(Top Banner Ad)
hunting ground
B2
Danh từ B2 Tổng quát

hunting ground

UK: /ˈhʌntɪŋ ɡraʊnd/ • US: /ˈhʌntɪŋ ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực săn bắn mảnh đất màu mỡ nơi tìm kiếm địa bàn hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where animals are hunted; a place where someone tries to find something or someone.

Vietnamese Meaning

Khu vực săn bắn; một nơi mà ai đó cố gắng tìm kiếm điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest is a popular hunting ground for deer."

    "Khu rừng là một khu vực săn bắn hươu phổ biến."

  • "The internet has become a major hunting ground for online retailers."

    "Internet đã trở thành một khu vực săn bắn lớn cho các nhà bán lẻ trực tuyến."

  • "This area is a well-known hunting ground for rare birds."

    "Khu vực này là một khu vực săn bắn nổi tiếng cho các loài chim quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunt săn bắn, truy lùng
Noun hunt cuộc săn, sự truy lùng
Noun hunter thợ săn
Noun hunting hoạt động săn bắn, sự săn tìm
Noun ground mặt đất, đất đai, khu đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
huntian
Old English
grund
English (compound)
hunting ground

Nguồn gốc từ "hunting ground"

"Hunting ground" là một từ ghép mô tả, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: "hunting" (từ động từ "hunt" có nghĩa là "săn bắn, truy đuổi") và "ground" (có nghĩa là "đất đai, mặt đất"). Khi ghép lại, "hunting ground" đơn giản có nghĩa là "một khu vực đất đai được sử dụng để săn bắn". Từ này phản ánh trực tiếp mục đích và chức năng của một địa điểm, tồn tại từ thời xa xưa khi con người phụ thuộc vào săn bắt để sinh tồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ khu vực săn bắn động vật. Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi hoặc lĩnh vực mà ai đó tìm kiếm cơ hội, thông tin, khách hàng, v.v. Ví dụ, một thành phố lớn có thể là "hunting ground" cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Nghĩa bóng này thường dùng để chỉ nơi mà một hoạt động (thường mang tính tìm kiếm hoặc lợi dụng) diễn ra một cách phổ biến. Ví dụ, "The internet has become a hunting ground for scammers".

Prepositions

for

"hunting ground for": được sử dụng để chỉ những gì hoặc ai đang được tìm kiếm ở khu vực đó. Ví dụ: "This website is a hunting ground for cheap flights."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hunting ground
  • prime prime hunting ground
    (khu săn bắn chính; nơi săn mồi lý tưởng nhất (có nhiều cơ hội))
  • fertile fertile hunting ground
    (khu săn bắn màu mỡ (nhiều con mồi); nơi dồi dào cơ hội, nguồn lợi)
  • traditional traditional hunting ground
    (khu săn bắn truyền thống)
  • new new hunting ground
    (khu săn bắn mới; lĩnh vực/cơ hội mới)
Verb + hunting ground
  • establish establish hunting grounds
    (thiết lập/thành lập khu săn bắn)
  • protect protect hunting grounds
    (bảo vệ khu săn bắn)
  • invade invade hunting grounds
    (xâm phạm/xâm lấn khu săn bắn)
  • return to return to old hunting grounds
    (quay trở lại khu săn bắn cũ (nơi từng thành công, cả nghĩa đen và bóng))

Idioms

  • happy hunting grounds

    Nơi lý tưởng, nơi mang lại thành công, may mắn; (trong văn hóa thổ dân) thiên đường, thế giới bên kia.

    "After years of struggling, he finally found his happy hunting grounds in the tech industry."

    (Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy 'thiên đường' (nơi làm ăn phát đạt) của mình trong ngành công nghệ.)

  • venture into new hunting grounds

    Mạo hiểm/dấn thân vào lĩnh vực/khu vực mới để tìm kiếm cơ hội.

    "The company decided to venture into new hunting grounds in the Asian market."

    (Công ty quyết định dấn thân vào các thị trường mới ở châu Á để tìm kiếm cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunting ground

Danh từ
Lật mặt

Khu vực săn bắn; một nơi mà ai đó cố gắng tìm kiếm điều gì đó hoặc ai đó.

"The forest is a popular hunting ground for deer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting ground".

"Happy Hunting Ground" trong văn hóa thổ dân châu Mỹ

Cụm từ "Happy Hunting Ground" thường được dùng để chỉ một khái niệm về thế giới bên kia (thiên đường) trong niềm tin của một số bộ lạc thổ dân châu Mỹ. Đó là một nơi lý tưởng, an lành, nơi các linh hồn có thể tiếp tục săn bắn, câu cá và sống cuộc sống sung túc mà không gặp khó khăn. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng và hạnh phúc vĩnh cửu sau cái chết.

"Hunting Ground" và sự bảo tồn

Ngày nay, khái niệm "hunting ground" không chỉ liên quan đến việc săn bắn mà còn gắn liền với các nỗ lực bảo tồn thiên nhiên. Nhiều khu vực săn bắn truyền thống đã được chuyển đổi hoặc quản lý thành các khu bảo tồn thiên nhiên, công viên quốc gia, nơi động vật hoang dã được bảo vệ và sinh sản. Hoạt động săn bắn thường bị giới hạn hoặc cấm hoàn toàn ở những khu vực này để duy trì đa dạng sinh học và hệ sinh thái.