(Top Banner Ad)
hydraulic pump
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí, Thủy lực

hydraulic pump

UK: /haɪˈdrɒlɪk pʌmp/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

bơm thủy lực máy bơm thủy lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that converts mechanical power into hydraulic energy, typically used to drive hydraulic machinery.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng thủy lực, thường được sử dụng để vận hành máy móc thủy lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydraulic pump provides the necessary pressure to operate the excavator's arm."

    "Bơm thủy lực cung cấp áp suất cần thiết để vận hành cánh tay của máy xúc."

  • "The mechanic replaced the faulty hydraulic pump in the tractor."

    "Người thợ máy đã thay thế bơm thủy lực bị lỗi trong máy kéo."

  • "A powerful hydraulic pump is essential for operating the hydraulic press."

    "Một bơm thủy lực mạnh mẽ là điều cần thiết để vận hành máy ép thủy lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydraulics ngành thủy lực, hệ thống thủy lực
Adverb hydraulically bằng hệ thống thủy lực, về mặt thủy lực
Verb pump bơm, đẩy (chất lỏng, khí)
Noun pumping sự bơm, hoạt động bơm
Noun pumper máy bơm, người bơm (lính cứu hỏa chuyên vận hành bơm)

Synonyms

fluid pump (bơm chất lỏng)oil pump (bơm dầu (trong một số trường hợp cụ thể))

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Thủy lực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὕδωρ (hydor) 'water' + αὐλός (aulos) 'pipe'
French
hydraulique
English
hydraulic
Low German/Dutch
pumpe/pomp
English
pump
English (compound)
hydraulic pump

Nguồn gốc của 'Hydraulic'

Từ 'hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'hydor' (nước) và 'aulos' (ống). Ban đầu, nó dùng để chỉ các thiết bị hoạt động bằng nước, như ống dẫn nước hay máy móc thủy lực sơ khai. Đây là cơ sở cho toàn bộ ngành kỹ thuật thủy lực ngày nay, nơi chất lỏng được sử dụng để truyền lực.

Nguồn gốc của 'Pump'

Từ 'pump' (bơm) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'pomp' hoặc tiếng Hạ Đức 'pumpe' vào thế kỷ 16. Ban đầu, nó dùng để mô tả hành động hoặc thiết bị hút nước lên, thường là từ giếng. Mặc dù có nhiều giả thuyết, nhưng ý nghĩa cơ học của việc di chuyển chất lỏng đã gắn liền với từ này từ rất sớm, phản ánh chức năng cơ bản của thiết bị bơm.

Usage Note

Bơm thủy lực là một thành phần thiết yếu trong hệ thống thủy lực, tạo ra dòng chảy và áp suất chất lỏng để thực hiện công việc. Nó khác với máy bơm nước thông thường ở chỗ nó sử dụng chất lỏng thủy lực (thường là dầu) thay vì nước, cho phép truyền lực hiệu quả hơn ở áp suất cao.

Prepositions

for in on

- 'for' (dùng cho mục đích): This hydraulic pump is used *for* operating heavy machinery.
- 'in' (nằm trong hệ thống): The hydraulic pump is a key component *in* the hydraulic system.
- 'on' (trên, gắn trên): The hydraulic pump is mounted *on* the engine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydraulic pump
  • powerful powerful hydraulic pump
    (bơm thủy lực mạnh mẽ)
  • efficient efficient hydraulic pump
    (bơm thủy lực hiệu quả)
  • high-pressure high-pressure hydraulic pump
    (bơm thủy lực áp suất cao)
  • submersible submersible hydraulic pump
    (bơm thủy lực chìm)
Verb + hydraulic pump
  • operate operate a hydraulic pump
    (vận hành một bơm thủy lực)
  • install install a hydraulic pump
    (lắp đặt một bơm thủy lực)
  • repair repair a hydraulic pump
    (sửa chữa một bơm thủy lực)
  • maintain maintain a hydraulic pump
    (bảo trì một bơm thủy lực)
Noun + of + hydraulic pump
  • performance performance of a hydraulic pump
    (hiệu suất của bơm thủy lực)
  • failure failure of a hydraulic pump
    (sự cố của bơm thủy lực)

Idioms

  • hydraulic pump system

    hệ thống bơm thủy lực (một tổ hợp bao gồm bơm và các thành phần liên quan)

    "The new factory requires a robust hydraulic pump system for its heavy machinery."

    (Nhà máy mới yêu cầu một hệ thống bơm thủy lực mạnh mẽ cho các máy móc hạng nặng của nó.)

  • hydraulic pump failure

    sự cố/hỏng hóc bơm thủy lực (một trục trặc hoặc hư hỏng khiến bơm ngừng hoạt động)

    "A sudden hydraulic pump failure can bring an entire production line to a halt."

    (Một sự cố bơm thủy lực đột ngột có thể khiến toàn bộ dây chuyền sản xuất phải ngừng hoạt động.)

  • main hydraulic pump

    bơm thủy lực chính (bơm quan trọng nhất hoặc cung cấp nguồn lực chính trong một hệ thống phức tạp)

    "Technicians are inspecting the main hydraulic pump for any signs of wear and tear."

    (Các kỹ thuật viên đang kiểm tra bơm thủy lực chính để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic pump

noun
Lật mặt

Một thiết bị chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng thủy lực, thường được sử dụng để vận hành máy móc thủy lực.

"The hydraulic pump provides the necessary pressure to operate the excavator's arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic replaced the hydraulic pump yesterday.
Người thợ máy đã thay thế bơm thủy lực ngày hôm qua.
Phủ định
The hydraulic system didn't work because the pump failed.
Hệ thống thủy lực đã không hoạt động vì bơm bị hỏng.
Nghi vấn
Did the hydraulic pump make that strange noise last week?
Có phải bơm thủy lực đã tạo ra tiếng ồn lạ đó vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic pump".

Trái tim của kỹ thuật hiện đại

Bơm thủy lực là một bộ phận cốt lõi trong vô số hệ thống máy móc hiện đại, từ các thiết bị xây dựng khổng lồ như máy xúc và cần cẩu, đến máy ép công nghiệp, hệ thống lái trên tàu biển, máy bay, và thậm chí cả các thiết bị y tế. Nó đóng vai trò không thể thiếu trong việc biến đổi ngành công nghiệp, cho phép con người thực hiện các công việc nặng nhọc với sức mạnh và độ chính xác cao mà trước đây là không thể.

Nguyên lý Pascal và ứng dụng

Nguyên lý hoạt động cơ bản của bơm thủy lực dựa trên Định luật Pascal, được nhà khoa học Pháp Blaise Pascal khám phá vào thế kỷ 17. Định luật này phát biểu rằng áp suất tác dụng lên một chất lỏng kín sẽ được truyền đi nguyên vẹn theo mọi hướng. Đây là một khái niệm khoa học cơ bản nhưng lại có ứng dụng khổng lồ, cho phép tạo ra một lực rất lớn từ một lực tác dụng nhỏ, tạo nền tảng cho toàn bộ công nghệ thủy lực hiện đại và ảnh hưởng sâu rộng đến kỹ thuật.