(Top Banner Ad)
humbug
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

humbug

UK: /ˈhʌm.bʌɡ/ • US: /ˈhʌm.bʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lừa bịp lời lẽ sáo rỗng kẻ giả dối ba hoa chích chòe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deceptive or nonsensical talk or behavior.

Vietnamese Meaning

Lời nói hoặc hành vi lừa dối hoặc vô nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's just a load of humbug!"

    "Đó chỉ là một đống lời nói dối trá!"

  • "He dismissed the report as pure humbug."

    "Anh ta bác bỏ báo cáo đó là hoàn toàn vô nghĩa."

  • "The politician's speech was full of humbug."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy những lời sáo rỗng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humbugger Kẻ bịp bợm, kẻ lừa đảo (người thực hiện hành vi humbug)
Adjective humbugging Có tính chất lừa bịp, bịp bợm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Nguồn Gốc Của 'Humbug'

Nguồn gốc của từ 'humbug' khá mơ hồ, nhưng nó bắt đầu xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 18. Một giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến tiếng lóng 'hum' có nghĩa là 'đánh lừa' hoặc 'làm trò bịp'. 'Humbug' thường được dùng để chỉ những lời nói dối, sự khoe khoang vô nghĩa, hoặc những hành động lừa bịp để thu hút sự chú ý.

Usage Note

Humbug thường được dùng để chỉ sự giả tạo, khoa trương hoặc những lời nói sáo rỗng, thiếu chân thành. Nó nhấn mạnh vào sự lừa dối và sự không trung thực trong lời nói hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humbug
  • arrant arrant humbug
    (sự bịp bợm hoàn toàn, trò hề trắng trợn)
  • pure pure humbug
    (hoàn toàn là bịp bợm, trò lừa đảo tinh vi)
Verb + humbug
  • talk talk humbug
    (nói những điều bịp bợm, nói dối)
  • expose expose the humbug
    (vạch trần sự bịp bợm, phơi bày trò lừa đảo)

Idioms

  • Bah, humbug!

    Đồ vớ vẩn! (Thường dùng để bày tỏ sự coi thường hoặc không tin vào một điều gì đó, đặc biệt là những thứ sến súa hoặc giả tạo)

    "He said 'Bah, humbug!' to all the Christmas cheer."

    (Anh ta nói 'Đồ vớ vẩn!' với tất cả sự vui vẻ của Giáng Sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humbug

Danh từ
Lật mặt

Lời nói hoặc hành vi lừa dối hoặc vô nghĩa.

"That's just a load of humbug!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a humbug.
Anh ta là một kẻ lừa bịp.
Phủ định
He is not a humbug.
Anh ta không phải là một kẻ lừa bịp.
Nghi vấn
Is he a humbug?
Anh ta có phải là một kẻ lừa bịp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humbug".

Humbug và A Christmas Carol

Nhân vật Ebenezer Scrooge trong tác phẩm 'A Christmas Carol' của Charles Dickens thường xuyên sử dụng từ 'humbug' để thể hiện sự khinh bỉ của mình đối với Giáng sinh và những giá trị tinh thần của nó. Từ đó, 'humbug' đã trở thành một từ đồng nghĩa với sự keo kiệt, ích kỷ và không tin vào tinh thần nhân ái, đặc biệt là vào dịp lễ Giáng Sinh. Nó phản ánh một thái độ hoài nghi và không chấp nhận những điều được cho là tốt đẹp.