(Top Banner Ad)
fishing ground
B1
danh từ B1 Ngư nghiệp, Địa lý

fishing ground

UK: /ˈfɪʃɪŋ ˌɡraʊnd/ • US: /ˈfɪʃɪŋ ˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

ngư trường bãi cá vùng đánh bắt cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of water where fish are caught, especially commercially.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nước, đặc biệt là biển, sông, hồ, nơi cá được đánh bắt, đặc biệt là trong hoạt động thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Grand Banks are a rich fishing ground."

    "Grand Banks là một ngư trường trù phú."

  • "Pollution threatens the fishing grounds."

    "Ô nhiễm đe dọa các ngư trường."

  • "The fishermen returned with a good catch from the fishing ground."

    "Các ngư dân trở về với một mẻ lưới đầy từ ngư trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish Đánh bắt cá, câu cá
Noun fisherman Ngư dân, người đánh bắt cá
Noun fishery Ngư trường (khu vực hoặc ngành nghề), nghề cá
Adjective fishy Có mùi cá; đáng ngờ (thông tục)
Noun ground Mặt đất, đáy biển, khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

en
fish
en
ground
en
fishing ground

Nguồn gốc của "fishing ground"

"Fishing ground" là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ "fishing" (việc đánh bắt cá) và "ground" (khu vực, vùng đất hoặc đáy biển). Từ này mô tả một khu vực cụ thể trên biển, sông, hoặc hồ nơi cá thường tập trung và được đánh bắt. Cả hai từ "fish" và "ground" đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và đã được sử dụng từ rất lâu.

Usage Note

Cụm từ 'fishing ground' thường chỉ các khu vực có sản lượng cá cao, hoặc các khu vực được các tàu thuyền, ngư dân thường xuyên lui tới để đánh bắt. Nó mang tính chất địa lý và kinh tế.

Prepositions

in on off

Sử dụng 'in' khi nói về việc đánh bắt cá trong một khu vực cụ thể (in the fishing ground). 'On' có thể dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trên khu vực đó (on the fishing ground). 'Off' thường được sử dụng để chỉ vị trí tương đối của fishing ground so với đất liền (off the coast).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fishing ground
  • rich rich fishing ground
    (ngư trường trù phú)
  • fertile fertile fishing ground
    (ngư trường màu mỡ)
  • traditional traditional fishing ground
    (ngư trường truyền thống)
  • disputed disputed fishing ground
    (ngư trường tranh chấp)
  • overfished overfished fishing ground
    (ngư trường bị đánh bắt quá mức)
Động từ + fishing ground
  • exploit exploit fishing ground
    (khai thác ngư trường)
  • preserve preserve fishing ground
    (bảo tồn ngư trường)
  • protect protect fishing ground
    (bảo vệ ngư trường)
  • access access fishing ground
    (tiếp cận ngư trường)
Danh từ + fishing ground (loại ngư trường)
  • deep-sea deep-sea fishing ground
    (ngư trường biển sâu)
  • coastal coastal fishing ground
    (ngư trường ven biển)

Idioms

  • To be in one's usual fishing grounds

    Ở trong khu vực quen thuộc hoặc lĩnh vực chuyên môn của mình (ám chỉ sự thoải mái và tự tin)

    "As a veteran lawyer, he was in his usual fishing grounds when discussing contract law."

    (Là một luật sư kỳ cựu, ông ấy cảm thấy thoải mái và tự tin trong lĩnh vực quen thuộc của mình khi thảo luận về luật hợp đồng.)

  • To open up new fishing grounds

    Mở ra những cơ hội, lĩnh vực mới (mang tính ẩn dụ)

    "The company's R&D department is always looking to open up new fishing grounds for innovation."

    (Bộ phận R&D của công ty luôn tìm cách mở ra những lĩnh vực mới để đổi mới.)

  • A fertile fishing ground for something

    Một môi trường thuận lợi, giàu tiềm năng cho điều gì đó (mang tính ẩn dụ)

    "The internet has become a fertile fishing ground for advertisers."

    (Internet đã trở thành một môi trường béo bở cho các nhà quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing ground

danh từ
Lật mặt

Một khu vực nước, đặc biệt là biển, sông, hồ, nơi cá được đánh bắt, đặc biệt là trong hoạt động thương mại.

"The Grand Banks are a rich fishing ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This area is a well-known fishing ground.
Khu vực này là một ngư trường nổi tiếng.
Phủ định
That area isn't a protected fishing ground.
Khu vực đó không phải là một ngư trường được bảo vệ.
Nghi vấn
Which sea is the most productive fishing ground?
Biển nào là ngư trường năng suất nhất?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fishing boats will be gathering near the fishing ground tomorrow morning.
Các thuyền đánh cá sẽ tập trung gần ngư trường vào sáng mai.
Phủ định
They won't be fishing in that fishing ground next year due to overfishing.
Họ sẽ không đánh bắt cá ở ngư trường đó vào năm tới vì đánh bắt quá mức.
Nghi vấn
Will they be monitoring the fishing ground for illegal activity?
Liệu họ có đang giám sát ngư trường để phát hiện hoạt động bất hợp pháp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local fishing ground is known for its abundance of tuna.
Bãi đánh cá địa phương này nổi tiếng với số lượng cá ngừ dồi dào.
Phủ định
He does not fish in that particular fishing ground because it's overfished.
Anh ấy không đánh bắt cá ở bãi đánh cá cụ thể đó vì nó đã bị khai thác quá mức.
Nghi vấn
Do they usually find cod in this fishing ground?
Họ có thường tìm thấy cá tuyết ở bãi đánh cá này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing ground".

Quản lý và Bảo tồn Ngư trường

Ngư trường là nguồn tài nguyên biển quan trọng, nhưng cũng rất dễ bị cạn kiệt do đánh bắt quá mức. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành luật và quy định chặt chẽ để quản lý, bảo tồn ngư trường, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành thủy sản. Điều này bao gồm việc đặt ra hạn ngạch đánh bắt, khu vực cấm đánh bắt, và các phương pháp đánh bắt bền vững.

Tranh chấp Lãnh hải và Ngư trường

Các ngư trường giàu cá thường nằm trong các vùng biển tranh chấp giữa các quốc gia, dẫn đến những căng thẳng chính trị và pháp lý về chủ quyền và quyền khai thác. Khái niệm Vùng Đặc Quyền Kinh Tế (EEZ - Exclusive Economic Zone) được hình thành để giải quyết những vấn đề này bằng cách trao quyền tài phán đặc biệt cho các quốc gia ven biển, nhưng tranh chấp về ranh giới và tài nguyên vẫn phổ biến trên toàn cầu.