(Top Banner Ad)
humanistic approach
C1
Cụm danh từ C1 Tâm lý học, Giáo dục, Triết học

humanistic approach

UK: /ˌhjuːməˈnɪstɪk əˈprəʊtʃ/ • US: /ˌhjuːməˈnɪstɪk əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận nhân văn phương pháp tiếp cận nhân văn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An approach that emphasizes the value and agency of human beings, individually and collectively, and generally prefers individual agency to dogma or doctrine.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận nhấn mạnh giá trị và vai trò chủ động của con người, cả cá nhân và tập thể, và thường ưu tiên vai trò chủ động của cá nhân hơn là giáo điều hay học thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The humanistic approach emphasizes the importance of self-actualization and personal growth."

    "Cách tiếp cận nhân văn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự hiện thực hóa và phát triển cá nhân."

  • "In therapy, a humanistic approach focuses on helping the client understand their own feelings and motivations."

    "Trong trị liệu, cách tiếp cận nhân văn tập trung vào việc giúp khách hàng hiểu những cảm xúc và động cơ của chính họ."

  • "The school adopted a humanistic approach to teaching, emphasizing student creativity and collaboration."

    "Trường học đã áp dụng cách tiếp cận nhân văn vào giảng dạy, nhấn mạnh sự sáng tạo và hợp tác của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humanistic mang tính nhân văn
Noun humanism chủ nghĩa nhân văn
Adverb humanistically một cách nhân văn

Synonyms

person-centered approach (cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm)human-centered approach (cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm)

Antonyms

behavioristic approach (cách tiếp cận hành vi)cognitive approach (cách tiếp cận nhận thức)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
English
humanistic
English
approach

Nguồn gốc của 'humanistic'

Từ 'humanistic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'humanus', có nghĩa là 'thuộc về con người'. Trong thời kỳ Phục Hưng, nó được dùng để chỉ sự quan tâm đến văn hóa và giá trị của con người, trái ngược với sự tập trung vào thần học. Tư tưởng này sau đó lan rộng, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Cách tiếp cận nhân văn nhấn mạnh vào kinh nghiệm chủ quan, sự tự do lựa chọn và tiềm năng phát triển của mỗi cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và công tác xã hội, trái ngược với các cách tiếp cận tập trung vào các yếu tố khách quan hoặc cấu trúc xã hội.

Prepositions

to in

Khi sử dụng 'to', nó thường liên quan đến việc áp dụng cách tiếp cận nhân văn đối với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'a humanistic approach to education'. Khi sử dụng 'in', nó đề cập đến việc thực hiện hoặc ứng dụng cách tiếp cận nhân văn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'humanistic approach in psychology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanistic approach
  • holistic humanistic approach
    (phương pháp tiếp cận nhân văn toàn diện)
  • student-centered humanistic approach
    (phương pháp tiếp cận nhân văn lấy học sinh làm trung tâm)
  • integrative humanistic approach
    (phương pháp tiếp cận nhân văn tích hợp)
Verb + humanistic approach
  • adopt a humanistic approach
    (áp dụng một phương pháp tiếp cận nhân văn)
  • implement a humanistic approach
    (triển khai một phương pháp tiếp cận nhân văn)
  • promote a humanistic approach
    (thúc đẩy một phương pháp tiếp cận nhân văn)

Idioms

  • take a humanistic approach

    áp dụng một cách tiếp cận nhân văn

    "When dealing with difficult employees, it's best to take a humanistic approach."

    (Khi đối phó với những nhân viên khó tính, tốt nhất là nên áp dụng một cách tiếp cận nhân văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanistic approach

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cách tiếp cận nhấn mạnh giá trị và vai trò chủ động của con người, cả cá nhân và tập thể, và thường ưu tiên vai trò chủ động của cá nhân hơn là giáo điều hay học thuyết.

"The humanistic approach emphasizes the importance of self-actualization and personal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanistic approach".

Chủ nghĩa Nhân văn trong Giáo dục

Trong giáo dục phương Tây, phương pháp tiếp cận nhân văn nhấn mạnh vào việc phát triển toàn diện của học sinh, bao gồm cả cảm xúc, trí tuệ và các giá trị đạo đức. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh tự khám phá và phát huy tiềm năng của mình.