(Top Banner Ad)
hurdles
B2
Noun (plural) B2 Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

hurdles

UK: /ˈhɜːdl/ • US: /ˈhɜːrdl/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản trở ngại khó khăn chướng ngại vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obstacles that runners must jump over in a race; difficulties or problems that must be overcome.

Vietnamese Meaning

Những chướng ngại vật mà vận động viên phải nhảy qua trong một cuộc đua; những khó khăn hoặc vấn đề cần phải vượt qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced many hurdles in entering the new market."

    "Công ty đã phải đối mặt với nhiều trở ngại khi gia nhập thị trường mới."

  • "She cleared all the hurdles and won the race."

    "Cô ấy đã vượt qua tất cả các chướng ngại vật và giành chiến thắng trong cuộc đua."

  • "The project encountered several bureaucratic hurdles."

    "Dự án đã gặp phải một số rào cản quan liêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hurdle chướng ngại vật (vật cản trong cuộc đua hoặc khó khăn, trở ngại)
Noun hurdler vận động viên chạy vượt rào
Noun hurdles cuộc đua vượt rào; những khó khăn, trở ngại
Verb hurdle vượt qua (chướng ngại vật), nhảy qua; giải quyết (khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k̑erh₂-t-
Proto-Germanic
*hurđiz
Old English
hyrdel
Middle English
hurdel
Modern English
hurdle

Nguồn gốc từ hàng rào gỗ

Từ 'hurdle' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ (hyrdel) và có nghĩa là một loại hàng rào hoặc tấm chắn được làm từ các thanh gỗ đan xen. Chúng thường được dùng để rào sân vườn hoặc làm rào chắn tạm thời. Mãi đến thế kỷ 19, từ này mới bắt đầu được dùng để chỉ chướng ngại vật trong các cuộc đua điền kinh, và sau đó mang nghĩa bóng là những khó khăn, thử thách mà chúng ta phải vượt qua trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'hurdles' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những khó khăn, trở ngại trong cuộc sống, công việc hoặc bất kỳ nỗ lực nào. Khác với 'obstacles' mang nghĩa chung chung hơn về vật cản, 'hurdles' ngụ ý rằng cần phải có nỗ lực để vượt qua.

Prepositions

over in

Over: Vượt qua một chướng ngại cụ thể. In: Trong bối cảnh của một hoạt động/ lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hurdles
  • significant significant hurdles
    (những trở ngại đáng kể)
  • major major hurdles
    (những rào cản lớn)
  • financial financial hurdles
    (những khó khăn tài chính)
  • legal legal hurdles
    (những rào cản pháp lý)
  • common common hurdles
    (những trở ngại phổ biến)
  • many many hurdles
    (nhiều trở ngại)
Verb + hurdles
  • overcome overcome hurdles
    (vượt qua các chướng ngại vật/khó khăn)
  • clear clear hurdles
    (vượt qua/khắc phục các rào cản)
  • face face hurdles
    (đối mặt với các trở ngại)
  • tackle tackle hurdles
    (giải quyết/đối phó với các trở ngại)
  • jump jump hurdles
    (nhảy qua chướng ngại vật (nghĩa đen); vượt qua khó khăn (nghĩa bóng))
  • create create hurdles
    (tạo ra các trở ngại)

Idioms

  • overcome the hurdles

    Vượt qua các trở ngại/khó khăn

    "She managed to overcome the hurdles of language and culture in her new country."

    (Cô ấy đã cố gắng vượt qua những rào cản về ngôn ngữ và văn hóa ở đất nước mới của mình.)

  • clear the hurdles

    Vượt qua thành công các trở ngại (đặc biệt là các thủ tục, quy định)

    "The project had to clear several legal hurdles before it could proceed."

    (Dự án phải vượt qua một số rào cản pháp lý trước khi có thể tiến hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurdles

Noun (plural)
Lật mặt

Những chướng ngại vật mà vận động viên phải nhảy qua trong một cuộc đua; những khó khăn hoặc vấn đề cần phải vượt qua.

"The company faced many hurdles in entering the new market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurdles".

Hurdles trong điền kinh

Trong thể thao, 'hurdles' là tên gọi của một loại hình chạy đua trong điền kinh, nơi các vận động viên phải nhảy qua một loạt các chướng ngại vật (hurdles) được đặt dọc theo đường chạy. Đây là một môn thể thao đòi hỏi cả tốc độ và kỹ năng bật nhảy, tạo nên những màn trình diễn đầy kịch tính tại Olympic và các giải đấu lớn.

Hurdles như phép ẩn dụ cho thử thách cuộc sống

Ngoài ý nghĩa thể thao, 'hurdles' còn được sử dụng rộng rãi như một phép ẩn dụ trong tiếng Anh để chỉ những khó khăn, trở ngại hay thách thức mà một người hoặc một tổ chức phải đối mặt và vượt qua để đạt được mục tiêu. Ví dụ, 'financial hurdles' (khó khăn tài chính) hoặc 'career hurdles' (trở ngại trong sự nghiệp) là những cách diễn đạt phổ biến.