(Top Banner Ad)
hydration status
Y học

hydration status

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hydrate cấp nước, hydrat hóa (cung cấp đủ nước cho cơ thể hoặc chất khác)
Noun hydration sự cấp nước, sự hydrat hóa (hành động hoặc quá trình cung cấp đủ nước; trạng thái đủ nước)
Adjective hydrated được cấp nước, đủ nước (ở trạng thái có đủ nước)
Verb dehydrate làm mất nước (khiến cơ thể hoặc chất khác mất nước)
Noun dehydration sự mất nước (tình trạng thiếu nước trong cơ thể)
Verb rehydrate bù nước (cung cấp lại nước cho cơ thể hoặc chất khác sau khi bị mất nước)
Noun rehydration sự bù nước (quá trình cung cấp lại nước)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑδωρ (hydor) - water
French
hydrate - (chemical compound containing water)
English
hydrate - (verb: to combine with water; noun: a compound containing water)
English
hydration - (the process of absorbing water; state of being hydrated)
Latin
stare - (to stand)
Latin
status - (a standing, position, condition)
English
status - (a state or condition)

Nguồn gốc của 'Hydration'

Từ 'hydration' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'hydor' nghĩa là 'nước'. Qua tiếng Pháp 'hydrate' (chỉ hợp chất chứa nước), nó đi vào tiếng Anh để chỉ quá trình cơ thể hấp thụ và duy trì đủ nước, hoặc trạng thái cơ thể có đủ nước.

Nguồn gốc của 'Status'

Từ 'status' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' nghĩa là 'đứng', và 'status' nghĩa là 'sự đứng, vị trí hoặc tình trạng'. Trong 'hydration status', nó dùng để chỉ 'tình trạng' hay 'trạng thái' hiện tại của lượng nước trong cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hydration status
  • assess assess hydration status
    (đánh giá tình trạng hydrat hóa)
  • monitor monitor hydration status
    (theo dõi tình trạng hydrat hóa)
  • check check hydration status
    (kiểm tra tình trạng hydrat hóa)
  • maintain maintain hydration status
    (duy trì tình trạng hydrat hóa)
  • improve improve hydration status
    (cải thiện tình trạng hydrat hóa)
  • determine determine hydration status
    (xác định tình trạng hydrat hóa)
Adjective + hydration status
  • good good hydration status
    (tình trạng hydrat hóa tốt)
  • poor poor hydration status
    (tình trạng hydrat hóa kém)
  • optimal optimal hydration status
    (tình trạng hydrat hóa tối ưu)
  • adequate adequate hydration status
    (tình trạng hydrat hóa đầy đủ)
  • insufficient insufficient hydration status
    (tình trạng hydrat hóa không đủ)
  • normal normal hydration status
    (tình trạng hydrat hóa bình thường)

Idioms

  • check one's hydration status

    kiểm tra tình trạng hydrat hóa của ai đó (để xem cơ thể có đủ nước không)

    "Athletes should regularly check their hydration status during intense training."

    (Các vận động viên nên thường xuyên kiểm tra tình trạng hydrat hóa của mình trong quá trình tập luyện cường độ cao.)

  • maintain optimal hydration status

    duy trì tình trạng hydrat hóa tối ưu (đảm bảo cơ thể luôn có đủ lượng nước cần thiết để hoạt động tốt nhất)

    "To maintain optimal hydration status, drink water consistently throughout the day."

    (Để duy trì tình trạng hydrat hóa tối ưu, hãy uống nước đều đặn suốt cả ngày.)

  • assess a patient's hydration status

    đánh giá tình trạng hydrat hóa của bệnh nhân (thực hiện kiểm tra y tế để xác định mức độ đủ nước của bệnh nhân)

    "Nurses frequently assess a patient's hydration status, especially after surgery."

    (Các y tá thường xuyên đánh giá tình trạng hydrat hóa của bệnh nhân, đặc biệt là sau phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydration status

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydration status".

Tầm quan trọng trong Sức khỏe và Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực sức khỏe và thể thao, việc duy trì 'hydration status' tốt được coi là cực kỳ quan trọng. Các vận động viên thường xuyên được nhắc nhở về tầm quan trọng của việc uống đủ nước để đạt hiệu suất cao nhất và tránh chuột rút hoặc kiệt sức.

Lời khuyên sức khỏe hàng ngày

Khái niệm 'hydration status' đã trở thành một phần của lời khuyên sức khỏe hàng ngày, với việc nhiều người mang theo chai nước và sử dụng các ứng dụng để theo dõi lượng nước uống vào. Lời khuyên 'uống 8 ly nước mỗi ngày' là một ví dụ điển hình về việc thúc đẩy nhận thức về tình trạng hydrat hóa ở cộng đồng.