(Top Banner Ad)
humorous irony
B2
Cụm tính từ ghép B2 Ngữ văn, Giao tiếp

humorous irony

Nghĩa tiếng Việt

sự mỉa mai hài hước lối mỉa mai dí dỏm châm biếm hài hước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irony used in a humorous or amusing way.

Vietnamese Meaning

Sự mỉa mai được sử dụng một cách hài hước hoặc gây cười.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian used humorous irony to poke fun at political figures."

    "Diễn viên hài đã sử dụng sự mỉa mai hài hước để chế nhạo các nhân vật chính trị."

  • "Her humorous irony made the presentation much more engaging."

    "Sự mỉa mai hài hước của cô ấy đã làm cho bài thuyết trình trở nên hấp dẫn hơn nhiều."

  • "He often uses humorous irony to diffuse tense situations."

    "Anh ấy thường sử dụng sự mỉa mai hài hước để xoa dịu những tình huống căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun irony Sự mỉa mai, trớ trêu
Adjective ironic Mang tính mỉa mai, trớ trêu
Adverb ironically Một cách mỉa mai, trớ trêu
Noun humor Sự hài hước
Adjective humorous Hài hước

Synonyms

witty irony (sự mỉa mai dí dỏm)jocular irony (sự mỉa mai khôi hài)

Antonyms

serious irony (sự mỉa mai nghiêm trọng)bitter irony (sự mỉa mai cay đắng)

Related Words

Subject Area

Ngữ văn, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eiron (εἴρων) - a dissembler, someone who feigns ignorance
Latin
ironia - dissimulation, pretended ignorance
English
irony
English
humorous irony

Nguồn gốc của 'Irony'

Từ 'irony' bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ những người giả vờ ngây ngô hoặc thiếu hiểu biết để châm biếm hoặc chế giễu. Socrates thường sử dụng lối nói này, được gọi là 'Socratic irony'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự giả tạo, nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay: sự mỉa mai hoặc trớ trêu.

Usage Note

Cụm từ này mô tả việc sử dụng sự mỉa mai (irony) nhằm mục đích tạo ra sự hài hước. Nó nhấn mạnh khía cạnh dí dỏm và giải trí của sự mỉa mai, trái ngược với sự mỉa mai cay đắng hoặc nghiêm trọng. Nó bao hàm một sự tương phản giữa những gì được nói và những gì thực sự được ngụ ý, nhưng được trình bày một cách nhẹ nhàng và thú vị. Thường được sử dụng để châm biếm, trêu chọc một cách vui vẻ, hoặc làm cho tình huống trở nên bớt căng thẳng. Sự khác biệt chính là nằm ở mục đích sử dụng: trong khi 'irony' có thể mang nhiều sắc thái, từ hài hước đến cay đắng, thì 'humorous irony' luôn mang tính tích cực, hướng đến sự giải trí và không gây tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humorous irony
  • Subtle humorous irony
    (Sự mỉa mai hài hước một cách tinh tế)
  • Dark humorous irony
    (Sự mỉa mai hài hước một cách thâm thúy/đen tối)
  • Gentle humorous irony
    (Sự mỉa mai hài hước một cách nhẹ nhàng)
Verb + humorous irony
  • Detect humorous irony
    (Phát hiện ra sự mỉa mai hài hước)
  • Employ humorous irony
    (Sử dụng sự mỉa mai hài hước)
  • Appreciate humorous irony
    (Đánh giá cao sự mỉa mai hài hước)

Idioms

  • Life's little ironies

    Những điều trớ trêu nhỏ nhặt trong cuộc sống

    "He missed the bus, then it started raining. Just life's little ironies."

    (Anh ta lỡ chuyến xe buýt, sau đó trời bắt đầu mưa. Đúng là những điều trớ trêu nhỏ nhặt trong cuộc sống.)

  • The irony is...

    Điều trớ trêu là...

    "The irony is, he always preached about being on time, but he's always late himself."

    (Điều trớ trêu là, anh ta luôn rao giảng về việc đúng giờ, nhưng bản thân anh ta lại luôn trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humorous irony

Cụm tính từ ghép
Lật mặt

Sự mỉa mai được sử dụng một cách hài hước hoặc gây cười.

"The comedian used humorous irony to poke fun at political figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humorous irony".

Sarcasm and Humor

Trong văn hóa phương Tây, 'humorous irony' thường được sử dụng để thể hiện sự châm biếm một cách nhẹ nhàng và hài hước. Mức độ chấp nhận của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người giao tiếp. Sự hài hước đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp một cách tế nhị.