(Top Banner Ad)
siberian husky
A2
Danh từ A2 Động vật học, Chăn nuôi

siberian husky

UK: /saɪˈbɪəriən ˈhʌski/ • US: /saɪˈbɪriən ˈhʌski/

Nghĩa tiếng Việt

chó Siberian Husky chó Husky Siberia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A breed of working dog that originated in Siberia, known for its thick coat, endurance, and use as a sled dog.

Vietnamese Meaning

Một giống chó kéo xe có nguồn gốc từ Siberia, nổi tiếng với bộ lông dày, sức bền và được sử dụng làm chó kéo xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Siberian Husky pulled the sled through the snow with ease."

    "Chú chó Siberian Husky kéo xe trượt tuyết qua tuyết một cách dễ dàng."

  • "Siberian Huskies are known for their striking blue eyes."

    "Chó Siberian Husky nổi tiếng với đôi mắt xanh lam nổi bật."

  • "Many people enjoy hiking with their Siberian Huskies."

    "Nhiều người thích đi bộ đường dài với chó Siberian Husky của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Siberia Vùng đất rộng lớn ở phía bắc châu Á, thuộc Nga.
Adjective Siberian Thuộc hoặc liên quan đến Siberia.
Noun husky Một giống chó kéo xe khỏe mạnh, có nguồn gốc từ vùng Bắc Cực (ví dụ như Alaskan Husky, Siberian Husky).
Adjective husky Khàn (giọng); vạm vỡ, khỏe mạnh (thể chất).
Noun huskiness Tính chất khàn (giọng); sự vạm vỡ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Сибирь (Sibir')
English
Siberian
English (colloquial)
Esky
English
Husky
English
Siberian husky

Nguồn gốc tên gọi Siberian Husky

Tên gọi 'Siberian husky' là sự kết hợp giữa 'Siberian' (thuộc Siberia) và 'husky'. 'Siberian' chỉ vùng đất Siberia rộng lớn ở Nga, nơi giống chó này được bộ tộc Chukchi phát triển để kéo xe trượt tuyết trong điều kiện khắc nghiệt. Còn 'husky' là một từ lóng tiếng Anh rút gọn từ 'Eskimo' (người Eskimo), dùng để chỉ những con chó kéo xe của các dân tộc bản địa vùng Bắc Cực. Cái tên này phản ánh cả nguồn gốc địa lý và công dụng truyền thống của chúng.

Usage Note

Siberian Husky là một giống chó thuộc nhóm chó Spitz, có nguồn gốc từ vùng Siberia, Nga. Chúng được lai tạo bởi người Chukchi để kéo xe trượt tuyết, chăn tuần lộc và làm bạn đồng hành. Siberian Husky có ngoại hình nổi bật với bộ lông kép dày, đôi mắt hình hạnh nhân có màu xanh lam hoặc nâu, và đuôi cong hình lưỡi liềm. Chúng là những con chó năng động, thân thiện và thông minh, nhưng cũng có thể bướng bỉnh và cần được huấn luyện đúng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Siberian husky
  • beautiful beautiful Siberian husky
    (chó Siberian Husky đẹp)
  • energetic energetic Siberian husky
    (chó Siberian Husky hiếu động/năng động)
  • playful playful Siberian husky
    (chó Siberian Husky thích chơi đùa)
  • loyal loyal Siberian husky
    (chó Siberian Husky trung thành)
Verb + Siberian husky
  • own own a Siberian husky
    (sở hữu một con chó Siberian Husky)
  • adopt adopt a Siberian husky
    (nhận nuôi một con chó Siberian Husky)
  • train train a Siberian husky
    (huấn luyện một con chó Siberian Husky)
Siberian husky + Noun
  • Siberian husky Siberian husky puppy
    (chó con Siberian Husky)
  • Siberian husky Siberian husky owner
    (chủ sở hữu chó Siberian Husky)
  • Siberian husky Siberian husky breed
    (giống chó Siberian Husky)

Idioms

  • Siberian husky mix

    Chó lai Siberian Husky

    "We adopted a Siberian husky mix from the shelter."

    (Chúng tôi nhận nuôi một con chó lai Siberian Husky từ trại cứu hộ.)

  • Siberian husky breeder

    Người/trại nhân giống Siberian Husky

    "She contacted a reputable Siberian husky breeder."

    (Cô ấy đã liên hệ với một người nhân giống Siberian Husky có uy tín.)

  • Siberian husky rescue

    Trung tâm cứu hộ chó Siberian Husky

    "There are many dogs at the Siberian husky rescue needing homes."

    (Có rất nhiều chó tại trung tâm cứu hộ Siberian Husky đang cần mái ấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siberian husky

Danh từ
Lật mặt

Một giống chó kéo xe có nguồn gốc từ Siberia, nổi tiếng với bộ lông dày, sức bền và được sử dụng làm chó kéo xe.

"The Siberian Husky pulled the sled through the snow with ease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend will get a Siberian husky next month.
Bạn tôi sẽ nhận một con chó husky Siberia vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to breed Siberian huskies in that facility.
Họ sẽ không nhân giống chó husky Siberia ở cơ sở đó.
Nghi vấn
Will she buy a Siberian husky from a reputable breeder?
Cô ấy sẽ mua một con chó husky Siberia từ một nhà lai tạo uy tín chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siberian husky".

Chó kéo xe vùng băng giá

Siberian Husky ban đầu được nuôi bởi bộ tộc Chukchi ở Siberia để kéo xe trượt tuyết đường dài, vận chuyển hàng hóa và tham gia săn bắn trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Chúng nổi tiếng với sức bền, tốc độ và khả năng làm việc theo nhóm, thích nghi tốt với cái lạnh.

Cuộc đua huyền thoại đến Nome

Năm 1925, một đội chó kéo xe Siberian Husky đã trở thành anh hùng khi vận chuyển thuốc kháng độc bạch hầu khẩn cấp qua quãng đường 1.085 km trong bão tuyết khắc nghiệt đến thị trấn Nome, Alaska đang bị dịch bệnh. Sự kiện này, được gọi là 'Cuộc đua Serum đến Nome', đã cứu sống nhiều người và Balto, chú chó đầu đàn, đã trở thành biểu tượng anh hùng.