office worker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who works in an office, typically performing administrative or clerical tasks.
Vietnamese Meaning
Một người làm việc trong văn phòng, thường thực hiện các công việc hành chính hoặc thư ký.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most office workers spend a lot of time sitting at their desks."
"Hầu hết nhân viên văn phòng dành nhiều thời gian ngồi tại bàn làm việc của họ."
-
"The company employs hundreds of office workers."
"Công ty thuê hàng trăm nhân viên văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'office worker' là một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ ai làm việc trong môi trường văn phòng. Nó không chỉ rõ vai trò cụ thể của người đó, có thể bao gồm nhân viên văn phòng, thư ký, kế toán, quản lý, v.v. Khác với 'white-collar worker' (nhân viên văn phòng cao cấp) thường chỉ các vị trí quản lý hoặc chuyên môn.
Prepositions
Sử dụng 'as' khi đề cập đến vai trò: 'He works as an office worker.' (Anh ấy làm việc với tư cách là một nhân viên văn phòng.). Sử dụng 'for' khi đề cập đến nơi làm việc: 'She works for a large corporation as an office worker.' (Cô ấy làm việc cho một tập đoàn lớn với tư cách là một nhân viên văn phòng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
diligent a diligent office worker (một nhân viên văn phòng siêng năng)
-
typical a typical office worker (một nhân viên văn phòng điển hình)
-
experienced an experienced office worker (một nhân viên văn phòng có kinh nghiệm)
-
commute office workers commute daily (nhân viên văn phòng đi làm hàng ngày)
-
manage office workers manage projects (nhân viên văn phòng quản lý các dự án)
-
attend office workers attend meetings (nhân viên văn phòng tham dự các cuộc họp)
-
daily grind the daily grind of an office worker (cuộc sống làm việc văn phòng lặp đi lặp lại hàng ngày (thường mang ý nhàm chán))
Idioms
-
a 9-to-5 office worker
Một nhân viên văn phòng làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (chỉ công việc giờ hành chính)
"Many people dream of being their own boss instead of being a 9-to-5 office worker."
(Nhiều người mơ ước trở thành sếp của chính mình thay vì là một nhân viên văn phòng giờ hành chính.)
-
the daily grind of an office worker
Công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán hàng ngày của một nhân viên văn phòng
"He wanted to escape the daily grind of an office worker and travel the world."
(Anh ấy muốn thoát khỏi công việc văn phòng lặp đi lặp lại hàng ngày để đi du lịch khắp thế giới.)
-
a pencil-pushing office worker
Một nhân viên văn phòng làm công việc giấy tờ, hành chính (thường có ý hơi tiêu cực, nhàm chán)
"Despite being a talented artist, she found herself a pencil-pushing office worker for years."
(Dù là một nghệ sĩ tài năng, cô ấy vẫn phải làm một nhân viên văn phòng chỉ giải quyết giấy tờ trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office worker
danh từMột người làm việc trong văn phòng, thường thực hiện các công việc hành chính hoặc thư ký.
"Most office workers spend a lot of time sitting at their desks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office worker".
