hydraulic cylinder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hydraulic cylinder (also called a linear hydraulic motor) is a mechanical actuator that is used to give a unidirectional force through a unidirectional stroke.
Vietnamese Meaning
Xi lanh thủy lực (còn gọi là động cơ thủy lực tuyến tính) là một cơ cấu chấp hành cơ khí được sử dụng để tạo ra một lực đơn hướng thông qua một hành trình đơn hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hydraulic cylinder provided the force needed to lift the heavy load."
"Xi lanh thủy lực cung cấp lực cần thiết để nâng vật nặng."
-
"Hydraulic cylinders are commonly used in construction equipment."
"Xi lanh thủy lực thường được sử dụng trong thiết bị xây dựng."
-
"The diameter of the hydraulic cylinder determines its force output."
"Đường kính của xi lanh thủy lực quyết định lực đầu ra của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hydraulic | thuộc về thủy lực |
| Noun | hydraulics | ngành thủy lực học |
| Adverb | hydraulically | bằng thủy lực |
| Noun | cylinder | hình trụ, xi lanh |
| Adjective | cylindrical | có hình trụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Xi lanh thủy lực chuyển đổi năng lượng thủy lực (áp suất chất lỏng) thành lực và chuyển động tuyến tính. Nó bao gồm một nòng xi lanh, piston, cần piston và các cổng kết nối. Được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, xây dựng và ô tô.
Prepositions
in (trong một hệ thống hoặc thiết bị): The hydraulic cylinder in this machine is very powerful. for (cho một mục đích cụ thể): This type of hydraulic cylinder is used for heavy lifting. of (của một loại hoặc thuộc tính nào đó): The stroke of the hydraulic cylinder determines its range of motion.
Collocations (Từ đi kèm)
-
double-acting double-acting hydraulic cylinder (xi lanh thủy lực tác động kép)
-
single-acting single-acting hydraulic cylinder (xi lanh thủy lực tác động đơn)
-
telescopic telescopic hydraulic cylinder (xi lanh thủy lực ống lồng)
-
worn worn hydraulic cylinder (xi lanh thủy lực bị mòn)
-
leaky leaky hydraulic cylinder (xi lanh thủy lực bị rò rỉ)
-
operate operate a hydraulic cylinder (vận hành một xi lanh thủy lực)
-
extend extend a hydraulic cylinder (kéo dài xi lanh thủy lực)
-
retract retract a hydraulic cylinder (rút lại xi lanh thủy lực)
-
repair repair a hydraulic cylinder (sửa chữa xi lanh thủy lực)
-
replace replace a hydraulic cylinder (thay thế xi lanh thủy lực)
-
install install a hydraulic cylinder (lắp đặt xi lanh thủy lực)
Idioms
-
hydraulic cylinder failure
lỗi xi lanh thủy lực
"The machine stopped due to a hydraulic cylinder failure."
(Máy dừng hoạt động do lỗi xi lanh thủy lực.)
-
hydraulic cylinder seal kit
bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực
"We need to order a new hydraulic cylinder seal kit for the repair."
(Chúng tôi cần đặt bộ gioăng phớt xi lanh thủy lực mới để sửa chữa.)
-
hydraulic cylinder actuation
kích hoạt/vận hành xi lanh thủy lực
"Smooth hydraulic cylinder actuation is crucial for precise control."
(Việc kích hoạt xi lanh thủy lực trơn tru rất quan trọng cho điều khiển chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydraulic cylinder
nounXi lanh thủy lực (còn gọi là động cơ thủy lực tuyến tính) là một cơ cấu chấp hành cơ khí được sử dụng để tạo ra một lực đơn hướng thông qua một hành trình đơn hướng.
"The hydraulic cylinder provided the force needed to lift the heavy load."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the hydraulic cylinder had been properly maintained, the machine would work efficiently now. |
Nếu xi lanh thủy lực đã được bảo trì đúng cách, thì máy móc sẽ hoạt động hiệu quả ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the engineer weren't so inexperienced, the hydraulic system wouldn't have failed yesterday. |
Nếu kỹ sư không quá thiếu kinh nghiệm, hệ thống thủy lực đã không bị hỏng ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had used a more robust hydraulic cylinder, would the project be on schedule now? |
Nếu họ đã sử dụng một xi lanh thủy lực mạnh mẽ hơn, thì dự án có đúng tiến độ bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic cylinder".
