(Top Banner Ad)
humanitarian disaster
C1
noun C1 Quan hệ quốc tế, Khoa học xã hội

humanitarian disaster

UK: /hjuːˌmænɪˈteəriən dɪˈzæstə/ • US: /hjuːˌmænɪˈteriən dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa nhân đạo khủng hoảng nhân đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or series of events that results in widespread human suffering, loss of life, and/or displacement, requiring large-scale humanitarian assistance.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện dẫn đến sự đau khổ, mất mát về người và/hoặc di dời trên diện rộng, đòi hỏi sự hỗ trợ nhân đạo quy mô lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake in Nepal resulted in a major humanitarian disaster."

    "Trận động đất ở Nepal đã gây ra một thảm họa nhân đạo lớn."

  • "International aid organizations rushed to provide assistance after the humanitarian disaster."

    "Các tổ chức viện trợ quốc tế đã nhanh chóng cung cấp hỗ trợ sau thảm họa nhân đạo."

  • "The ongoing conflict has created a severe humanitarian disaster in the region."

    "Cuộc xung đột đang diễn ra đã tạo ra một thảm họa nhân đạo nghiêm trọng trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanitarian người theo chủ nghĩa nhân đạo; tổ chức nhân đạo
Adjective humanitarian thuộc về nhân đạo
Noun humanity nhân loại; lòng nhân đạo
Noun disaster thảm họa
Adjective disastrous tai hại, thảm khốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanitas
English
humanitarian
English
disaster
English
humanitarian disaster

Nguồn gốc của 'Humanitarian'

Từ 'humanitarian' bắt nguồn từ 'humanitas' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tính nhân văn' hoặc 'lòng nhân ái'. Ban đầu, nó liên quan đến việc nghiên cứu văn chương và triết học để phát triển phẩm chất tốt đẹp của con người. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ những hành động giúp đỡ người khác, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.

Nguồn gốc của 'Disaster'

Từ 'disaster' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'disastro', kết hợp 'dis-' (xấu, không may) và 'astro' (ngôi sao). Thời xưa, người ta tin rằng những thảm họa xảy ra do ảnh hưởng xấu từ các vì sao.

Usage Note

Cụm từ 'humanitarian disaster' nhấn mạnh đến tác động nghiêm trọng đến con người. Khác với 'natural disaster' (thảm họa tự nhiên), 'humanitarian disaster' có thể do tự nhiên gây ra (ví dụ: động đất, lũ lụt) hoặc do con người gây ra (ví dụ: chiến tranh, xung đột, khủng hoảng kinh tế). Nó luôn bao hàm sự cần thiết phải can thiệp nhân đạo khẩn cấp.

Prepositions

in after due to

‘In’ được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'The humanitarian disaster in Haiti'. ‘After’ được sử dụng để chỉ thời điểm sau thảm họa: 'The humanitarian disaster after the earthquake'. 'Due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân: 'The humanitarian disaster due to the conflict'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + humanitarian disaster
  • major major humanitarian disaster
    (thảm họa nhân đạo lớn)
  • severe severe humanitarian disaster
    (thảm họa nhân đạo nghiêm trọng)
  • widespread widespread humanitarian disaster
    (thảm họa nhân đạo lan rộng)
Động từ + humanitarian disaster
  • face face a humanitarian disaster
    (đối mặt với một thảm họa nhân đạo)
  • respond to respond to a humanitarian disaster
    (ứng phó với một thảm họa nhân đạo)
  • prevent prevent a humanitarian disaster
    (ngăn chặn một thảm họa nhân đạo)

Idioms

  • a perfect storm (leading to humanitarian disaster)

    một loạt các sự kiện tồi tệ xảy ra cùng lúc, dẫn đến thảm họa nhân đạo

    "The combination of drought, poverty, and political instability created a perfect storm that led to a humanitarian disaster."

    (Sự kết hợp của hạn hán, nghèo đói và bất ổn chính trị đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo dẫn đến thảm họa nhân đạo.)

  • on the brink/edge of a humanitarian disaster

    bên bờ vực thảm họa nhân đạo

    "The country is on the brink of a humanitarian disaster due to the ongoing conflict."

    (Đất nước đang bên bờ vực thảm họa nhân đạo do xung đột đang diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanitarian disaster

noun
Lật mặt

Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện dẫn đến sự đau khổ, mất mát về người và/hoặc di dời trên diện rộng, đòi hỏi sự hỗ trợ nhân đạo quy mô lớn.

"The earthquake in Nepal resulted in a major humanitarian disaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the humanitarian disaster hadn't happened; so many lives were lost.
Tôi ước thảm họa nhân đạo đã không xảy ra; quá nhiều sinh mạng đã mất.
Phủ định
If only the disaster relief effort wouldn't be so slow; people are suffering now.
Giá mà nỗ lực cứu trợ thảm họa không chậm trễ đến vậy; mọi người đang phải chịu đựng.
Nghi vấn
If only the international community could prevent future humanitarian disasters, wouldn't that be wonderful?
Giá mà cộng đồng quốc tế có thể ngăn chặn các thảm họa nhân đạo trong tương lai, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanitarian disaster".

Vai trò của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các hoạt động cứu trợ nhân đạo khi có thảm họa xảy ra. Các tổ chức như UNHCR, WFP, và UNICEF thường là những đơn vị đầu tiên có mặt để hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng. Họ cung cấp thực phẩm, nước uống, nơi ở tạm thời và chăm sóc y tế.

Chủ nghĩa nhân đạo

Chủ nghĩa nhân đạo là một hệ tư tưởng và tập hợp các hành động nhằm giảm bớt đau khổ của con người và thúc đẩy điều kiện sống tốt hơn cho tất cả mọi người. Nó dựa trên niềm tin rằng tất cả mọi người đều có quyền được sống một cuộc sống достойный và được đối xử nhân ái, bất kể quốc tịch, tôn giáo, giới tính hay bất kỳ đặc điểm nào khác.