(Top Banner Ad)
hyperfiltration
C1
Noun C1 Y học

hyperfiltration

UK: /ˌhaɪpəfɪlˈtreɪʃən/ • US: /ˌhaɪpərfɪlˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lọc quá mức tăng lọc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessive rate of filtration, especially in the kidneys.

Vietnamese Meaning

Tình trạng lọc quá mức, đặc biệt là ở thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hyperfiltration in the remaining nephrons can lead to progressive kidney damage."

    "Sự lọc quá mức ở các nephron còn lại có thể dẫn đến tổn thương thận tiến triển."

  • "Studies have shown that hyperfiltration is a major factor in the progression of diabetic nephropathy."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự lọc quá mức là một yếu tố chính trong sự tiến triển của bệnh thận do tiểu đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperfiltration sự siêu lọc, quá trình siêu lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Noun filter bộ lọc, màng lọc
Verb filter lọc, thấm qua

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
huper
Medieval Latin
filtrum
English
hyperfiltration

Nguồn gốc từ 'Siêu' và 'Lọc'

Từ 'hyperfiltration' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần chính. 'Hyper-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'huper', có nghĩa là 'quá mức' hoặc 'trên mức bình thường'. Phần 'filtration' đến từ tiếng Latin trung cổ 'filtrum', ban đầu chỉ một loại vải nỉ dùng để lọc chất lỏng. Khi ghép lại, 'hyperfiltration' mô tả một quá trình lọc diễn ra nhanh hơn hoặc ở mức độ cao hơn bình thường, thường liên quan đến các hệ thống sinh học hoặc công nghệ lọc.

Usage Note

Hyperfiltration thường đề cập đến tình trạng các nephron (đơn vị chức năng của thận) lọc máu với tốc độ cao hơn bình thường. Đây có thể là một cơ chế bù trừ trong giai đoạn đầu của bệnh thận, khi một số nephron bị tổn thương, các nephron còn lại phải làm việc nhiều hơn. Tuy nhiên, về lâu dài, hyperfiltration có thể gây hại cho thận.

Prepositions

in of

'Hyperfiltration in the kidneys' chỉ rõ vị trí xảy ra quá trình. 'Hyperfiltration of blood' chỉ rõ đối tượng chịu tác động của quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hyperfiltration
  • glomerular glomerular hyperfiltration
    (siêu lọc cầu thận (quá trình lọc máu quá mức ở cầu thận))
  • renal renal hyperfiltration
    (siêu lọc thận (quá trình lọc quá mức ở thận))
  • diabetic diabetic hyperfiltration
    (siêu lọc do tiểu đường (hiện tượng lọc máu quá mức ở thận do bệnh tiểu đường))
  • increased increased hyperfiltration
    (tăng siêu lọc (quá trình siêu lọc gia tăng))
  • compensatory compensatory hyperfiltration
    (siêu lọc bù trừ (quá trình lọc tăng lên để bù đắp cho chức năng thận bị suy giảm))
Verb + hyperfiltration
  • undergo to undergo hyperfiltration
    (trải qua quá trình siêu lọc)
  • experience to experience hyperfiltration
    (trải qua quá trình siêu lọc)
  • induce to induce hyperfiltration
    (gây ra/kích thích quá trình siêu lọc)
  • cause to cause hyperfiltration
    (gây ra siêu lọc)

Idioms

  • glomerular hyperfiltration

    siêu lọc cầu thận (một dấu hiệu sớm của bệnh thận, đặc biệt ở người tiểu đường)

    "Early detection of glomerular hyperfiltration is crucial for managing diabetic nephropathy."

    (Phát hiện sớm siêu lọc cầu thận rất quan trọng để quản lý bệnh thận do tiểu đường.)

  • renal hyperfiltration syndrome

    hội chứng siêu lọc thận (tình trạng chức năng lọc của thận tăng cao)

    "Patients with certain kidney conditions may exhibit renal hyperfiltration syndrome."

    (Bệnh nhân mắc một số bệnh lý về thận có thể biểu hiện hội chứng siêu lọc thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperfiltration

Noun
Lật mặt

Tình trạng lọc quá mức, đặc biệt là ở thận.

"Hyperfiltration in the remaining nephrons can lead to progressive kidney damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the kidneys experience increased pressure, hyperfiltration occurs.
Nếu thận chịu áp lực tăng lên, sự siêu lọc xảy ra.
Phủ định
If the nephrons are damaged, hyperfiltration doesn't always occur.
Nếu các nephron bị tổn thương, sự siêu lọc không phải lúc nào cũng xảy ra.
Nghi vấn
If someone has diabetes, does hyperfiltration always lead to kidney damage?
Nếu một người bị tiểu đường, sự siêu lọc có luôn dẫn đến tổn thương thận không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hyperfiltration can lead to kidney damage if not properly managed.
Siêu lọc có thể dẫn đến tổn thương thận nếu không được kiểm soát đúng cách.
Phủ định
Hyperfiltration isn't always a sign of disease; it can sometimes be a compensatory mechanism.
Siêu lọc không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh; đôi khi nó có thể là một cơ chế bù trừ.
Nghi vấn
What causes hyperfiltration in the early stages of diabetes?
Điều gì gây ra siêu lọc trong giai đoạn đầu của bệnh tiểu đường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperfiltration".

Ứng dụng trong Y học và Sức khỏe

Trong y học, 'hyperfiltration' đặc biệt quan trọng trong việc theo dõi sức khỏe thận. Ví dụ, siêu lọc cầu thận có thể là dấu hiệu sớm của tổn thương thận ở những người mắc bệnh tiểu đường hoặc huyết áp cao, cho phép can thiệp kịp thời để ngăn ngừa bệnh thận tiến triển. Nó cũng là một khái niệm cơ bản trong các liệu pháp lọc máu như chạy thận nhân tạo.

Vai trò trong Công nghệ Lọc Nước

Mặc dù thuật ngữ 'hyperfiltration' thường được dùng trong sinh học, nguyên lý lọc ở cường độ cao cũng được áp dụng trong các công nghệ xử lý nước tiên tiến. Các hệ thống lọc nước công nghiệp sử dụng các màng lọc siêu mịn để loại bỏ tạp chất, vi khuẩn và virus, đóng góp vào việc cung cấp nước sạch an toàn cho cộng đồng và công nghiệp.