(Top Banner Ad)
hum
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

hum

UK: /hʌm/ • US: /hʌm/

Nghĩa tiếng Việt

ngân nga vo ve tiếng kêu đều đều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a low continuous sound like that of a bee.

Vietnamese Meaning

Tạo ra một âm thanh thấp, liên tục như tiếng ong vo ve.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She began to hum to herself."

    "Cô ấy bắt đầu ngân nga một mình."

  • "The city hummed with activity."

    "Thành phố ồn ào với các hoạt động."

  • "He was humming a tune."

    "Anh ấy đang ngân nga một giai điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hum ngân nga (một giai điệu); vo ve (như ong); rì rầm (như máy móc)
Noun hum tiếng ngân nga, tiếng vo ve, tiếng rì rầm
Noun humming sự ngân nga, tiếng vo ve (thường dùng như danh từ)
Adjective humming đang ngân nga, đang vo ve; bận rộn, nhộn nhịp (ví dụ: 'humming with activity' có nghĩa là nhộn nhịp hoạt động)
Noun hummer người ngân nga; vật tạo ra tiếng vo ve (như chim ruồi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hummian
Proto-Germanic
*hummenan

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'hum' là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh rung hoặc ngân nga nhẹ nhàng. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hummian' và tiếng German nguyên thủy '*hummenan', cho thấy sự liên hệ trực tiếp giữa âm thanh và từ ngữ từ rất xa xưa.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc hát khẽ không lời, tạo ra âm thanh đều đều, liên tục bằng miệng khép hoặc gần khép. Khác với 'sing' là hát thành lời, 'hum' thường chỉ là ngân nga giai điệu.

Prepositions

to with

'Hum to' thường chỉ việc hát khe khẽ cho ai đó nghe hoặc tự hát khe khẽ cho bản thân. 'Hum with' thường đi kèm với các hoạt động khác, ví dụ 'hum with pleasure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hum
  • deep a deep hum
    (tiếng ngân nga trầm)
  • low a low hum
    (tiếng ngân nga nhỏ, khẽ)
  • gentle a gentle hum
    (tiếng ngân nga nhẹ nhàng)
  • constant a constant hum
    (tiếng ngân nga/rì rầm liên tục)
Verb + hum
  • hum hum a tune
    (ngân nga một giai điệu)
  • hum hum quietly
    (ngân nga khe khẽ)
  • begin to begin to hum
    (bắt đầu ngân nga/vo ve/rì rầm)
  • machine the machine hums
    (máy móc chạy êm/rì rầm)
Noun + hum
  • hum of the hum of bees
    (tiếng ong vo ve)
  • hum of the hum of conversation
    (tiếng rì rầm trò chuyện)
  • hum of the hum of traffic
    (tiếng xe cộ ồn ào/rì rầm)

Idioms

  • hum and haw

    do dự, ngập ngừng, nói ấp úng (không muốn trả lời thẳng thắn)

    "When I asked him about the missing money, he started to hum and haw."

    (Khi tôi hỏi anh ấy về số tiền bị mất, anh ấy bắt đầu ấp úng.)

  • hum along (to something)

    ngân nga theo một bài hát/giai điệu

    "She loves to hum along to the radio while she's cooking."

    (Cô ấy thích ngân nga theo radio khi cô ấy đang nấu ăn.)

  • make things hum

    làm cho mọi thứ hoạt động hiệu quả, trôi chảy; làm cho mọi thứ trở nên sống động, nhộn nhịp

    "A new manager was brought in to make the department hum."

    (Một người quản lý mới đã được đưa đến để làm cho bộ phận hoạt động hiệu quả/nhộn nhịp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hum

Động từ
Lật mặt

Tạo ra một âm thanh thấp, liên tục như tiếng ong vo ve.

"She began to hum to herself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hum".

Ngân nga để thư giãn và xoa dịu

Ở các nền văn hóa phương Tây, tiếng ngân nga thường gắn liền với sự thư giãn, bình yên hoặc tự xoa dịu. Người ta thường ngân nga một giai điệu khi cảm thấy vui vẻ, thoải mái hoặc để trấn an bản thân trong những tình huống căng thẳng.

Humming trong âm nhạc

Tiếng ngân nga là một kỹ thuật thanh nhạc phổ biến trong âm nhạc. Nó thường được sử dụng trong các bản hòa âm, tạo hiệu ứng âm thanh nền hoặc làm phần khởi động giọng cho ca sĩ trước khi biểu diễn.