(Top Banner Ad)
office worker
A2
danh từ A2 Kinh doanh

office worker

UK: /ˈɒfɪs ˈwɜːkər/ • US: /ˈɔːfɪs ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên văn phòng người làm văn phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works in an office, typically performing administrative or clerical tasks.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc trong văn phòng, thường thực hiện các công việc hành chính hoặc thư ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most office workers spend a lot of time sitting at their desks."

    "Hầu hết nhân viên văn phòng dành nhiều thời gian ngồi tại bàn làm việc của họ."

  • "The company employs hundreds of office workers."

    "Công ty thuê hàng trăm nhân viên văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office Văn phòng; trụ sở; chức vụ
Noun work Công việc; sự làm việc
Verb work Làm việc; vận hành; có tác dụng
Adjective official Chính thức; thuộc về văn phòng
Noun workplace Nơi làm việc; công sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
Old English
wyrcan
English
work
English
office worker

Nguồn gốc của "Office"

Từ "office" có nguồn gốc từ tiếng Latin "officium", mang ý nghĩa là "nghĩa vụ", "dịch vụ" hoặc "nơi làm việc". Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ "ofice" trước khi trở thành "office" trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một địa điểm làm việc hoặc một vị trí công việc.

"Worker" và Sự Kết Hợp

Từ "worker" được hình thành từ động từ "work" (làm việc) và hậu tố "-er" (chỉ người thực hiện hành động), xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. "Office worker" là một từ ghép hiện đại, được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 19, để chỉ một người làm việc trong môi trường văn phòng, thường là công việc hành chính hoặc trí óc.

Usage Note

Cụm từ 'office worker' là một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ ai làm việc trong môi trường văn phòng. Nó không chỉ rõ vai trò cụ thể của người đó, có thể bao gồm nhân viên văn phòng, thư ký, kế toán, quản lý, v.v. Khác với 'white-collar worker' (nhân viên văn phòng cao cấp) thường chỉ các vị trí quản lý hoặc chuyên môn.

Prepositions

as for

Sử dụng 'as' khi đề cập đến vai trò: 'He works as an office worker.' (Anh ấy làm việc với tư cách là một nhân viên văn phòng.). Sử dụng 'for' khi đề cập đến nơi làm việc: 'She works for a large corporation as an office worker.' (Cô ấy làm việc cho một tập đoàn lớn với tư cách là một nhân viên văn phòng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office worker
  • diligent a diligent office worker
    (một nhân viên văn phòng siêng năng)
  • typical a typical office worker
    (một nhân viên văn phòng điển hình)
  • experienced an experienced office worker
    (một nhân viên văn phòng có kinh nghiệm)
Verb + office worker (actions by the worker)
  • commute office workers commute daily
    (nhân viên văn phòng đi làm hàng ngày)
  • manage office workers manage projects
    (nhân viên văn phòng quản lý các dự án)
  • attend office workers attend meetings
    (nhân viên văn phòng tham dự các cuộc họp)
Phrases describing office worker's life
  • daily grind the daily grind of an office worker
    (cuộc sống làm việc văn phòng lặp đi lặp lại hàng ngày (thường mang ý nhàm chán))

Idioms

  • a 9-to-5 office worker

    Một nhân viên văn phòng làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (chỉ công việc giờ hành chính)

    "Many people dream of being their own boss instead of being a 9-to-5 office worker."

    (Nhiều người mơ ước trở thành sếp của chính mình thay vì là một nhân viên văn phòng giờ hành chính.)

  • the daily grind of an office worker

    Công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán hàng ngày của một nhân viên văn phòng

    "He wanted to escape the daily grind of an office worker and travel the world."

    (Anh ấy muốn thoát khỏi công việc văn phòng lặp đi lặp lại hàng ngày để đi du lịch khắp thế giới.)

  • a pencil-pushing office worker

    Một nhân viên văn phòng làm công việc giấy tờ, hành chính (thường có ý hơi tiêu cực, nhàm chán)

    "Despite being a talented artist, she found herself a pencil-pushing office worker for years."

    (Dù là một nghệ sĩ tài năng, cô ấy vẫn phải làm một nhân viên văn phòng chỉ giải quyết giấy tờ trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office worker

danh từ
Lật mặt

Một người làm việc trong văn phòng, thường thực hiện các công việc hành chính hoặc thư ký.

"Most office workers spend a lot of time sitting at their desks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office worker".

"White-collar" và "Blue-collar"

Nhân viên văn phòng thường được gọi là "white-collar worker" (lao động cổ cồn trắng), đối lập với "blue-collar worker" (lao động cổ cồn xanh) làm các công việc chân tay. Thuật ngữ này phản ánh sự khác biệt về loại hình công việc, môi trường làm việc và đôi khi là địa vị xã hội liên quan đến công việc trí óc so với lao động thủ công.

Văn hóa Cubicle

Nhiều nhân viên văn phòng làm việc trong các "cubicle" (ô làm việc riêng tư nhỏ, thường có vách ngăn), tạo nên một văn hóa công sở đặc trưng. Văn hóa cubicle có thể ảnh hưởng đến sự tương tác xã hội, quyền riêng tư và mức độ tiếng ồn tại nơi làm việc, đồng thời tượng trưng cho môi trường làm việc hiện đại.