(Top Banner Ad)
overactive
B2
adjective B2 Y học, Tâm lý học

overactive

UK: /ˌəʊvərˈæktɪv/ • US: /ˌoʊvərˈæktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quá hiếu động hoạt động quá mức tăng động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively active; more active than normal.

Vietnamese Meaning

Quá hiếu động; hoạt động nhiều hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His overactive thyroid was causing him to lose weight."

    "Tuyến giáp hoạt động quá mức của anh ấy khiến anh ấy bị giảm cân."

  • "An overactive imagination can sometimes lead to anxiety."

    "Một trí tưởng tượng quá mức đôi khi có thể dẫn đến lo lắng."

  • "The company's overactive marketing department was constantly launching new campaigns."

    "Bộ phận marketing hoạt động quá mức của công ty liên tục tung ra các chiến dịch mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overactivity sự hoạt động quá mức
Adverb overactively một cách hoạt động quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Latin
actus
Old French
actif
English
active
English
overactive

Sức mạnh của 'quá mức'

Từ 'overactive' được ghép từ tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer' nghĩa là 'quá mức, trên mức bình thường') và tính từ 'active' (có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actus' qua tiếng Pháp cổ 'actif', nghĩa là 'năng động, hoạt động'). Khi kết hợp lại, 'overactive' mang ý nghĩa 'hoạt động quá mức', chỉ một cái gì đó diễn ra nhiều hơn cần thiết hoặc bình thường.

Usage Note

Từ 'overactive' thường được dùng để mô tả các cơ quan, tuyến hoặc bộ phận cơ thể hoạt động quá mức, hoặc hành vi của một người, đặc biệt là trẻ em, hiếu động thái quá. Sự khác biệt với 'active' nằm ở mức độ: 'active' chỉ sự năng động bình thường, trong khi 'overactive' chỉ sự năng động vượt ngưỡng, có thể gây ra các vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi với 'overactive'
  • imagination an overactive imagination
    (một trí tưởng tượng phong phú (đôi khi quá mức))
  • thyroid an overactive thyroid
    (tuyến giáp hoạt động quá mức)
  • bladder an overactive bladder
    (bàng quang hoạt động quá mức)
  • immune system an overactive immune system
    (hệ miễn dịch hoạt động quá mức)
Động từ đi với 'overactive'
  • become become overactive
    (trở nên hoạt động quá mức)
  • grow grow overactive
    (trở nên hoạt động quá mức (dần dần))
Trạng từ bổ nghĩa cho 'overactive'
  • slightly slightly overactive
    (hơi hoạt động quá mức)
  • extremely extremely overactive
    (cực kỳ hoạt động quá mức)

Idioms

  • An overactive imagination

    Một trí tưởng tượng phong phú, đôi khi quá mức đến mức gây lo lắng hoặc khiến người ta nhìn nhận sự việc không đúng thực tế.

    "Stop worrying so much; it's just your overactive imagination."

    (Đừng lo lắng quá nhiều; đó chỉ là do trí tưởng tượng phong phú của bạn thôi.)

  • To have an overactive mind

    Có một tâm trí luôn suy nghĩ, phân tích quá nhiều, thường gây ra căng thẳng hoặc khó ngủ.

    "I can't sleep because I have an overactive mind constantly thinking about work."

    (Tôi không thể ngủ được vì đầu óc tôi luôn hoạt động quá mức, liên tục nghĩ về công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overactive

adjective
Lật mặt

Quá hiếu động; hoạt động nhiều hơn bình thường.

"His overactive thyroid was causing him to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overactive".

Bộ não 'quá năng động' và ADHD

Trong y học và tâm lý học, thuật ngữ 'overactive' thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể hoặc chức năng thần kinh hoạt động nhiều hơn bình thường. Ví dụ, 'overactive brain' (bộ não hoạt động quá mức) có thể liên quan đến các tình trạng như ADHD (Rối loạn tăng động giảm chú ý), nơi trẻ em hoặc người lớn thể hiện sự hiếu động, khó tập trung hoặc bốc đồng quá mức so với lứa tuổi.

Trí tưởng tượng và sự sáng tạo

Mặc dù 'overactive imagination' (trí tưởng tượng quá mức) đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực (gây lo lắng, suy diễn), nhưng nó cũng thường được nhìn nhận một cách tích cực trong các lĩnh vực nghệ thuật và sáng tạo. Đối với các nhà văn, nghệ sĩ, hay nhà phát minh, một trí tưởng tượng phong phú và 'quá năng động' là nguồn cảm hứng vô tận để tạo ra những tác phẩm độc đáo và ý tưởng đột phá.