(Top Banner Ad)
hybrid worker
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý nhân sự

hybrid worker

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên làm việc kết hợp người làm việc theo mô hình kết hợp nhân viên làm việc lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who works partly remotely and partly in a company office.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên làm việc kết hợp, một phần từ xa và một phần tại văn phòng công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies are now offering hybrid worker arrangements to attract and retain talent."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp các thỏa thuận làm việc kết hợp để thu hút và giữ chân nhân tài."

  • "The company's new policy allows employees to become hybrid workers."

    "Chính sách mới của công ty cho phép nhân viên trở thành nhân viên làm việc kết hợp."

  • "As a hybrid worker, she goes to the office twice a week."

    "Là một nhân viên làm việc kết hợp, cô ấy đến văn phòng hai lần một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hybrid vật lai, sự kết hợp (một sự vật có nguồn gốc hỗn hợp; một sự kết hợp)
Adjective hybrid lai, kết hợp (có tính chất hỗn hợp; kết hợp các yếu tố của hai loại khác nhau)
Noun worker người làm việc, công nhân
Verb work làm việc, vận hành
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

flexible worker (nhân viên làm việc linh hoạt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hybrida
Old English
weorcere
English
hybrid worker

Nguồn gốc của từ 'hybrid'

Từ 'hybrid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hybrida', ban đầu dùng để chỉ con lai, con vật có bố mẹ thuộc hai loài khác nhau, hoặc người có bố mẹ thuộc hai dân tộc khác nhau. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất cứ thứ gì được tạo thành từ sự kết hợp của hai hoặc nhiều yếu tố riêng biệt.

'Worker' và sự kết hợp

Phần 'worker' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weorcere', có nghĩa là người làm việc. Khi được ghép với 'hybrid', 'hybrid worker' mô tả một người làm việc theo mô hình kết hợp, tức là vừa làm việc tại văn phòng, vừa làm việc từ xa, thể hiện sự hòa trộn của hai hình thức làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một mô hình làm việc linh hoạt đang trở nên phổ biến. Nó kết hợp lợi ích của việc làm việc từ xa (ví dụ: sự linh hoạt, tiết kiệm thời gian di chuyển) với lợi ích của việc làm việc tại văn phòng (ví dụ: sự hợp tác, tương tác trực tiếp). Khác với 'remote worker' (nhân viên làm việc từ xa hoàn toàn) và 'office worker' (nhân viên làm việc tại văn phòng toàn thời gian). 'Hybrid worker' nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai hình thức làm việc này.

Prepositions

as

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò hoặc tư cách: 'He works as a hybrid worker for a tech company'. (Anh ấy làm việc với tư cách là một nhân viên làm việc kết hợp cho một công ty công nghệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hybrid worker
  • flexible flexible hybrid worker
    (nhân viên làm việc kết hợp linh hoạt)
  • productive productive hybrid worker
    (nhân viên làm việc kết hợp năng suất)
  • successful successful hybrid worker
    (nhân viên làm việc kết hợp thành công)
Verb + hybrid worker
  • support support hybrid workers
    (hỗ trợ các nhân viên làm việc kết hợp)
  • manage manage hybrid workers
    (quản lý các nhân viên làm việc kết hợp)
  • empower empower hybrid workers
    (trao quyền cho các nhân viên làm việc kết hợp)
Noun + hybrid worker
  • model hybrid worker model
    (mô hình nhân viên làm việc kết hợp)
  • experience hybrid worker experience
    (trải nghiệm của nhân viên làm việc kết hợp)
  • well-being hybrid worker well-being
    (phúc lợi/sức khỏe của nhân viên làm việc kết hợp)

Idioms

  • embracing the hybrid worker model

    áp dụng/tiếp nhận mô hình làm việc kết hợp (làm việc tại văn phòng và từ xa)

    "Many companies are now embracing the hybrid worker model to offer more flexibility."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng mô hình làm việc kết hợp để mang lại sự linh hoạt hơn.)

  • the rise of the hybrid worker

    sự gia tăng/phổ biến của hình thức làm việc kết hợp

    "The pandemic accelerated the rise of the hybrid worker, changing how we view the workplace."

    (Đại dịch đã thúc đẩy sự gia tăng của hình thức làm việc kết hợp, thay đổi cách chúng ta nhìn nhận nơi làm việc.)

  • a day in the life of a hybrid worker

    một ngày làm việc điển hình của một nhân viên kết hợp

    "We explored a day in the life of a hybrid worker to understand their routines and challenges."

    (Chúng tôi đã tìm hiểu một ngày làm việc điển hình của một nhân viên kết hợp để hiểu rõ lịch trình và những thách thức của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hybrid worker

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên làm việc kết hợp, một phần từ xa và một phần tại văn phòng công ty.

"Many companies are now offering hybrid worker arrangements to attract and retain talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybrid worker".

Đại dịch và sự thay đổi mô hình làm việc

Khái niệm 'hybrid worker' trở nên phổ biến rộng rãi sau đại dịch COVID-19, khi nhiều công ty nhận ra lợi ích của việc cho phép nhân viên làm việc linh hoạt. Đây là một sự thay đổi lớn so với mô hình làm việc truyền thống 8 tiếng tại văn phòng, mở ra một kỷ nguyên mới về tổ chức công việc.

Lợi ích và thách thức của làm việc kết hợp

Mô hình 'hybrid worker' mang lại nhiều lợi ích như cải thiện cân bằng cuộc sống-công việc, giảm thời gian đi lại và tăng sự tự chủ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức trong việc duy trì sự gắn kết nhóm, giao tiếp hiệu quả, đảm bảo công bằng giữa nhân viên văn phòng và làm việc từ xa, cũng như quản lý hiệu suất.