(Top Banner Ad)
humming
B1
verb (gerund or present participle) B1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

humming

UK: /ˈhʌmɪŋ/ • US: /ˈhʌmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngân nga vo vo ù ù
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a low, continuous sound like that of a bee.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một âm thanh thấp, liên tục như tiếng ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was humming a tune to herself."

    "Cô ấy đang ngân nga một giai điệu cho chính mình."

  • "I could hear the humming of the engine."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng vo vo của động cơ."

  • "The monks were humming during the meditation."

    "Các nhà sư đang ngân nga trong khi thiền định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hum Ngân nga, vo ve, kêu ro ro
Noun hum Tiếng ngân nga, tiếng vo ve, tiếng ồn ào nhẹ
Noun hummer Người ngân nga, vật kêu vo ve (ví dụ: chim ruồi)
Noun hummingbird Chim ruồi (loài chim nhỏ có cánh đập rất nhanh tạo ra tiếng vo ve)

Synonyms

buzzing (tiếng vo ve)murmuring (tiếng thì thầm)droning (tiếng ù ù)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hummen
English
hum
English
humming

Nguồn gốc từ tiếng kêu

Từ 'hum' (và từ đó 'humming') có nguồn gốc từ việc mô phỏng trực tiếp âm thanh mà nó mô tả, chẳng hạn như tiếng ong vo ve hoặc tiếng người hát ngân nga với đôi môi khép kín. Đây là một từ tượng thanh, tức là từ bắt chước âm thanh tự nhiên.

Usage Note

Diễn tả hành động tạo ra âm thanh đều đặn, thường bằng miệng khép kín. Khác với 'singing' (hát) vì không có lời rõ ràng, và khác với 'buzzing' (vo ve) vì 'humming' thường do con người tạo ra.
Đề cập đến chính âm thanh 'humming'. Có thể chỉ tiếng người ngân nga hoặc tiếng máy móc, thiết bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humming
  • low low humming
    (tiếng ngân nga trầm)
  • soft soft humming
    (tiếng ngân nga êm dịu)
  • constant constant humming
    (tiếng ngân nga liên tục)
Verb + humming
  • hear hear humming
    (nghe thấy tiếng ngân nga/vo ve)
  • start start humming
    (bắt đầu ngân nga)
  • keep keep humming
    (tiếp tục ngân nga)
Noun + humming
  • engine engine humming
    (tiếng động cơ kêu ro ro)
  • fridge fridge humming
    (tiếng tủ lạnh kêu vo ve)
  • bee bee humming
    (tiếng ong vo ve)

Idioms

  • humming along

    Tiến triển tốt, hoạt động trôi chảy/suôn sẻ

    "The project is humming along quite nicely."

    (Dự án đang tiến triển khá tốt đẹp.)

  • get something humming

    Làm cho cái gì hoạt động trơn tru/hiệu quả

    "The new manager quickly got the department humming again."

    (Người quản lý mới đã nhanh chóng đưa phòng ban hoạt động trơn tru trở lại.)

  • hum a tune

    Ngân nga một giai điệu

    "She was humming a happy tune as she worked."

    (Cô ấy vừa làm việc vừa ngân nga một giai điệu vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humming

verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tạo ra một âm thanh thấp, liên tục như tiếng ong.

"She was humming a tune to herself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hummed a cheerful tune yesterday.
Hôm qua cô ấy đã ngân nga một giai điệu vui vẻ.
Phủ định
They didn't hum during the silent meditation.
Họ đã không ngân nga trong suốt buổi thiền im lặng.
Nghi vấn
Did you hum along to the song on the radio?
Bạn có ngân nga theo bài hát trên radio không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humming".

Ngân nga để thư giãn

Nhiều người có thói quen ngân nga một mình như một cách để tự trấn an, tập trung hoặc thư giãn. Hành động này thường gắn liền với sự mãn nguyện hoặc khi đang suy nghĩ sâu sắc. Ngân nga cũng được sử dụng trong một số thực hành thiền định.

Ngân nga trong âm nhạc

Ngân nga là một cách phổ biến để thể hiện một giai điệu mà không cần dùng lời, dù là trong các tình huống không trang trọng (ví dụ: cố gắng nhớ một bài hát) hay đôi khi cả trong các tác phẩm âm nhạc chính thức để tạo ra hiệu ứng giọng hát đặc biệt.