(Top Banner Ad)
humane treatment of animals
Nghiên cứu động vật, Đạo đức học, Luật pháp

humane treatment of animals

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human Con người
Noun humanity Nhân loại; lòng nhân đạo
Adjective inhumane Vô nhân đạo, tàn nhẫn
Verb treat Đối xử, chữa trị
Noun treatment Sự đối xử, cách chữa trị
Verb mistreat Ngược đãi, đối xử tệ bạc
Noun animal Động vật, con vật

Subject Area

Nghiên cứu động vật, Đạo đức học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Old French
humain
English
humane

Nguồn gốc từ 'humane'

Từ 'humane' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'humanus', có nghĩa là 'thuộc về con người'. Theo thời gian, nó phát triển để không chỉ mô tả những gì liên quan đến con người mà còn nhấn mạnh những đặc tính tốt đẹp nhất của con người: lòng nhân ái, sự tử tế và lòng trắc ẩn. Vì vậy, 'humane treatment' (đối xử nhân đạo) hàm ý đối xử với lòng tốt và sự tôn trọng mà một con người đúng nghĩa nên có, đặc biệt là đối với những sinh vật yếu hơn như động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humane treatment of animals
  • ethical ethical humane treatment of animals
    (cách đối xử đạo đức và nhân đạo với động vật)
  • compassionate compassionate humane treatment of animals
    (cách đối xử đầy lòng trắc ẩn và nhân đạo với động vật)
  • proper proper humane treatment of animals
    (cách đối xử nhân đạo đúng đắn với động vật)
  • kind kind humane treatment of animals
    (cách đối xử tử tế và nhân đạo với động vật)
Verb + humane treatment of animals
  • ensure ensure humane treatment of animals
    (đảm bảo đối xử nhân đạo với động vật)
  • advocate for advocate for humane treatment of animals
    (vận động cho việc đối xử nhân đạo với động vật)
  • promote promote humane treatment of animals
    (thúc đẩy việc đối xử nhân đạo với động vật)
  • demand demand humane treatment of animals
    (yêu cầu đối xử nhân đạo với động vật)
  • provide provide humane treatment of animals
    (cung cấp (hoặc thực hiện) sự đối xử nhân đạo với động vật)

Idioms

  • Advocate for humane treatment of animals

    Vận động/ủng hộ việc đối xử nhân đạo với động vật

    "Many organizations are dedicated to advocating for humane treatment of animals worldwide."

    (Nhiều tổ chức tận tâm vận động cho việc đối xử nhân đạo với động vật trên toàn thế giới.)

  • Standards for humane treatment of animals

    Các tiêu chuẩn về đối xử nhân đạo với động vật

    "New regulations were introduced to improve the standards for humane treatment of animals in farms."

    (Các quy định mới đã được ban hành để cải thiện các tiêu chuẩn về đối xử nhân đạo với động vật trong các trang trại.)

  • Commitment to humane treatment of animals

    Cam kết đối xử nhân đạo với động vật

    "Our company has a strong commitment to humane treatment of animals in all our supply chains."

    (Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ trong việc đối xử nhân đạo với động vật trong tất cả các chuỗi cung ứng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humane treatment of animals

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humane treatment of animals".

Phong trào bảo vệ quyền động vật

Tại nhiều nước phương Tây, phong trào bảo vệ quyền động vật đã phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 19, với các tổ chức như RSPCA (Vương quốc Anh) và ASPCA (Hoa Kỳ) đi tiên phong. Mục tiêu là ngăn chặn sự tàn ác và thúc đẩy luật pháp đảm bảo động vật được đối xử có phẩm giá, đặc biệt là trong nông nghiệp, nghiên cứu khoa học và ngành công nghiệp giải trí.

Thực phẩm 'nhân đạo' và 'không tàn ác'

Xu hướng tiêu dùng 'thực phẩm nhân đạo' (humane food) và các sản phẩm 'không tàn ác' (cruelty-free) đang ngày càng phổ biến. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn cho các sản phẩm thịt, trứng, sữa từ những trang trại cam kết đối xử tốt với động vật, hoặc các mỹ phẩm, sản phẩm gia dụng không thử nghiệm trên động vật, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức đạo đức của xã hội.