humming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Making a low, continuous sound like that of a bee.
Vietnamese Meaning
Tạo ra một âm thanh thấp, liên tục như tiếng ong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was humming a tune to herself."
"Cô ấy đang ngân nga một giai điệu cho chính mình."
-
"I could hear the humming of the engine."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng vo vo của động cơ."
-
"The monks were humming during the meditation."
"Các nhà sư đang ngân nga trong khi thiền định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hum | Ngân nga, vo ve, kêu ro ro |
| Noun | hum | Tiếng ngân nga, tiếng vo ve, tiếng ồn ào nhẹ |
| Noun | hummer | Người ngân nga, vật kêu vo ve (ví dụ: chim ruồi) |
| Noun | hummingbird | Chim ruồi (loài chim nhỏ có cánh đập rất nhanh tạo ra tiếng vo ve) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động tạo ra âm thanh đều đặn, thường bằng miệng khép kín. Khác với 'singing' (hát) vì không có lời rõ ràng, và khác với 'buzzing' (vo ve) vì 'humming' thường do con người tạo ra.
Đề cập đến chính âm thanh 'humming'. Có thể chỉ tiếng người ngân nga hoặc tiếng máy móc, thiết bị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low humming (tiếng ngân nga trầm)
-
soft soft humming (tiếng ngân nga êm dịu)
-
constant constant humming (tiếng ngân nga liên tục)
-
hear hear humming (nghe thấy tiếng ngân nga/vo ve)
-
start start humming (bắt đầu ngân nga)
-
keep keep humming (tiếp tục ngân nga)
-
engine engine humming (tiếng động cơ kêu ro ro)
-
fridge fridge humming (tiếng tủ lạnh kêu vo ve)
-
bee bee humming (tiếng ong vo ve)
Idioms
-
humming along
Tiến triển tốt, hoạt động trôi chảy/suôn sẻ
"The project is humming along quite nicely."
(Dự án đang tiến triển khá tốt đẹp.)
-
get something humming
Làm cho cái gì hoạt động trơn tru/hiệu quả
"The new manager quickly got the department humming again."
(Người quản lý mới đã nhanh chóng đưa phòng ban hoạt động trơn tru trở lại.)
-
hum a tune
Ngân nga một giai điệu
"She was humming a happy tune as she worked."
(Cô ấy vừa làm việc vừa ngân nga một giai điệu vui vẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
humming
verb (gerund or present participle)Tạo ra một âm thanh thấp, liên tục như tiếng ong.
"She was humming a tune to herself."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She hummed a cheerful tune yesterday. |
Hôm qua cô ấy đã ngân nga một giai điệu vui vẻ. |
| Phủ định | They didn't hum during the silent meditation. |
Họ đã không ngân nga trong suốt buổi thiền im lặng. |
| Nghi vấn | Did you hum along to the song on the radio? |
Bạn có ngân nga theo bài hát trên radio không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humming".
