(Top Banner Ad)
humanitarian emergency
C1
Danh từ ghép C1 Ngoại giao, Viện trợ nhân đạo, Xã hội học

humanitarian emergency

UK: /hjuːˌmænɪˈteəriən ɪˈmɜːdʒənsi/ • US: /hjuːˌmænɪˈteriən ɪˈmɜːrdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng khẩn cấp nhân đạo khủng hoảng nhân đạo tình huống khẩn cấp về nhân đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or situation posing an immediate threat to the health, safety, security, or well-being of a community or large group of people, usually involving displacement, significant loss of life, or substantial material damage.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc tình huống tạo ra mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe, sự an toàn, an ninh hoặc phúc lợi của một cộng đồng hoặc một nhóm lớn người, thường liên quan đến sự di dời, mất mát đáng kể về người hoặc thiệt hại vật chất đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake triggered a major humanitarian emergency."

    "Trận động đất đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn."

  • "International organizations are working to address the humanitarian emergency in the region."

    "Các tổ chức quốc tế đang nỗ lực giải quyết tình trạng khẩn cấp nhân đạo trong khu vực."

  • "The government declared a state of emergency due to the unfolding humanitarian crisis."

    "Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp do cuộc khủng hoảng nhân đạo đang diễn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Noun humanitarianism chủ nghĩa nhân đạo
Adjective humane nhân đạo, nhân ái
Verb humanize nhân văn hóa, làm cho có tính người hơn
Noun emergency tình trạng khẩn cấp
Verb emerge xuất hiện, nổi lên
Adjective emergent mới nổi, đang nổi lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại giao, Viện trợ nhân đạo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
Old French
humanité
English (mid-19th C)
humanitarian
Latin
emergere
Medieval Latin
emergentia
English (17th C)
emergency
English (modern compound)
humanitarian emergency

Nguồn gốc 'Khẩn cấp Nhân đạo'

Từ 'humanitarian' (nhân đạo) xuất phát từ tiếng Latin 'humanus' (con người), qua tiếng Pháp cổ 'humanité' (nhân tính, lòng nhân ái), phát triển nghĩa hiện đại vào giữa thế kỷ 19 để chỉ những hành động vì phúc lợi nhân loại. Từ 'emergency' (khẩn cấp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emergere' (nổi lên, xuất hiện), mang nghĩa 'một tình huống bất ngờ cần hành động ngay lập tức' từ thế kỷ 17. Sự kết hợp 'humanitarian emergency' là một cụm từ tương đối hiện đại, nhấn mạnh một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng đòi hỏi phản ứng dựa trên lòng nhân ái và sự hỗ trợ quốc tế để cứu sống và bảo vệ con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính cấp bách và mức độ nghiêm trọng của tình huống, đòi hỏi sự can thiệp nhân đạo khẩn cấp. Nó thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên (như động đất, lũ lụt), xung đột vũ trang, dịch bệnh hoặc nạn đói nghiêm trọng. Khác với 'emergency' đơn thuần, 'humanitarian emergency' đặc biệt nhấn mạnh đến ảnh hưởng đối với con người và sự cần thiết của viện trợ nhân đạo.

Prepositions

in after during

Ví dụ: 'in a humanitarian emergency' (trong một tình huống khẩn cấp nhân đạo), 'after a humanitarian emergency' (sau một tình huống khẩn cấp nhân đạo), 'during a humanitarian emergency' (trong suốt một tình huống khẩn cấp nhân đạo). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc bối cảnh mà tình huống khẩn cấp nhân đạo diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanitarian emergency
  • grave a grave humanitarian emergency
    (một tình trạng khẩn cấp nhân đạo nghiêm trọng)
  • unfolding an unfolding humanitarian emergency
    (một tình trạng khẩn cấp nhân đạo đang diễn ra)
  • complex a complex humanitarian emergency
    (một tình trạng khẩn cấp nhân đạo phức tạp)
  • widespread a widespread humanitarian emergency
    (một tình trạng khẩn cấp nhân đạo lan rộng)
Verb + humanitarian emergency
  • respond to respond to a humanitarian emergency
    (ứng phó với một tình trạng khẩn cấp nhân đạo)
  • address address a humanitarian emergency
    (giải quyết một tình trạng khẩn cấp nhân đạo)
  • declare declare a humanitarian emergency
    (tuyên bố tình trạng khẩn cấp nhân đạo)
  • avert avert a humanitarian emergency
    (ngăn chặn một tình trạng khẩn cấp nhân đạo)
Noun + preposition + humanitarian emergency
  • victims victims of a humanitarian emergency
    (nạn nhân của một tình trạng khẩn cấp nhân đạo)
  • response response to a humanitarian emergency
    (sự ứng phó với một tình trạng khẩn cấp nhân đạo)

Idioms

  • on the brink of a humanitarian emergency

    đứng bên bờ vực của một tình trạng khẩn cấp nhân đạo

    "The prolonged drought has left millions without food, putting the region on the brink of a humanitarian emergency."

    (Hạn hán kéo dài đã khiến hàng triệu người không có lương thực, đẩy khu vực này đến bờ vực của một tình trạng khẩn cấp nhân đạo.)

  • to trigger a humanitarian emergency

    châm ngòi/gây ra một tình trạng khẩn cấp nhân đạo

    "The sudden escalation of conflict is likely to trigger a humanitarian emergency."

    (Sự leo thang xung đột đột ngột có khả năng châm ngòi một tình trạng khẩn cấp nhân đạo.)

  • to alleviate a humanitarian emergency

    giảm nhẹ/cứu trợ một tình trạng khẩn cấp nhân đạo

    "International aid efforts are crucial to alleviate the humanitarian emergency in the affected areas."

    (Những nỗ lực viện trợ quốc tế là rất quan trọng để giảm nhẹ tình trạng khẩn cấp nhân đạo tại các khu vực bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanitarian emergency

Danh từ ghép
Lật mặt

Một sự kiện hoặc tình huống tạo ra mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe, sự an toàn, an ninh hoặc phúc lợi của một cộng đồng hoặc một nhóm lớn người, thường liên quan đến sự di dời, mất mát đáng kể về người hoặc thiệt hại vật chất đáng kể.

"The earthquake triggered a major humanitarian emergency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake created a major humanitarian emergency.
Trận động đất đã tạo ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn.
Phủ định
The government was not prepared for the humanitarian emergency.
Chính phủ đã không chuẩn bị cho cuộc khủng hoảng nhân đạo.
Nghi vấn
What caused the humanitarian emergency in the region?
Điều gì đã gây ra cuộc khủng hoảng nhân đạo trong khu vực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanitarian emergency".

Trách nhiệm Quốc tế

Khái niệm 'khẩn cấp nhân đạo' nhấn mạnh trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ phẩm giá và sự sống của con người, không phân biệt biên giới. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), Hội Chữ thập đỏ, và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối và thực hiện các hoạt động cứu trợ, viện trợ.

Quyền Con người và Lòng Nhân ái

Khẩn cấp nhân đạo gắn liền với các nguyên tắc về quyền con người phổ quát, khẳng định rằng mọi cá nhân đều có quyền được bảo vệ và nhận hỗ trợ cơ bản trong thời kỳ khủng hoảng. Nó thể hiện cam kết của xã hội đối với lòng nhân ái, sự đồng cảm và hành động tập thể để giảm bớt đau khổ của con người trong các thảm họa tự nhiên, xung đột, hoặc các cuộc khủng hoảng khác.