(Top Banner Ad)
hydraulic wheel
B2
noun B2 Kỹ thuật cơ khí

hydraulic wheel

UK: /haɪˈdrɒlɪk wiːl/ • US: /haɪˈdrɔːlɪk wiːl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh xe thủy lực guồng nước thủy lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wheel that is powered by hydraulic pressure, typically used for converting the energy of flowing water into mechanical work.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe được vận hành bằng áp suất thủy lực, thường được sử dụng để chuyển đổi năng lượng của dòng nước chảy thành công cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old mill used a hydraulic wheel to grind grain."

    "Nhà máy cũ sử dụng một bánh xe thủy lực để nghiền ngũ cốc."

  • "Engineers are designing a new type of hydraulic wheel that is more efficient."

    "Các kỹ sư đang thiết kế một loại bánh xe thủy lực mới hiệu quả hơn."

  • "The hydraulic wheel provides clean energy for the village."

    "Bánh xe thủy lực cung cấp năng lượng sạch cho ngôi làng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydraulics ngành thủy lực, hệ thống thủy lực
Adjective hydraulic thuộc về thủy lực
Adverb hydraulically một cách thủy lực, bằng hệ thống thủy lực

Synonyms

water wheel (bánh xe nước)hydro wheel (bánh xe thủy điện)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hýdor (ὕδωρ)
Ancient Greek
aulós (αὐλός)
Latin
hydraulicus
English
hydraulic
Proto-Germanic
*hwehla
Old English
hwēol
English
wheel
English
hydraulic wheel

Sức Mạnh Của Nước và Bánh Xe

Từ xa xưa, con người đã biết dùng sức nước để tạo ra năng lượng, qua các bánh xe nước khổng lồ. Từ 'hydraulic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'hýdor' (nước) và 'aulós' (ống dẫn). Nó mô tả cách dòng chất lỏng được dùng để truyền lực. Khi ghép với 'wheel' (bánh xe), một từ gốc German cổ, 'hydraulic wheel' ra đời để chỉ những bánh xe được vận hành hoặc điều khiển bởi hệ thống thủy lực hiện đại, mang lại sức mạnh và độ chính xác đáng kinh ngạc trong nhiều ngành công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các bánh xe nước được thiết kế để sử dụng hệ thống thủy lực để tăng hiệu quả. Nó khác với bánh xe nước truyền thống ở chỗ nó khai thác áp suất chất lỏng thay vì chỉ động năng của nước.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc nguồn gốc của áp suất thủy lực (ví dụ: 'hydraulic wheel of water'). 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của bánh xe (ví dụ: 'hydraulic wheel for power generation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hydraulic wheel
  • operate operate a hydraulic wheel
    (vận hành một bánh xe thủy lực)
  • turn turn a hydraulic wheel
    (xoay/quay một bánh xe thủy lực)
  • control control a hydraulic wheel
    (điều khiển một bánh xe thủy lực)
Adjective + hydraulic wheel
  • large large hydraulic wheel
    (bánh xe thủy lực lớn)
  • main main hydraulic wheel
    (bánh xe thủy lực chính)
  • damaged damaged hydraulic wheel
    (bánh xe thủy lực bị hỏng)
Noun + hydraulic wheel (as part of a phrase)
  • mechanism hydraulic wheel mechanism
    (cơ cấu bánh xe thủy lực)
  • system system of hydraulic wheels
    (hệ thống các bánh xe thủy lực)

Idioms

  • hydraulic wheel mechanism

    cơ cấu bánh xe thủy lực

    "The engineer explained the complex hydraulic wheel mechanism."

    (Kỹ sư giải thích cơ cấu bánh xe thủy lực phức tạp.)

  • power a hydraulic wheel

    cung cấp năng lượng cho bánh xe thủy lực

    "A powerful pump is needed to power a hydraulic wheel."

    (Cần một máy bơm mạnh để cấp năng lượng cho bánh xe thủy lực.)

  • adjust a hydraulic wheel

    điều chỉnh bánh xe thủy lực

    "The technician had to adjust a hydraulic wheel for optimal performance."

    (Kỹ thuật viên phải điều chỉnh bánh xe thủy lực để đạt hiệu suất tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydraulic wheel

noun
Lật mặt

Một bánh xe được vận hành bằng áp suất thủy lực, thường được sử dụng để chuyển đổi năng lượng của dòng nước chảy thành công cơ học.

"The old mill used a hydraulic wheel to grind grain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydraulic wheel".

Sức Mạnh Thủy Lực Thay Đổi Thế Giới Kỹ Thuật

Hệ thống thủy lực, với các thành phần như bánh xe thủy lực, đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất, xây dựng đến hàng không vũ trụ. Khả năng truyền lực mạnh mẽ và điều khiển chính xác bằng chất lỏng đã giúp con người chế tạo ra các máy móc khổng lồ như cần cẩu, máy ủi, hay các hệ thống phanh an toàn, nâng cao năng suất và độ an toàn lao động một cách đáng kể.

Từ Bánh Xe Nước Cổ Đại Đến Thủy Lực Hiện Đại

Mặc dù 'hydraulic wheel' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, nhưng ý tưởng khai thác sức mạnh của dòng chảy đã có từ rất lâu đời. Các bánh xe nước cổ đại, được sử dụng để xay bột hay bơm nước, là những tiền thân của công nghệ thủy lực ngày nay. Sự phát triển từ những cỗ máy đơn giản dùng sức nước tự nhiên đến hệ thống thủy lực tinh vi đã đánh dấu một bước tiến vượt bậc trong lịch sử kỹ thuật của nhân loại.