humanitarian disaster
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Humanitarian disaster'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự kiện hoặc chuỗi sự kiện dẫn đến sự đau khổ, mất mát về người và/hoặc di dời trên diện rộng, đòi hỏi sự hỗ trợ nhân đạo quy mô lớn.
Definition (English Meaning)
An event or series of events that results in widespread human suffering, loss of life, and/or displacement, requiring large-scale humanitarian assistance.
Ví dụ Thực tế với 'Humanitarian disaster'
-
"The earthquake in Nepal resulted in a major humanitarian disaster."
"Trận động đất ở Nepal đã gây ra một thảm họa nhân đạo lớn."
-
"International aid organizations rushed to provide assistance after the humanitarian disaster."
"Các tổ chức viện trợ quốc tế đã nhanh chóng cung cấp hỗ trợ sau thảm họa nhân đạo."
-
"The ongoing conflict has created a severe humanitarian disaster in the region."
"Cuộc xung đột đang diễn ra đã tạo ra một thảm họa nhân đạo nghiêm trọng trong khu vực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Humanitarian disaster'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: disaster
- Adjective: humanitarian
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Humanitarian disaster'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'humanitarian disaster' nhấn mạnh đến tác động nghiêm trọng đến con người. Khác với 'natural disaster' (thảm họa tự nhiên), 'humanitarian disaster' có thể do tự nhiên gây ra (ví dụ: động đất, lũ lụt) hoặc do con người gây ra (ví dụ: chiến tranh, xung đột, khủng hoảng kinh tế). Nó luôn bao hàm sự cần thiết phải can thiệp nhân đạo khẩn cấp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh: 'The humanitarian disaster in Haiti'. ‘After’ được sử dụng để chỉ thời điểm sau thảm họa: 'The humanitarian disaster after the earthquake'. 'Due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân: 'The humanitarian disaster due to the conflict'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Humanitarian disaster'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.