(Top Banner Ad)
refugee crisis
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

refugee crisis

UK: /ˌrefjʊˈdʒiː ˈkraɪsɪs/ • US: /ˌrɛfjuˈdʒiː ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng tị nạn cuộc khủng hoảng người tị nạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a large number of refugees are displaced and in need of urgent assistance, often overwhelming the resources of host countries or international organizations.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một số lượng lớn người tị nạn bị di dời và cần được hỗ trợ khẩn cấp, thường gây quá tải nguồn lực của các quốc gia tiếp đón hoặc các tổ chức quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugee crisis in Europe has put a strain on many countries' resources."

    "Cuộc khủng hoảng tị nạn ở châu Âu đã gây áp lực lên nguồn lực của nhiều quốc gia."

  • "The international community needs to work together to address the refugee crisis."

    "Cộng đồng quốc tế cần chung tay giải quyết cuộc khủng hoảng tị nạn."

  • "The Syrian refugee crisis has been ongoing for over a decade."

    "Cuộc khủng hoảng tị nạn Syria đã diễn ra hơn một thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun refuge nơi trú ẩn, chỗ nương náu; sự che chở
Noun refugee người tị nạn
Verb (phrase) seek refuge tìm nơi trú ẩn, nương náu
Noun crisis khủng hoảng, thời điểm gay go/nguy cấp
Adjective critical nghiêm trọng, nguy cấp; mang tính quyết định; phê phán

Synonyms

migrant crisis (khủng hoảng di cư)humanitarian crisis (khủng hoảng nhân đạo)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fugere
Latin
refugere
French
réfugié
English
refugee
Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
English
crisis

Nguồn gốc của từ "Refugee"

Từ "refugee" (người tị nạn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp "réfugié" vào thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ những người theo đạo Tin lành Huguenot chạy trốn khỏi cuộc đàn áp tôn giáo ở Pháp. Từ này phát triển từ động từ Latin "refugere", nghĩa là "chạy trốn, tìm nơi ẩn náu". Nó phản ánh hoàn cảnh của những người buộc phải rời bỏ quê hương để tìm sự an toàn.

Ý nghĩa của từ "Crisis"

Từ "crisis" (khủng hoảng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "krisis", mang nghĩa là "điểm quyết định" hoặc "sự phán xét". Ban đầu, nó thường được dùng trong y học để chỉ một thời điểm then chốt trong bệnh tật, nơi tình trạng bệnh nhân có thể tốt hơn hoặc tệ đi. Ngày nay, nó mô tả một tình huống cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm đòi hỏi hành động khẩn cấp và có thể dẫn đến hậu quả lớn.

Usage Note

Cụm từ 'refugee crisis' thường được sử dụng để mô tả các tình huống khẩn cấp, khi số lượng người tị nạn tăng đột biến trong một khoảng thời gian ngắn. Nó nhấn mạnh sự cấp bách và quy mô của vấn đề. Nó khác với 'refugee situation', một cụm từ chung chung hơn, không nhất thiết hàm ý sự khủng hoảng. 'Humanitarian crisis' là một cụm từ rộng hơn, có thể bao gồm cả khủng hoảng tị nạn.

Prepositions

in over regarding

in: Chỉ địa điểm hoặc khu vực mà khủng hoảng tị nạn đang diễn ra (ví dụ: the refugee crisis in Syria). over: chỉ sự tranh cãi hoặc sự chú ý tập trung vào vấn đề (ví dụ: debates over the refugee crisis). regarding: liên quan đến khủng hoảng tị nạn (ví dụ: policies regarding the refugee crisis)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + refugee crisis
  • humanitarian a humanitarian refugee crisis
    (một cuộc khủng hoảng người tị nạn nhân đạo)
  • growing a growing refugee crisis
    (một cuộc khủng hoảng người tị nạn ngày càng gia tăng)
  • global the global refugee crisis
    (cuộc khủng hoảng người tị nạn toàn cầu)
  • severe a severe refugee crisis
    (một cuộc khủng hoảng người tị nạn nghiêm trọng)
Verb + refugee crisis
  • address to address the refugee crisis
    (giải quyết cuộc khủng hoảng người tị nạn)
  • manage to manage the refugee crisis
    (quản lý cuộc khủng hoảng người tị nạn)
  • tackle to tackle the refugee crisis
    (giải quyết cuộc khủng hoảng người tị nạn)
  • exacerbate to exacerbate the refugee crisis
    (làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng người tị nạn)
Noun + refugee crisis / refugee crisis + Noun
  • impact the impact of the refugee crisis
    (tác động của cuộc khủng hoảng người tị nạn)
  • response the international response to the refugee crisis
    (phản ứng quốc tế đối với cuộc khủng hoảng người tị nạn)

Idioms

  • on the brink of a refugee crisis

    đứng trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng người tị nạn

    "The escalating conflict left the region on the brink of a massive refugee crisis."

    (Xung đột leo thang đã đẩy khu vực này đến bờ vực của một cuộc khủng hoảng người tị nạn lớn.)

  • the heart of the refugee crisis

    trọng tâm/nguyên nhân cốt lõi của cuộc khủng hoảng người tị nạn

    "Lack of political stability lies at the heart of the refugee crisis."

    (Thiếu ổn định chính trị là nguyên nhân cốt lõi của cuộc khủng hoảng người tị nạn.)

  • to grapple with a refugee crisis

    đấu tranh/vật lộn để đối phó với cuộc khủng hoảng người tị nạn

    "Many European countries are grappling with a complex refugee crisis."

    (Nhiều quốc gia châu Âu đang vật lộn để đối phó với một cuộc khủng hoảng người tị nạn phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

refugee crisis

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống trong đó một số lượng lớn người tị nạn bị di dời và cần được hỗ trợ khẩn cấp, thường gây quá tải nguồn lực của các quốc gia tiếp đón hoặc các tổ chức quốc tế.

"The refugee crisis in Europe has put a strain on many countries' resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "refugee crisis".

Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR)

UNHCR là cơ quan của Liên Hợp Quốc chuyên bảo vệ và hỗ trợ người tị nạn trên toàn thế giới. Cơ quan này được thành lập sau Thế chiến thứ hai và hoạt động dựa trên Công ước về Tình trạng Người tị nạn năm 1951, cung cấp nơi trú ẩn, thực phẩm, nước sạch và giáo dục cho những người phải di tản.

Phân biệt 'Refugee' và 'Migrant'

'Refugee' (người tị nạn) là những người đã rời bỏ đất nước của họ vì bị bách hại, chiến tranh hoặc bạo lực, và được luật pháp quốc tế bảo vệ. Ngược lại, 'migrant' (người di cư) là những người chọn rời bỏ quê hương, thường là để tìm kiếm cơ hội kinh tế tốt hơn hoặc đoàn tụ gia đình, và họ không phải đối mặt với nguy hiểm trực tiếp khi trở về. Sự phân biệt này rất quan trọng trong luật quốc tế và các chính sách di trú.