster interpersonal relations
    (nuôi dưỡng các mối quan hệ cá nhân)
  • improve improve interpersonal relations
    (cải thiện các mối quan hệ cá nhân)
  • manage manage interpersonal relations
    (quản lý các mối quan hệ cá nhân)
  • damage damage interpersonal relations
    (gây tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân)
Noun + interpersonal relations
  • skills interpersonal relations skills
    (kỹ năng quan hệ cá nhân)
  • dynamics dynamics of interpersonal relations
    (động lực của các mối quan hệ cá nhân)
  • quality quality of interpersonal relations
    (chất lượng của các mối quan hệ cá nhân)

Idioms

  • interpersonal relations skills

    kỹ năng quan hệ cá nhân

    "Good interpersonal relations skills are essential for teamwork."

    (Kỹ năng quan hệ cá nhân tốt là rất cần thiết cho việc làm việc nhóm.)

  • develop interpersonal relations

    phát triển các mối quan hệ cá nhân

    "Networking events help professionals develop interpersonal relations."

    (Các sự kiện kết nối giúp các chuyên gia phát triển các mối quan hệ cá nhân.)

  • maintain positive interpersonal relations

    duy trì các mối quan hệ cá nhân tích cực

    "It's important to maintain positive interpersonal relations in the workplace."

    (Điều quan trọng là phải duy trì các mối quan hệ cá nhân tích cực tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interpersonal relations

noun
Lật mặt

Các mối quan hệ và tương tác giữa người với người, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp.

"Effective interpersonal relations are crucial for success in teamwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Good interpersonal relations are essential for a successful team.
Các mối quan hệ giữa các cá nhân tốt là điều cần thiết cho một nhóm thành công.
Phủ định
Poor interpersonal relations can lead to conflicts and decreased productivity.
Các mối quan hệ giữa các cá nhân kém có thể dẫn đến xung đột và giảm năng suất.
Nghi vấn
Are interpersonal relations in the workplace generally positive or negative?
Các mối quan hệ giữa các cá nhân tại nơi làm việc thường là tích cực hay tiêu cực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal relations".

Chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể trong quan hệ

Khái niệm 'interpersonal relations' có thể được nhìn nhận khác nhau trong các nền văn hóa. Ở các nền văn hóa phương Tây (thiên về chủ nghĩa cá nhân), việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ có thể tập trung vào lợi ích cá nhân và sự độc lập. Ngược lại, ở các nền văn hóa phương Đông (thiên về chủ nghĩa tập thể), sự hòa hợp, tôn trọng lẫn nhau và duy trì mạng lưới quan hệ rộng lớn thường được coi trọng hơn, ảnh hưởng sâu sắc đến mọi khía cạnh của cuộc sống và công việc.

Trí tuệ xã hội (Social Intelligence)

Khái niệm trí tuệ xã hội gắn liền mật thiết với khả năng quản lý và điều hướng các mối quan hệ giữa các cá nhân một cách hiệu quả. Nó bao gồm khả năng hiểu cảm xúc của người khác, giao tiếp rõ ràng và xây dựng sự đồng cảm. Trong nhiều môi trường chuyên nghiệp và cá nhân, trí tuệ xã hội được đánh giá là một kỹ năng quan trọng để thành công và tạo ra các mối quan hệ bền vững.