humane treatment of animals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ethical ethical humane treatment of animals (cách đối xử đạo đức và nhân đạo với động vật)
-
compassionate compassionate humane treatment of animals (cách đối xử đầy lòng trắc ẩn và nhân đạo với động vật)
-
proper proper humane treatment of animals (cách đối xử nhân đạo đúng đắn với động vật)
-
kind kind humane treatment of animals (cách đối xử tử tế và nhân đạo với động vật)
-
ensure ensure humane treatment of animals (đảm bảo đối xử nhân đạo với động vật)
-
advocate for advocate for humane treatment of animals (vận động cho việc đối xử nhân đạo với động vật)
-
promote promote humane treatment of animals (thúc đẩy việc đối xử nhân đạo với động vật)
-
demand demand humane treatment of animals (yêu cầu đối xử nhân đạo với động vật)
-
provide provide humane treatment of animals (cung cấp (hoặc thực hiện) sự đối xử nhân đạo với động vật)
Idioms
-
Advocate for humane treatment of animals
Vận động/ủng hộ việc đối xử nhân đạo với động vật
"Many organizations are dedicated to advocating for humane treatment of animals worldwide."
(Nhiều tổ chức tận tâm vận động cho việc đối xử nhân đạo với động vật trên toàn thế giới.)
-
Standards for humane treatment of animals
Các tiêu chuẩn về đối xử nhân đạo với động vật
"New regulations were introduced to improve the standards for humane treatment of animals in farms."
(Các quy định mới đã được ban hành để cải thiện các tiêu chuẩn về đối xử nhân đạo với động vật trong các trang trại.)
-
Commitment to humane treatment of animals
Cam kết đối xử nhân đạo với động vật
"Our company has a strong commitment to humane treatment of animals in all our supply chains."
(Công ty chúng tôi có cam kết mạnh mẽ trong việc đối xử nhân đạo với động vật trong tất cả các chuỗi cung ứng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humane treatment of animals
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humane treatment of animals".
