(Top Banner Ad)
rehydrate
B2
Động từ B2 Sức khỏe, Sinh học

rehydrate

UK: /ˌriːˈhaɪdreɪt/ • US: /ˌriːˈhaɪdreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bù nước cấp nước trở lại hoàn nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To restore lost water or moisture to (something).

Vietnamese Meaning

Bù nước, cấp lại nước, phục hồi lượng nước đã mất cho (cái gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to rehydrate after exercising."

    "Việc bù nước sau khi tập thể dục là rất quan trọng."

  • "The doctor advised him to rehydrate with plenty of water."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên bù nước bằng nhiều nước."

  • "You can rehydrate dried fruits by soaking them in water."

    "Bạn có thể hoàn nguyên trái cây khô bằng cách ngâm chúng trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rehydrate bù nước, cấp nước lại
Noun rehydration sự bù nước, quá trình cấp nước lại
Adjective rehydrated đã được bù nước, đã được cấp nước lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
English
hydrate
English
rehydrate

Nguồn gốc của 'rehydrate'

Từ 'rehydrate' được tạo thành bằng cách ghép tiền tố 're-' (có nghĩa là 'lại' hoặc 'một lần nữa') với động từ 'hydrate' (có nghĩa là 'cung cấp nước' hoặc 'làm cho ngậm nước'). Do đó, 'rehydrate' có nghĩa đen là 'cung cấp nước lại' hoặc 'làm cho ngậm nước một lần nữa', thường được sử dụng để chỉ việc phục hồi lượng nước đã mất trong cơ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, thể thao, hoặc khi nói về việc bảo quản thực phẩm. Nó nhấn mạnh quá trình khôi phục lại trạng thái đủ nước sau khi bị mất nước. Khác với 'hydrate' (cung cấp nước), 'rehydrate' ngụ ý một hành động lặp lại hoặc phục hồi.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ phương tiện hoặc chất được sử dụng để bù nước. Ví dụ: 'Rehydrate with electrolytes' (Bù nước bằng chất điện giải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rehydrate
  • important to rehydrate
    (quan trọng để bù nước)
  • necessary to rehydrate
    (cần thiết để bù nước)
Verb + rehydrate
  • need to rehydrate
    (cần bù nước)
  • remember to rehydrate
    (nhớ bù nước)
Adverb + rehydrate
  • quickly rehydrate
    (bù nước nhanh chóng)
  • properly rehydrate
    (bù nước đúng cách)

Idioms

  • rehydrate after a workout

    bù nước sau khi tập luyện

    "It's important to rehydrate after a workout to replenish fluids lost through sweat."

    (Điều quan trọng là phải bù nước sau khi tập luyện để bổ sung lượng chất lỏng bị mất qua mồ hôi.)

  • rehydrate during illness

    bù nước khi bị bệnh

    "Make sure to rehydrate during illness to avoid dehydration."

    (Hãy chắc chắn bù nước khi bị bệnh để tránh mất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rehydrate

Động từ
Lật mặt

Bù nước, cấp lại nước, phục hồi lượng nước đã mất cho (cái gì đó).

"It's important to rehydrate after exercising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, who needed to rehydrate quickly after the marathon, drank a large sports drink.
Vận động viên, người cần bù nước nhanh chóng sau cuộc marathon, đã uống một lượng lớn nước uống thể thao.
Phủ định
The patient, whose body wasn't rehydrating properly, required intravenous fluids.
Bệnh nhân, người có cơ thể không được bù nước đúng cách, cần truyền dịch tĩnh mạch.
Nghi vấn
Is this the solution which will rehydrate the dried fruit effectively?
Đây có phải là giải pháp sẽ bù nước hiệu quả cho trái cây khô không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rehydrate yourself after the workout.
Hãy bù nước sau khi tập luyện.
Phủ định
Don't forget to rehydrate with electrolytes.
Đừng quên bù nước bằng chất điện giải.
Nghi vấn
Please rehydrate with water, it's important.
Làm ơn bù nước bằng nước lọc, điều đó rất quan trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rehydrate".

Tầm quan trọng của việc bù nước trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, việc bù nước thường xuyên được nhấn mạnh như một yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất và sức khỏe của vận động viên. Các đồ uống thể thao chứa chất điện giải thường được sử dụng để giúp bù nước và phục hồi sau khi tập luyện.

Văn hóa Uống Nước

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc mang theo một chai nước bên mình và uống thường xuyên trong ngày đã trở thành một thói quen phổ biến, được xem là một phần của lối sống lành mạnh và có ý thức về sức khỏe.