hyperfiltration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An excessive rate of filtration, especially in the kidneys.
Vietnamese Meaning
Tình trạng lọc quá mức, đặc biệt là ở thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hyperfiltration in the remaining nephrons can lead to progressive kidney damage."
"Sự lọc quá mức ở các nephron còn lại có thể dẫn đến tổn thương thận tiến triển."
-
"Studies have shown that hyperfiltration is a major factor in the progression of diabetic nephropathy."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự lọc quá mức là một yếu tố chính trong sự tiến triển của bệnh thận do tiểu đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hyperfiltration | sự siêu lọc, quá trình siêu lọc |
| Noun | filtration | sự lọc, quá trình lọc |
| Noun | filter | bộ lọc, màng lọc |
| Verb | filter | lọc, thấm qua |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hyperfiltration thường đề cập đến tình trạng các nephron (đơn vị chức năng của thận) lọc máu với tốc độ cao hơn bình thường. Đây có thể là một cơ chế bù trừ trong giai đoạn đầu của bệnh thận, khi một số nephron bị tổn thương, các nephron còn lại phải làm việc nhiều hơn. Tuy nhiên, về lâu dài, hyperfiltration có thể gây hại cho thận.
Prepositions
'Hyperfiltration in the kidneys' chỉ rõ vị trí xảy ra quá trình. 'Hyperfiltration of blood' chỉ rõ đối tượng chịu tác động của quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glomerular glomerular hyperfiltration (siêu lọc cầu thận (quá trình lọc máu quá mức ở cầu thận))
-
renal renal hyperfiltration (siêu lọc thận (quá trình lọc quá mức ở thận))
-
diabetic diabetic hyperfiltration (siêu lọc do tiểu đường (hiện tượng lọc máu quá mức ở thận do bệnh tiểu đường))
-
increased increased hyperfiltration (tăng siêu lọc (quá trình siêu lọc gia tăng))
-
compensatory compensatory hyperfiltration (siêu lọc bù trừ (quá trình lọc tăng lên để bù đắp cho chức năng thận bị suy giảm))
-
undergo to undergo hyperfiltration (trải qua quá trình siêu lọc)
-
experience to experience hyperfiltration (trải qua quá trình siêu lọc)
-
induce to induce hyperfiltration (gây ra/kích thích quá trình siêu lọc)
-
cause to cause hyperfiltration (gây ra siêu lọc)
Idioms
-
glomerular hyperfiltration
siêu lọc cầu thận (một dấu hiệu sớm của bệnh thận, đặc biệt ở người tiểu đường)
"Early detection of glomerular hyperfiltration is crucial for managing diabetic nephropathy."
(Phát hiện sớm siêu lọc cầu thận rất quan trọng để quản lý bệnh thận do tiểu đường.)
-
renal hyperfiltration syndrome
hội chứng siêu lọc thận (tình trạng chức năng lọc của thận tăng cao)
"Patients with certain kidney conditions may exhibit renal hyperfiltration syndrome."
(Bệnh nhân mắc một số bệnh lý về thận có thể biểu hiện hội chứng siêu lọc thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperfiltration
NounTình trạng lọc quá mức, đặc biệt là ở thận.
"Hyperfiltration in the remaining nephrons can lead to progressive kidney damage."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the kidneys experience increased pressure, hyperfiltration occurs. |
Nếu thận chịu áp lực tăng lên, sự siêu lọc xảy ra. |
| Phủ định | If the nephrons are damaged, hyperfiltration doesn't always occur. |
Nếu các nephron bị tổn thương, sự siêu lọc không phải lúc nào cũng xảy ra. |
| Nghi vấn | If someone has diabetes, does hyperfiltration always lead to kidney damage? |
Nếu một người bị tiểu đường, sự siêu lọc có luôn dẫn đến tổn thương thận không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hyperfiltration can lead to kidney damage if not properly managed. |
Siêu lọc có thể dẫn đến tổn thương thận nếu không được kiểm soát đúng cách. |
| Phủ định | Hyperfiltration isn't always a sign of disease; it can sometimes be a compensatory mechanism. |
Siêu lọc không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của bệnh; đôi khi nó có thể là một cơ chế bù trừ. |
| Nghi vấn | What causes hyperfiltration in the early stages of diabetes? |
Điều gì gây ra siêu lọc trong giai đoạn đầu của bệnh tiểu đường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperfiltration".
