humanistic approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An approach that emphasizes the value and agency of human beings, individually and collectively, and generally prefers individual agency to dogma or doctrine.
Vietnamese Meaning
Một cách tiếp cận nhấn mạnh giá trị và vai trò chủ động của con người, cả cá nhân và tập thể, và thường ưu tiên vai trò chủ động của cá nhân hơn là giáo điều hay học thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The humanistic approach emphasizes the importance of self-actualization and personal growth."
"Cách tiếp cận nhân văn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự hiện thực hóa và phát triển cá nhân."
-
"In therapy, a humanistic approach focuses on helping the client understand their own feelings and motivations."
"Trong trị liệu, cách tiếp cận nhân văn tập trung vào việc giúp khách hàng hiểu những cảm xúc và động cơ của chính họ."
-
"The school adopted a humanistic approach to teaching, emphasizing student creativity and collaboration."
"Trường học đã áp dụng cách tiếp cận nhân văn vào giảng dạy, nhấn mạnh sự sáng tạo và hợp tác của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | humanistic | mang tính nhân văn |
| Noun | humanism | chủ nghĩa nhân văn |
| Adverb | humanistically | một cách nhân văn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cách tiếp cận nhân văn nhấn mạnh vào kinh nghiệm chủ quan, sự tự do lựa chọn và tiềm năng phát triển của mỗi cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và công tác xã hội, trái ngược với các cách tiếp cận tập trung vào các yếu tố khách quan hoặc cấu trúc xã hội.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó thường liên quan đến việc áp dụng cách tiếp cận nhân văn đối với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'a humanistic approach to education'. Khi sử dụng 'in', nó đề cập đến việc thực hiện hoặc ứng dụng cách tiếp cận nhân văn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'humanistic approach in psychology'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
holistic humanistic approach (phương pháp tiếp cận nhân văn toàn diện)
-
student-centered humanistic approach (phương pháp tiếp cận nhân văn lấy học sinh làm trung tâm)
-
integrative humanistic approach (phương pháp tiếp cận nhân văn tích hợp)
-
adopt a humanistic approach (áp dụng một phương pháp tiếp cận nhân văn)
-
implement a humanistic approach (triển khai một phương pháp tiếp cận nhân văn)
-
promote a humanistic approach (thúc đẩy một phương pháp tiếp cận nhân văn)
Idioms
-
take a humanistic approach
áp dụng một cách tiếp cận nhân văn
"When dealing with difficult employees, it's best to take a humanistic approach."
(Khi đối phó với những nhân viên khó tính, tốt nhất là nên áp dụng một cách tiếp cận nhân văn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humanistic approach
Cụm danh từMột cách tiếp cận nhấn mạnh giá trị và vai trò chủ động của con người, cả cá nhân và tập thể, và thường ưu tiên vai trò chủ động của cá nhân hơn là giáo điều hay học thuyết.
"The humanistic approach emphasizes the importance of self-actualization and personal growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanistic approach".
