hunting ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where animals are hunted; a place where someone tries to find something or someone.
Vietnamese Meaning
Khu vực săn bắn; một nơi mà ai đó cố gắng tìm kiếm điều gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest is a popular hunting ground for deer."
"Khu rừng là một khu vực săn bắn hươu phổ biến."
-
"The internet has become a major hunting ground for online retailers."
"Internet đã trở thành một khu vực săn bắn lớn cho các nhà bán lẻ trực tuyến."
-
"This area is a well-known hunting ground for rare birds."
"Khu vực này là một khu vực săn bắn nổi tiếng cho các loài chim quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ khu vực săn bắn động vật. Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi hoặc lĩnh vực mà ai đó tìm kiếm cơ hội, thông tin, khách hàng, v.v. Ví dụ, một thành phố lớn có thể là "hunting ground" cho các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Nghĩa bóng này thường dùng để chỉ nơi mà một hoạt động (thường mang tính tìm kiếm hoặc lợi dụng) diễn ra một cách phổ biến. Ví dụ, "The internet has become a hunting ground for scammers".
Prepositions
"hunting ground for": được sử dụng để chỉ những gì hoặc ai đang được tìm kiếm ở khu vực đó. Ví dụ: "This website is a hunting ground for cheap flights."
Collocations (Từ đi kèm)
-
prime prime hunting ground (khu săn bắn chính; nơi săn mồi lý tưởng nhất (có nhiều cơ hội))
-
fertile fertile hunting ground (khu săn bắn màu mỡ (nhiều con mồi); nơi dồi dào cơ hội, nguồn lợi)
-
traditional traditional hunting ground (khu săn bắn truyền thống)
-
new new hunting ground (khu săn bắn mới; lĩnh vực/cơ hội mới)
-
establish establish hunting grounds (thiết lập/thành lập khu săn bắn)
-
protect protect hunting grounds (bảo vệ khu săn bắn)
-
invade invade hunting grounds (xâm phạm/xâm lấn khu săn bắn)
-
return to return to old hunting grounds (quay trở lại khu săn bắn cũ (nơi từng thành công, cả nghĩa đen và bóng))
Idioms
-
happy hunting grounds
Nơi lý tưởng, nơi mang lại thành công, may mắn; (trong văn hóa thổ dân) thiên đường, thế giới bên kia.
"After years of struggling, he finally found his happy hunting grounds in the tech industry."
(Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng anh ấy cũng tìm thấy 'thiên đường' (nơi làm ăn phát đạt) của mình trong ngành công nghệ.)
-
venture into new hunting grounds
Mạo hiểm/dấn thân vào lĩnh vực/khu vực mới để tìm kiếm cơ hội.
"The company decided to venture into new hunting grounds in the Asian market."
(Công ty quyết định dấn thân vào các thị trường mới ở châu Á để tìm kiếm cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hunting ground
Danh từKhu vực săn bắn; một nơi mà ai đó cố gắng tìm kiếm điều gì đó hoặc ai đó.
"The forest is a popular hunting ground for deer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunting ground".
